Kết quả bóng đá trận Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Netanya, 23:45 ngày 29/07/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 23:45 ngày 29/07/2026
Maccabi Petah Tikva FC
1 Kết thúc HT 1-1 2
Maccabi Netanya
🟨 0 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Petach Tikva Municipal Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maccabi Petah Tikva FC Phút Maccabi Netanya
31' 0 - 1 Basam Zaarura
Jose Luis Cortes 1 - 1 41'
HT 1-1
48' Denis Kulikov
52' 1 - 2 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
58' Basam Zaarura
76' Basam Zaarura
83' Alon Azugi
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 02 36
Hòa 00 11
Bại 31 52
Ghi bàn 16 1223
Mất bàn 44 1412
Điểm 06 1019

Chủ = Maccabi Petah Tikva FC · Khách = Maccabi Netanya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Petah Tikva FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Netanya (9)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (20%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (22%)
4 (80%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maccabi Petah Tikva FC 7 (35%)Hòa 4 (20%)Maccabi Netanya 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D115/02/25Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-1)Maccabi Netanya6-0-0.52.5B
ISR D111/11/24Maccabi Netanya1-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC5-3-0.52.5T
ISR D127/04/24Maccabi Petah Tikva FC0-2 (0-1)Maccabi Netanya4-2-0.252.5B
ISR D103/02/24Maccabi Netanya0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC6-2-0.752.5T
ISR D106/12/23Maccabi Petah Tikva FC1-0 (1-0)Maccabi Netanya1-202.5T
ISR D119/02/22Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Netanya6-8-0.252.25H
ISR D127/11/21Maccabi Netanya2-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC2-202.25B
ISR LATTC09/08/21Maccabi Petah Tikva FC1-3 (0-1)Maccabi Netanya5-502.25B
ISR D104/03/21Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-1)Maccabi Netanya7-202.25H
ISR D113/12/20Maccabi Netanya3-2 (2-0)Maccabi Petah Tikva FC2-6-0.252.25B
ISR LATTC11/08/20Maccabi Netanya0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC9-3-0.52.25T
INT CF31/07/20Maccabi Netanya2-1 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC8-5--B
ISR CUP28/02/19Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Netanya4-5-0.252.5H
ISR D118/02/19Maccabi Petah Tikva FC1-4 (1-2)Maccabi Netanya5-6-0.252B
ISR CUP06/02/19Maccabi Netanya1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC6-4-0.52.25B
ISR D110/11/18Maccabi Netanya0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.52.25T
ISR D122/01/18Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Netanya7-302.25H
ISR D103/10/17Maccabi Netanya4-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-4-0.252.5B
ISR LATTC03/08/17Maccabi Petah Tikva FC3-2 (0-2)Maccabi Netanya4-4+12.5T
ISR D109/05/16Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya9-4+1.252.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC

BHHHHTHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2-0.252.5B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3+0.753H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.753H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5+0.753H
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1+0.752.75T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5+0.752.75H
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1+13B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3+1.253.25B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11+0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2+12.75H
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2+0.752.75H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8+1.252.75T
ISR D203/04/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-1)Hapoel Nof HaGalil5-1+1.252.75T
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0+1.753B
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9+0.752.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3+1.753T
ISR D210/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa8-3+1.753H
ISR D230/01/26Hapoel Acre FC1-5 (1-3)Maccabi Petah Tikva FC5-10+12.5T
ISR D227/01/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (0-0)Hapoel Hadera8-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya

TTTHTHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12+0.252.25T
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--T
INT CF15/07/26Odra Opole2-4 (0-3)Maccabi Netanya2-3+0.253.25T
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3+0.752.75T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4+0.252.75H
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--B
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7+0.52.75T
ISR D129/04/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Netanya4-302.5B
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0+0.752.5T
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4+0.53T
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3+0.253H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5+0.252.75T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2-0.53.25B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3+0.753T
ISR D108/02/26Maccabi Netanya1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona6-2+0.252.75H
ISR D131/01/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Netanya7-0-0.53B
ISR D124/01/26Maccabi Netanya4-1 (2-1)Maccabi Haifa6-5-0.753T
ISR D118/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-1 (0-1)Maccabi Netanya4-4+0.52.75B
ISR CUP14/01/26Maccabi Netanya0-2 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa14-5+12.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
224
174
Tấn công nguy hiểm
142
85
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Petah Tikva FC (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Maccabi Netanya (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
14
Thắng 1
104
Hòa
43
Thua 1
03
Thua 2+
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya

Thông tin đội bóng

Maccabi Petah Tikva FC Thông tin Maccabi Netanya
1912 Thành lập 1942
Petach Tikva Municipal Sân nhà Netanya Stadium
7500 Sức chứa 7500
Guy Luzon HLV
Petah-Tikva Khu vực Netanya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.402.120.852.750.850.90-0.250.86
Live151.00 ↑21.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑3.500.04 ↓0.19 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm2.633.132.000.632.750.710.63-0.500.71
Live36.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓1.82 ↑3.500.15 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm3.203.451.940.932.750.870.99-0.250.81
Live140.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.603.402.350.552.501.200.50-0.501.30
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓0.70 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm2.493.302.260.833.000.78---
Live92.54 ↑5.91 ↑1.09 ↓3.19 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.153.451.960.932.750.870.99-0.250.81
Live140.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.443.552.440.912.750.850.880.000.88
Live14.50 ↑4.10 ↑1.24 ↓1.40 ↑3.500.51 ↓1.47 ↑0.250.50 ↓
SbobetSớm2.673.132.180.952.750.850.80-0.251.00
Live40.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.503.482.440.802.750.960.940.000.84
Live30.00 ↑4.75 ↑1.09 ↓3.44 ↑3.500.13 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.300.572.501.25---
Live67.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.653.502.400.903.000.820.970.000.77
Live89.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓3.95 ↑3.500.15 ↓3.49 ↑0.250.18 ↓
PinnacleSớm2.713.242.310.952.750.790.74-0.251.03
Live30.81 ↑5.17 ↑1.17 ↓3.00 ↑3.500.22 ↓0.47 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm2.503.402.300.552.501.25---
Live46.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓3.60 ↑3.500.15 ↓---
1xBetSớm2.573.462.311.193.250.600.930.000.75
Live142.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.76 ↑3.500.14 ↓0.32 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm2.553.402.350.983.000.831.000.000.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.903.202.10------
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.