Kết quả bóng đá trận Magni vs Fjolnir, 23:00 ngày 18/07/2026

Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 18/07/2026
Magni
5 Kết thúc HT 1-2 2
Fjolnir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Magni Phút Fjolnir
Tomas Orn Arnarson 1 - 0 10'
11' 1 - 1 Egill Otti Vilhjalmsson
22' 1 - 2 Arni Steinn Sigursteinsson
2 - 2 45'
45' 2 - 3
HT 1-2
Gudni Sigthorsson 3 - 3 50'
Gunnar Darri Bergvinsson 4 - 3 69'
Kristinn Örn Ægisson 5 - 3 81'
6 - 3 90'
7 - 3 90'
8 - 3 90'
9 - 3 90'
Viðar Már Hilmarsson 10 - 3 90'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 10 34
Bại 11 43
Ghi bàn 88 2020
Mất bàn 87 2620
Điểm 46 1213

Chủ = Magni · Khách = Fjolnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Magni (21)Hiệp 1 / Cả trậnFjolnir (28)
3 (14%)Thắng/Thắng9 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (10%)Thắng/Bại3 (11%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng3 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (33%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Magni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144372441159
Sân nhà73221715118
Sân khách7115726411
6 gần62131215--

Fjolnir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146353429214
Sân nhà84311911152
Sân khách6204151867
6 gần6141119--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Magni 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fjolnir 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5-13.5B
ICE D127/07/19Magni1-3 (0-0)Fjolnir5-9-23.25B
ICE D118/05/19Fjolnir4-1 (2-0)Magni8-2-1.753.5B
ICE CUP02/05/18Magni1-3 (1-0)Fjolnir5-7-1.253.5B
ICE CUP19/05/17Magni1-2 (1-1)Fjolnir---B

Thành tích gần đây — Magni

BTHTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4-1.253.75B
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--T
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--T
ICE D214/06/26Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Magni6-3-1.253.75B
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5-0.53B
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7-0.753.25B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--B
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5-13.5B
ICE LCB26/04/26Magni1-1 (1-0)Hottur Egilsstadir---H
ICE CUP30/03/26Tindastoll Sauda3-1 (2-0)Magni1-4--B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---T
ICE LCB02/03/26Magni4-1 (0-0)Tindastoll Sauda---T
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---T
ICE LCB16/02/26Dalvik Reynir1-0 (1-0)Magni---B
LCE D313/09/25Reynir Sandgerdi3-0 (0-0)Magni---B
LCE D306/09/25Magni3-3 (2-1)Hviti Riddarinn---H

Thành tích gần đây — Fjolnir

THHBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6+24.25H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8+0.253.5B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10+1.254H
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9+0.754H
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604T
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6+0.253.75B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5+1.253.75B
ICE D223/05/26Fjolnir5-1 (2-1)Vikingur Olafsvik2-6--T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5-0.53.5B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--T
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5+13.5T
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--B
ICE LCB11/04/26KV Reykjavik4-6 (1-1)Fjolnir8-11--T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15-0.753.75B
ICE CUP02/04/26Fjolnir1-1 (0-1)UMF Vidir8-5+24H
ICE CUP19/03/26Alafoss1-4 (0-1)Fjolnir2-8--T
ICE LCB15/03/26Fjolnir10-0 (4-0)Kormakur8-1--T
ICE LCB06/03/26Augnablik Kopavogur1-2 (0-1)Fjolnir1-9--T

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Magni (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Fjolnir (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Magni (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Fjolnir (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 1 (11%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
42
1 Bàn
13
2 Bàn
02
3 Bàn
02
4+ Bàn
57
B.thắng H1
115
B.thắng H2
MagniFjolnir

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
42
B/B
MagniFjolnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
33
Thắng 1
45
Hòa
14
Thua 1
92
Thua 2+
MagniFjolnir

Thông tin đội bóng

Magni Thông tin Fjolnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.604.801.400.883.750.890.91-1.250.86
Live4.604.801.400.883.750.890.91-1.250.86
InterwettenSớm4.904.501.530.603.501.10---
Live4.70 ↓4.40 ↓1.530.603.501.10---
10BETSớm4.604.301.370.623.750.77---
Live4.40 ↓4.10 ↓1.45 ↑0.90 ↑4.000.72 ↓---
WewbetSớm4.444.621.480.773.750.930.76-1.250.94
Live4.66 ↑4.73 ↑1.45 ↓0.95 ↑4.000.75 ↓0.84 ↑-1.250.86 ↓
18BetSớm4.504.201.480.673.750.860.85-1.000.68
Live4.60 ↑4.60 ↑1.42 ↓0.71 ↑4.000.81 ↓0.81 ↓-1.250.71 ↑
1xBetSớm4.795.101.460.643.501.120.67-1.501.07
Live4.85 ↑4.75 ↓1.460.99 ↑4.250.66 ↓0.83 ↑-1.250.85 ↓
Bet 365Sớm4.755.001.420.934.000.880.93-1.250.88
Live4.20 ↓5.001.48 ↑0.90 ↓4.250.90 ↑0.93-1.250.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.