Kết quả bóng đá trận Magic United TFA vs Brisbane City, 11:40 ngày 27/06/2026
QLD Ngoại hạng · 11:40 ngày 27/06/2026
Magic United TFA 3 Kết thúc HT 2-2 5
Brisbane City
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Magic United TFA | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| HT 2-2 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 69' | |
| 73' | ||
| 73' | ||
| 75' | ⚽ 3 - 4 | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 79' | ||
| 90+5' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 29 | 21 |
| Điểm | 6 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Magic United TFA · Khách = Brisbane City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magic United TFA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (21%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Magic United TFA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 1 | 13 | 28 | 55 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 12 | 32 | 6 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 18 | - | - |
Brisbane City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 41 | 41 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 26 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 15 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Magic United TFA 0 (0%)Hòa 1 (50%)Brisbane City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | -1.5 | 4 | H |
| 04/02/25 | Brisbane City | 9-1 (4-0) | Magic United TFA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Magic United TFA
BTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.75 | T |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -1 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Magic United TFA | 1-3 (1-1) | Wynnum Wolves | -1 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Magic United TFA | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Magic United TFA | 0-2 (0-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | -1.5 | 4 | H |
| 07/04/26 | Magic United TFA | 0-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | +2.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Queensland Lions SC | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -2 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Magic United TFA | 3-1 (1-1) | Gold Coast United | -0.25 | 3 | T |
| 06/02/26 | Holland Park Hawks FC | 4-2 (3-0) | Magic United TFA | +1.25 | 4 | B |
| 30/01/26 | Logan Lightning | 2-4 (0-3) | Magic United TFA | +0.75 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Magic United TFA | 1-2 (1-2) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Magic United TFA | 2-1 (2-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane City
BTBTTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-1 (2-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | -1 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Brisbane City | 2-3 (0-0) | St George Willawong FC | +2.5 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | +1.5 | 4 | H |
| 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/03/26 | Brisbane City | 4-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Brisbane City | 0-4 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Brisbane City | 2-1 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Brisbane City | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-0) | Brisbane City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
65
Tấn công
8377
Tấn công nguy hiểm
2545
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn5.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magic United TFA (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.91 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magic United TFA (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Brisbane City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magic United TFA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Gaffney | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 4.87 | 1.46 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.89 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.63 ↓ | 4.85 ↓ | 1.47 ↑ | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.70 | 1.41 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.70 | 1.40 ↓ | 0.76 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.13 | 4.90 | 1.48 | 1.06 | 4.25 | 0.69 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 5.22 ↑ | 4.85 ↓ | 1.42 ↓ | 1.14 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | 0.77 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.75 | 1.44 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.