Kết quả bóng đá trận Macarthur Rams vs Hearst Neville, 13:30 ngày 25/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 13:30 ngày 25/07/2026
Macarthur Rams 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hearst Neville
🟨 6 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Macarthur Rams | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 | |
| 68' | ||
| 74' | ⚽ 1 - 2 | |
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = Macarthur Rams · Khách = Hearst Neville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macarthur Rams | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Macarthur Rams
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 6 | 7 | 32 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 7 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Hearst Neville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 6 | 10 | 39 | 40 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 18 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 22 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Macarthur Rams 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hearst Neville 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Macarthur Rams
THTHTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Prospect United Soccer Club | 1-2 (0-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Macarthur Rams | 1-1 (0-1) | Bankstown City Lions | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Macarthur Rams | 3-2 (1-2) | Inter Lions | - | - | T |
| 27/06/26 | Macarthur Rams | 1-1 (1-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-1) | Macarthur Rams | - | - | T |
| 13/06/26 | Macarthur Rams | 2-3 (0-2) | Hills Brumbies | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Rydalmere Lions FC | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Western City Rangers FC | 0-2 (0-1) | Macarthur Rams | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Macarthur Rams | 2-2 (1-0) | Northern Tigers | - | - | H |
| 01/05/26 | Blacktown Spartans | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | -1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-0) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Macarthur Rams | 1-0 (1-0) | Bulls Academy | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Macarthur Rams | 3-0 (2-0) | Prospect United Soccer Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Inter Lions | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | - | - | T |
| 15/03/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-0 (0-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Macarthur Rams | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | 0 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Hills Brumbies | 1-2 (0-1) | Macarthur Rams | -0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hearst Neville
THBTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Hearst Neville | 3-1 (1-0) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-1 (1-1) | Hearst Neville | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | T |
| 20/06/26 | Bulls Academy | 4-1 (0-0) | Hearst Neville | - | - | B |
| 13/06/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Inter Lions | 2-1 (0-0) | Hearst Neville | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Hearst Neville | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Hearst Neville | 2-1 (1-0) | Prospect United Soccer Club | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | Hearst Neville | 2-2 (1-0) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-0) | Central Coast Mariners (Youth) | 0 | 3 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | B |
| 18/04/26 | Northern Tigers | 1-0 (0-0) | Hearst Neville | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-4 (2-1) | Hearst Neville | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hills Brumbies | 3-2 (2-1) | Hearst Neville | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
61
Sút bóng
512
Sút cầu môn
35
Tấn công
5149
Tấn công nguy hiểm
4163
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macarthur Rams (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hearst Neville (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macarthur Rams (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Hearst Neville (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macarthur Rams | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 2.63 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.33 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.07 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.10 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.34 | 2.69 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 98.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.41 | 2.76 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.57 ↑ | 2.96 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.79 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macarthur Rams | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hearst Neville | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).