Kết quả bóng đá trận Magic United U23 vs Brisbane Olympic FC U23, 09:30 ngày 02/08/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 09:30 ngày 02/08/2026
Magic United U23 8 Kết thúc HT 3-1 1
Brisbane Olympic FC U23
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Magic United U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 50' | |
| 5 - 1 ⚽ | 52' | |
| 54' | ||
| 57' | ||
| 6 - 1 ⚽ | 58' | |
| 7 - 1 ⚽ | 76' | |
| 8 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 8-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 16 | 30 | 34 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = Magic United U23 · Khách = Brisbane Olympic FC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magic United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (65%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Magic United U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Brisbane Olympic FC U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 2-1 (1-1) | Magic United U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Magic United U23
TBBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Eastern Suburbs U23(AUS) | 0-1 (0-0) | Magic United U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Moreton Bay United U23 | 6-1 (2-1) | Magic United U23 | -3.5 | 4.75 | B |
| 05/07/26 | Gold Coast United U23 | 2-0 (2-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Magic United U23 | 3-2 (0-0) | Brisbane City U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Gold Coast Knights U23 | 3-1 (1-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 16/06/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 2-1 (1-1) | Magic United U23 | - | - | B |
| 09/06/26 | Rochedale Rovers U23 | 10-0 (4-0) | Magic United U23 | -3.75 | 4.75 | B |
| 31/05/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-3) | Lions FC U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Peninsula Power U23 | 1-1 (1-0) | Magic United U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-1) | Eastern Suburbs U23(AUS) | - | - | B |
| 11/04/26 | Brisbane City U23 | 4-0 (3-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Magic United U23 | 1-3 (0-1) | Moreton Bay United U23 | - | - | B |
| 22/03/26 | Lions FC U23 | 7-0 (1-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 08/03/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-1) | Gold Coast Knights U23 | - | - | B |
| 28/02/26 | Magic United U23 | 0-4 (0-2) | Peninsula Power U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Magic United U23 | 2-5 (1-1) | Gold Coast United U23 | - | - | B |
| 24/08/25 | Capalaba Bulldogs U23 | 6-0 (3-0) | Magic United U23 | 0 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | Magic United U23 | 7-1 (2-0) | Caboolture FC U23 | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Ipswich FC U23 | 0-0 (0-0) | Magic United U23 | -2.75 | 4.75 | H |
| 03/08/25 | Magic United U23 | 1-1 (1-0) | Logan Lightning U23 | -1 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Brisbane Olympic FC U23
BTBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Gold Coast United U23 | 7-1 (2-0) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | Lions FC U23 | 1-2 (0-0) | Brisbane Olympic FC U23 | -1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs U23(AUS) | 3-0 (3-0) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 21/06/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 3-5 (1-2) | Peninsula Power U23 | - | - | B |
| 16/06/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 2-1 (1-1) | Magic United U23 | - | - | T |
| 07/06/26 | Gold Coast Knights U23 | 3-0 (2-0) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 2-3 (0-1) | Brisbane City U23 | 0 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | WDSC Wolves U23 | 1-2 (0-1) | Brisbane Olympic FC U23 | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Moreton Bay United U23 | 2-0 (2-0) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers U23 | 1-0 (0-0) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 14/04/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 1-3 (1-1) | Gold Coast Knights U23 | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs U23(AUS) | - | - | B |
| 21/03/26 | Brisbane City U23 | 2-5 (1-0) | Brisbane Olympic FC U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 3-0 (1-0) | Gold Coast United U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Peninsula Power U23 | 1-3 (0-2) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 3-1 (1-1) | WDSC Wolves U23 | - | - | T |
| 21/02/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 1-1 (0-0) | Lions FC U23 | - | - | H |
| 26/08/25 | Gold Coast Knights U23 | 2-1 (1-1) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Brisbane City U23 | 4-3 (3-1) | Brisbane Olympic FC U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | Brisbane Olympic FC U23 | 4-4 (1-2) | Lions FC U23 | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
157
Sút cầu môn
124
Tấn công
128120
Tấn công nguy hiểm
6646
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magic United U23 (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 3.47 bàn/trận
Brisbane Olympic FC U23 (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magic United U23 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Brisbane Olympic FC U23 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magic United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 5.00 | 1.48 | 1.04 | 4.00 | 0.77 | 0.89 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.34 ↑ | 8.50 | 0.57 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.36 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | 0.67 | -1.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.32 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 4.50 | 1.46 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.86 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 29.00 ↑ | 1.25 ↑ | 8.50 | 0.60 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.45 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 24.00 ↑ | 1.85 ↑ | 9.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.28 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.13 ↑ | 22.89 ↑ | 1.56 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 4.60 | 1.48 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 29.00 ↑ | 1.23 ↑ | 8.50 | 0.61 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.20 | 4.89 | 1.38 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.79 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 31.00 ↑ | 1.21 ↑ | 8.50 | 0.60 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.40 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 1.44 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.90 | 1.42 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.12 ↑ | 8.50 | 0.59 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.03 | 4.93 | 1.38 | 0.77 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 3.89 ↓ | 5.43 ↑ | 1.49 ↑ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.42 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.80 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.61 | 5.20 | 1.39 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 1.31 ↑ | 8.50 | 0.57 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.30 ↑ | 8.50 | 0.60 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.40 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.