Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs West Ham United, 19:30 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 01/08/2026
Magdeburg
1 Kết thúc HT 0-1 1
West Ham United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Magdeburg Phút West Ham United
21' 0 - 1 Max Kilman
HT 0-1
66'
72' ▲ George Earthy ▼ Keiber Alberto Lamadrid
72' ▲ Joshua Ajala ▼ Valentin Mariano Castellanos Gimenez
82'
83' ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Kyle Walker-Peters
83' ▲ Airidas Golambeckis ▼ Jarrod Bowen
83' ▲ Ezra Mayers ▼ Oliver Scarles
1 - 1 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 12 17
Bại 00 31
Ghi bàn 96 2214
Mất bàn 21 109
Điểm 75 1913

Chủ = Magdeburg · Khách = West Ham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Magdeburg (39)Hiệp 1 / Cả trậnWest Ham United (9)
9 (23%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (33%)
6 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (5%)Hòa/Hòa3 (33%)
6 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (11%)
13 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Magdeburg

TTBTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Schoningen080-4 (0-3)Magdeburg---T
INT CF12/07/26BSG Chemie Leipzig1-4 (1-1)Magdeburg1-3+1.753.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0+0.53.25B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6+0.253.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7+0.253.25T
GER D226/04/26Nurnberg1-0 (1-0)Magdeburg3-5-0.253.25B
GER D218/04/26Magdeburg2-0 (2-0)Fortuna Dusseldorf7-6+0.253T
GER D212/04/26SC Paderborn 074-3 (3-2)Magdeburg4-7-0.53.25B
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3+0.253T
GER D222/03/26Preuben Munster1-3 (0-1)Magdeburg6-302.75T
GER D214/03/26Magdeburg1-1 (0-0)Darmstadt8-103H
GER D207/03/26SV Elversberg1-0 (0-0)Magdeburg11-5-0.53B
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2+13.25B
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2-0.52.75B
GER D215/02/26Magdeburg0-2 (0-1)Arminia Bielefeld4-4+0.253B
GER D207/02/26Greuther Furth4-5 (3-5)Magdeburg10-1+0.53T
GER D231/01/26Magdeburg1-2 (0-1)Hannover 966-303B
GER D225/01/26Magdeburg1-2 (1-2)Dynamo Dresden10-5+0.753B
GER D217/01/26Eintracht Braunschweig0-3 (0-1)Magdeburg1-902.75T
INT CF09/01/26SSV Ulm 18462-4 (2-1)Magdeburg---T

Thành tích gần đây — West Ham United

HTTHTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5-0.52.75T
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5-1.53.25B
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG FAC14/02/26Burton Albion0-0 (0-0)West Ham United3-10+1.253H
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3-0.53H

Đội hình

MagdeburgWest Ham United
1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller7Herbert Bockhorn8Emmanuel Iyoha10Moritz-Broni Kwarteng17Alexander Nollenberger22Zukowski M.22Mateusz Zukowski23Baris Atik26Torben Musel38Luka Hyrylainen1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman11Valentin Mariano Castellanos Gimenez15Konstantinos Mavropanos19Pablo Felipe Pereira de Jesus20CJarrod Bowen21Keiber Alberto Lamadrid30Oliver Scarles55Mohamadou Kante61Lewis Orford

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
123
85
Tấn công nguy hiểm
61
44
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
West Ham United (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
23
B.thắng H1
43
B.thắng H2
MagdeburgWest Ham United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MagdeburgWest Ham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
23
Thắng 1
19
Hòa
61
Thua 1
34
Thua 2+
MagdeburgWest Ham United

Thông tin đội bóng

Magdeburg Thông tin West Ham United
1945 Thành lập 1895
Ernst-Grube-Stadion Sân nhà London Stadium
26400 Sức chứa 35303
Petrik Sander HLV Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
Magdeburg Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.604.001.790.852.750.950.90-0.500.82
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm4.753.901.600.812.750.860.95-0.750.76
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓4.15 ↑1.500.13 ↓1.07 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.253.451.910.912.750.850.85-0.500.91
Live250.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm4.603.801.630.602.501.10---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm4.904.001.620.802.750.90---
Live100.00 ↑11.99 ↑1.03 ↓6.14 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm3.253.451.910.912.750.850.85-0.500.91
Live250.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.993.551.980.832.750.930.78-0.500.98
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.073.181.960.862.750.900.80-0.500.96
Live250.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.263.521.980.862.750.940.84-0.500.98
Live69.00 ↑9.15 ↑1.06 ↓5.25 ↑1.500.09 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm4.333.801.600.652.501.10---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm4.703.901.640.822.750.900.96-0.750.79
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm4.513.731.570.842.750.870.75-1.000.97
Live2.96 ↓3.57 ↓2.01 ↑0.83 ↓2.500.90 ↑0.95 ↑-0.250.79 ↓
BwinSớm4.333.801.600.652.501.10---
Live41.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑0.93 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm4.234.101.640.672.501.152.400.000.27
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓2.32 ↑1.250.33 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm4.104.001.600.852.750.951.00-0.750.80
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑12.00 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm3.603.801.750.672.501.10---
Live101.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑8.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.