Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Eintracht Braunschweig, 18:30 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 08/08/2026
Magdeburg Sắp đá --:--:--
Eintracht Braunschweig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Magdeburg · Khách = Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magdeburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magdeburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Magdeburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1895-12-15 |
| Ernst-Grube-Stadion | Sân nhà | Eintracht-Stadion |
| 26400 | Sức chứa | 25000 |
| Petrik Sander | HLV | Lars Kornetka |
| Magdeburg | Khu vực | Braunschweig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.10 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.20 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.85 ↑ | 4.30 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.87 | 3.71 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.70 | 3.81 ↓ | 3.72 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↑ | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.26 | 1.04 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.05 ↑ | 4.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.