Kết quả bóng đá trận Magallanes (W) vs Deportes Temuco (W), 22:00 ngày 24/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 24/07/2026
Magallanes (W) 3 Kết thúc HT 0-1 2
Deportes Temuco (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Magallanes (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Maria Caballero | |
| 33' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| Arriagada C. 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Fabres P. | |
| Aracelly Tapia 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 86' | ||
| Arriagada C. 3 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 3 |
Chủ = Magallanes (W) · Khách = Deportes Temuco (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magallanes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Magallanes (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Deportes Temuco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Magallanes (W)
TBHBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-3 (0-3) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Magallanes (W) | 1-5 (1-3) | Universidad de Chile (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Union Espanola (W) | 3-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Magallanes (W) | 2-1 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Universidad Catolica (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Magallanes (W) | 3-2 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Magallanes (W) | -3.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Magallanes (W) | 0-2 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Palestino (W) | 2-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Magallanes (W) | 1-2 (0-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Santiago Wanderers (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Colo Colo (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Magallanes (W) | 2-0 (1-0) | OHiggins (W) | - | - | T |
| 01/08/25 | Magallanes (W) | 1-0 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Cobresal (W) | 1-1 (0-1) | Magallanes (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Colo Colo (W) | 5-0 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/26 | Deportes Temuco (W) | 0-4 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | CCD Fernandez Vial (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 15/06/24 | Curico Unido (W) | 0-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Huachipato (W) | 3-1 (2-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
67
Tấn công
144158
Tấn công nguy hiểm
78102
Sút ngoài cầu môn
109
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magallanes (W) (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Deportes Temuco (W) (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magallanes (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Deportes Temuco (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magallanes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.90 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.22 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.30 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.32 ↑ | 1.29 ↓ | 5.63 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.99 | 3.89 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.34 ↓ | 5.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.70 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.37 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.73 | 3.61 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.11 ↑ | 1.13 ↓ | 8.64 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.38 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.