Kết quả bóng đá trận Macarthur Rams vs Bankstown City Lions, 17:00 ngày 10/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 17:00 ngày 10/07/2026
Macarthur Rams 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bankstown City Lions
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Macarthur Rams | Phút | |
| 9' | ⚽ 1 - 0 Jacob Esposito (phản lưới) | |
| 21' | ||
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 53' | ||
| 68' | ||
| Michael Martin 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| 86' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = Macarthur Rams · Khách = Bankstown City Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macarthur Rams | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Macarthur Rams
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 6 | 7 | 32 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 7 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Bankstown City Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 14 | 4 | 7 | 47 | 38 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 22 | 23 | 3 |
| Sân khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 24 | 16 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Macarthur Rams 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bankstown City Lions 9 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/25 | Macarthur Rams | 3-0 (1-0) | Bankstown City Lions | -0.5 | 3 | T |
| 15/02/25 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/08/24 | Bankstown City Lions | 4-0 (1-0) | Macarthur Rams | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/05/24 | Macarthur Rams | 0-2 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.5 | 3 | B |
| 15/07/23 | Bankstown City Lions | 4-0 (2-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/04/23 | Macarthur Rams | 2-1 (1-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | T |
| 27/08/17 | Macarthur Rams | 5-2 (3-0) | Bankstown City Lions | - | - | T |
| 28/05/17 | Bankstown City Lions | 1-0 (1-0) | Macarthur Rams | - | - | B |
| 27/06/15 | Bankstown City Lions | 2-0 (0-0) | Macarthur Rams | - | - | B |
| 15/06/08 | Macarthur Rams | 0-4 (0-2) | Bankstown City Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/08 | Bankstown City Lions | 2-1 (0-1) | Macarthur Rams | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Macarthur Rams
THTBTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Macarthur Rams | 3-2 (1-2) | Inter Lions | - | - | T |
| 27/06/26 | Macarthur Rams | 1-1 (1-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-1) | Macarthur Rams | - | - | T |
| 13/06/26 | Macarthur Rams | 2-3 (0-2) | Hills Brumbies | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Rydalmere Lions FC | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Western City Rangers FC | 0-2 (0-1) | Macarthur Rams | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Macarthur Rams | 2-2 (1-0) | Northern Tigers | - | - | H |
| 01/05/26 | Blacktown Spartans | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | -1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-0) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Macarthur Rams | 1-0 (1-0) | Bulls Academy | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Macarthur Rams | 3-0 (2-0) | Prospect United Soccer Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Inter Lions | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | - | - | T |
| 15/03/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-0 (0-0) | Macarthur Rams | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Macarthur Rams | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | 0 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Hills Brumbies | 1-2 (0-1) | Macarthur Rams | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Macarthur Rams | 3-3 (1-3) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 2-1 (0-1) | Macarthur Rams | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bankstown City Lions
HTTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bankstown City Lions | 2-2 (2-1) | Dulwich Hill SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Western City Rangers FC | 2-3 (0-2) | Bankstown City Lions | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (0-1) | Central Coast Mariners (Youth) | - | - | T |
| 12/06/26 | Blacktown Spartans | 4-1 (1-0) | Bankstown City Lions | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Bankstown City Lions | 1-1 (1-1) | Northern Tigers | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-2 (1-1) | Bankstown City Lions | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rydalmere Lions FC | 2-2 (2-2) | Bankstown City Lions | 0 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Bankstown City Lions | 1-3 (0-1) | Newcastle Jets FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Prospect United Soccer Club | 0-1 (0-1) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bankstown City Lions | 0-3 (0-1) | Inter Lions | +1.25 | 3 | B |
| 28/04/26 | Fraser Park FC | 6-2 (3-2) | Bankstown City Lions | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Bankstown City Lions | 2-0 (1-0) | Hills Brumbies | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-1 (2-0) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (1-0) | Bulls Academy | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Bankstown City Lions | 1-0 (0-0) | Macarthur Rams | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hill SC | 0-1 (0-0) | Bankstown City Lions | +1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (1-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 1-4 (0-3) | Bankstown City Lions | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Bankstown City Lions | 3-1 (1-0) | Blacktown Spartans | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
58
Tấn công
4854
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B9T9 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macarthur Rams (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bankstown City Lions (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macarthur Rams (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Bankstown City Lions (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Macarthur Rams | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.12 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 0.79 ↑ | 1.50 | 1.04 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.05 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.13 | 1.83 ↓ | 0.67 | 2.75 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.04 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.25 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.13 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 17.75 ↑ | 4.07 ↑ | 1.24 ↓ | 0.67 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.04 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.24 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.96 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.02 | 2.08 | 1.06 | 2.75 | 0.74 | 0.78 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.93 ↑ | 1.22 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.44 | 2.15 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.68 ↑ | 1.24 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.05 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.26 ↓ | 0.71 ↑ | 1.50 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.38 | 2.22 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.21 ↑ | 3.50 ↑ | 1.94 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.60 | 2.12 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 13.40 ↑ | 4.85 ↑ | 1.25 ↓ | 0.76 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.22 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.67 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.