Kết quả bóng đá trận Macara vs Mushuc Runa, 04:30 ngày 15/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 15/07/2026
Macara
2 Kết thúc HT 1-1 1
Mushuc Runa
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Macara Phút Mushuc Runa
12' 0 - 1 Tomson Geraldy Minda Borja(Assists:Ronie Edmundo Carrillo Morales) (Kiến tạo: Ronie Edmundo Carrillo Morales)
Martin Tello(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 1 - 1 16'
Martin Tello(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 2 - 1 16'
Luis Miguel Ayala Brucil 40'
45+1' 2 - 2 Miguel Perea
45+1'📺 Miguel Perea(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
45+1'📺 Miguel Perea(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
HT 1-1
▲ Augusin Ivan Campana ▼ Jose Sosa46'
Santiago Etchebarne 53'
56' Esteban Nicolas Davila Alarcon
66' ▲ Jefferson Caicedo ▼ Tomson Geraldy Minda Borja
66' ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon
▲ Jean Carlos Estacio Nazareno ▼ Matias Miranda67'
▲ Jordan Nazareno ▼ Luis Miguel Ayala Brucil67'
Franco Posse(Assists:Mateo Viera) (Kiến tạo: Mateo Viera) 3 - 2 68'
72' Alex Renato Ibarra Mina
77' ▲ Elian Caicedo ▼ Ronie Edmundo Carrillo Morales
77' ▲ Cristopher Angulo ▼ Alex Renato Ibarra Mina
▲ Carlos Caicedo ▼ Martin Tello79'
▲ Luca Ferro ▼ Franco Posse85'
85' ▲ Ronny Biojo ▼ Jose Hernandez
Jose Luis Cazares Quinonez 87'
90+4' Elian Caicedo Đá hỏng penalty
90+4' Đá hỏng penalty
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 01 33
Bại 11 25
Ghi bàn 64 1112
Mất bàn 34 619
Điểm 64 189

Chủ = Macara · Khách = Mushuc Runa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macara (32)Hiệp 1 / Cả trậnMushuc Runa (22)
8 (25%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (16%)Hòa/Thắng2 (9%)
8 (25%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (13%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Macara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219572421325
Sân nhà11623159204
Sân khách10334912126
6 gần632153--

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2167827312512
Sân nhà115421411196
Sân khách101361320614
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Macara 2 (15%)Hòa 7 (54%)Mushuc Runa 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H
ECU LPSA24/08/25Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa3-3+0.252.25T
ECU LPSA04/05/25Mushuc Runa4-3 (1-2)Macara9-3-0.252.25B
ECU LPSA03/11/24Mushuc Runa2-1 (0-1)Macara6-5-0.52.25B
ECU LPSA12/05/24Macara0-0 (0-0)Mushuc Runa3-6+0.752.5H
ECU LPSA05/09/22Macara3-0 (0-0)Mushuc Runa3-3+0.52.25T
ECU LPSA22/04/22Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara1-502.25H
ECU LPSA21/08/21Macara1-1 (1-1)Mushuc Runa2-8+0.252.5H
ECU LPSA21/03/21Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara3-4+0.252.75H
ECU LPSA06/11/20Macara0-3 (0-1)Mushuc Runa12-3+0.752.25B
ECU LPSA15/03/20Mushuc Runa2-0 (1-0)Macara2-5+0.752.5B
ECU LPSA03/09/19Mushuc Runa1-1 (1-1)Macara1-5+0.752.5H
ECU LPSA14/04/19Macara1-1 (0-1)Mushuc Runa7-1+0.752.25H

Thành tích gần đây — Macara

TTTHHBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B
CON CSA01/05/26Alianza Atletico Sullana0-2 (0-2)Macara5-9-0.252T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5+0.52T
ECU LPSA24/04/26Universidad Catolica4-0 (0-0)Macara3-6-0.752.5B
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3+0.252.25T
CON CSA17/04/26Club Atletico Tigre0-1 (0-0)Macara7-3-12.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702B
CON CSA10/04/26Macara1-1 (1-1)America de Cali5-2-0.252H
ECU LPSA06/04/26Macara0-1 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas7-4+0.252.25B
ECU LPSA22/03/26Deportivo Cuenca1-1 (1-0)Macara6-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

BTBHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H
ECU LPSA08/03/26Independiente del Valle3-1 (1-1)Mushuc Runa7-3-12.75B
ECU LPSA02/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Universidad Catolica8-502.5H
ECU LPSA22/02/26Sociedad Deportiva Aucas1-1 (1-0)Mushuc Runa7-5-0.52.25H
ECU LPSA30/11/25Vinotinto de Ecuador0-0 (0-0)Mushuc Runa7-5+0.252.25H

Đội hình

MacaraMushuc Runa
1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda15Martin Tello20Mateo Viera87Jose Sosa9Franco Posse25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza2José Flor26Kevin Marcelo Peralta Ayovi33Jose Hernandez50Jeremy Cusme5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
72
79
Tấn công nguy hiểm
23
23
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
330
365
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
19
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
16
19
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
1.31
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B4
T4 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macara (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Mushuc Runa (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macara (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOU

Mushuc Runa (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
88
1 Bàn
24
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
712
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
MacaraMushuc Runa

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
02
T/H
11
T/B
11
H/T
43
H/H
23
H/B
10
B/T
11
B/H
33
B/B
MacaraMushuc Runa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
43
Thắng 1
67
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
MacaraMushuc Runa

Macara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mateo Viera
Tiền đạo cánh phải
8.111/016/220
9Franco Posse
Trung phong
812/110/140
16Jose Luis Cazares Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
7.10/032/353🟨
25Denilson Bolanos
Hậu vệ phải
7.10/023/286
15Martin Tello
Tiền vệ phòng ngự
7.112/112/170
10Matias Miranda
Tiền vệ trung tâm
712/116/201
13Luis Miguel Ayala Brucil
Hậu vệ trái
6.80/021/253🟨
21Santiago Etchebarne
Trung vệ
6.70/040/491🟨
14Jose Marrufo
Trung vệ
6.50/038/472
1Rodrigo Rodriguez
Thủ môn
6.50/020/280
87Jose Sosa
Tiền đạo
6.20/09/110
28Augusin Ivan Campana (dự bị)
Tiền vệ
72/17/102
5Jean Carlos Estacio Nazareno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/011/122
50Carlos Caicedo (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40
27Jordan Nazareno (dự bị)
Tiền vệ trái
6.20/05/51
22Luca Ferro (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
7.212/112/130
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
6.910/014/190
50Jeremy Cusme
Trung vệ
6.60/039/453
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
6.32/031/330🟨
26Kevin Marcelo Peralta Ayovi
Hậu vệ phải
6.30/032/372
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
6.20/028/331🟨
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
6.20/011/190
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.11/128/292
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
61/023/281
2José Flor
Trung vệ
5.90/044/563
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
5.42/015/212
99Cristopher Angulo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/03/70
19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/010/142
61Jefferson Caicedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/04/41
14Elian Caicedo (dự bị)
Trung phong
5.91/01/20
4Ronny Biojo (dự bị)
Trung vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Macara Thông tin Mushuc Runa
1939-8-25 Thành lập
Bellavista Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Guillermo Sanguinetti HLV Paúl Vélez
Ambato Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.013.103.400.822.250.81---
Live2.013.103.400.822.250.81---
WewbetSớm2.063.133.380.902.250.900.800.251.02
Live2.07 ↑3.12 ↓3.380.902.250.900.800.251.02
LadbrokesSớm2.003.103.401.102.500.65---
Live2.003.103.30 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.053.153.450.842.250.840.720.250.98
Live2.053.153.450.83 ↓2.250.86 ↑0.74 ↑0.250.95 ↓
PinnacleSớm1.883.433.920.962.250.871.110.500.78
Live2.11 ↑3.33 ↓3.41 ↓0.85 ↓2.250.91 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
BwinSớm2.003.103.401.102.500.63---
Live2.003.103.30 ↓1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm2.073.213.631.142.500.660.490.001.51
Live2.11 ↑3.30 ↑3.43 ↓0.85 ↓2.250.89 ↑0.79 ↑0.250.96 ↓
Bet 365Sớm2.013.203.500.932.250.880.780.251.03
Live2.05 ↑3.203.500.932.250.880.780.251.03
William HillSớm2.003.003.301.102.500.620.760.250.96
Live2.05 ↑2.90 ↓3.301.102.500.620.77 ↑0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.