Kết quả bóng đá trận Madla IL vs Flekkeroy IL, 20:00 ngày 25/07/2026

Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Madla IL
5 Kết thúc HT 4-0 1
Flekkeroy IL
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Madla IL Phút Flekkeroy IL
Mathias Dessingue 1 - 0 20'
Jonas Halsne 2 - 0 26'
Marius Rabenorolahy 3 - 0 34'
Sander Bergset 4 - 0 45'
HT 4-0
46' 4 - 1 Andreas Endresen
69'
Norbert Marchewka 5 - 1 72'
82'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 57
Hòa 10 31
Bại 12 22
Ghi bàn 95 2426
Mất bàn 69 1417
Điểm 43 1822

Chủ = Madla IL · Khách = Flekkeroy IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Madla IL (14)Hiệp 1 / Cả trậnFlekkeroy IL (13)
4 (29%)Thắng/Thắng4 (31%)
3 (21%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
2 (14%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Madla IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137423218252
Sân nhà7520186172
Sân khách6222141284
6 gần62311410--

Flekkeroy IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng138233122261
Sân nhà6600207181
Sân khách7223111587
6 gần65011610--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Madla IL 0 (0%)Hòa 0 (0%)Flekkeroy IL 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D307/09/19Flekkeroy IL2-0 (1-0)Madla IL---B
NOR D309/06/19Madla IL0-5 (0-2)Flekkeroy IL6-8-0.753.5B

Thành tích gần đây — Madla IL

HBTHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/06/26Madla IL2-2 (0-0)Mandalskameratene7-5--H
NOR D322/06/26Haugesund 23-2 (1-0)Madla IL3-7+0.53.75B
NOR D313/06/26Madla IL3-1 (0-0)Akra---T
NOR D330/05/26Vindbjart2-2 (0-1)Madla IL6-4--H
NOR D325/05/26Madla IL3-0 (1-0)Hinna11-7+14T
NOR D314/05/26Odd Grenland 22-2 (0-1)Madla IL---H
NOR D311/05/26Madla IL2-0 (0-0)Viking B9-803.75T
NOR D302/05/26Stabaek B2-1 (1-1)Madla IL6-5--B
NOR D325/04/26Madla IL2-1 (0-1)Vag---T
NOR D318/04/26Staal Jorpeland0-3 (0-1)Madla IL---T
NOR D311/04/26Madla IL1-1 (1-0)Varhaug5-3--H
NOR D306/04/26Brodd3-4 (1-2)Madla IL4-5-0.253.75T
INT CF13/03/26Hinna2-1 (2-1)Madla IL6-3--B
NOR D326/10/25Vidar3-4 (2-3)Madla IL6-5--T
NOR D318/10/25Madla IL2-2 (1-0)Stord IL---H
NOR D311/10/25Viking B1-3 (0-0)Madla IL6-2--T
NOR D304/10/25Vindbjart5-2 (2-0)Madla IL---B
NOR D327/09/25Madla IL6-1 (4-0)Torvastad6-0--T
NOR D320/09/25Djerv 19193-0 (2-0)Madla IL2-5--B
NOR D313/09/25Madla IL2-2 (1-0)Brodd10-2--H

Thành tích gần đây — Flekkeroy IL

TBTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D326/06/26Flekkeroy IL3-1 (1-1)Akra7-3+2.254T
NOR D322/06/26Odd Grenland 23-1 (0-0)Flekkeroy IL4-8+1.253.75B
NOR D314/06/26Flekkeroy IL4-3 (1-0)Hinna6-3+2.54.25T
NOR D330/05/26Haugesund 23-4 (3-2)Flekkeroy IL---T
NOR D323/05/26Flekkeroy IL2-0 (1-0)Vindbjart2-4--T
NOR D316/05/26Vag0-2 (0-0)Flekkeroy IL7-4--T
NOR D311/05/26Flekkeroy IL6-0 (4-0)Stabaek B8-6+13.5T
NOR D301/05/26Varhaug1-1 (1-0)Flekkeroy IL0-903.25H
NOR D325/04/26Flekkeroy IL2-1 (0-1)Mandalskameratene10-2--T
NOR D318/04/26Brodd2-1 (0-1)Flekkeroy IL2-4--B
NOR D312/04/26Flekkeroy IL3-2 (2-0)Viking B3-5--T
NOR D306/04/26Staal Jorpeland1-1 (1-0)Flekkeroy IL---H
NOR D225/10/25Vard Haugesund4-1 (1-1)Flekkeroy IL--1.253.25B
NOR D219/10/25Flekkeroy IL1-1 (1-0)Brann 25-8-0.753.75H
NOR D211/10/25Eik-Tonsberg2-0 (0-0)Flekkeroy IL6-2-1.753.5B
NOR D205/10/25Flekkeroy IL2-1 (0-1)Sandvikens---T
NOR D227/09/25FK Arendal9-0 (4-0)Flekkeroy IL13-5--B
NOR D220/09/25Flekkeroy IL0-2 (0-2)Sandnes Ulf5-3--B
NOR D214/09/25Lysekloster3-0 (1-0)Flekkeroy IL---B
NOR D206/09/25Flekkeroy IL2-2 (0-1)Notodden FK5-1+0.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
114
115
Tấn công nguy hiểm
62
60
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Madla IL (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Flekkeroy IL (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Madla IL (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Flekkeroy IL (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
36
B.thắng H1
89
B.thắng H2
Madla ILFlekkeroy IL

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Madla ILFlekkeroy IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
31
Thua 1
26
Thua 2+
Madla ILFlekkeroy IL

Thông tin đội bóng

Madla IL Thông tin Flekkeroy IL
Thành lập
Sân nhà Flekkeroy kunstgress 2
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Flekkeroy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.403.902.450.753.500.90---
Live1.02 ↓12.00 ↑40.00 ↑2.05 ↑6.500.33 ↓---
10BETSớm2.293.652.310.763.500.88---
Live1.01 ↓10.77 ↑42.34 ↑2.04 ↑6.500.30 ↓---
WewbetSớm2.353.842.310.833.500.910.860.000.88
Live1.06 ↓8.70 ↑17.70 ↑2.38 ↑6.500.20 ↓0.84 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.373.752.370.282.502.30---
Live2.40 ↑3.752.30 ↓0.30 ↑2.502.20 ↓---
PinnacleSớm2.553.532.230.853.500.860.74-0.250.99
Live2.27 ↓3.90 ↑2.41 ↑0.88 ↑3.500.85 ↓0.82 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.353.752.350.713.501.00---
Live2.40 ↑3.752.30 ↓0.75 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm2.324.202.330.763.500.950.850.000.85
Live1.01 ↓19.70 ↑25.00 ↑1.98 ↑6.500.36 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm2.304.102.300.953.750.850.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑6.500.30 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.453.402.300.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑6.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.