Kết quả bóng đá trận Macara vs Mushuc Runa, 04:30 ngày 15/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 15/07/2026
Macara 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mushuc Runa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Tomson Geraldy Minda Borja(Assists:Ronie Edmundo Carrillo Morales) (Kiến tạo: Ronie Edmundo Carrillo Morales) | |
| Martin Tello(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| Martin Tello(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| Luis Miguel Ayala Brucil | 40' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Miguel Perea | |
| 45+1' | 📺 Miguel Perea(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 45+1' | 📺 Miguel Perea(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Augusin Ivan Campana ▼ Jose Sosa | 46' ⇄ | |
| Santiago Etchebarne | 53' | |
| 56' | Esteban Nicolas Davila Alarcon | |
| 66' ⇄ | ▲ Jefferson Caicedo ▼ Tomson Geraldy Minda Borja | |
| 66' ⇄ | ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon | |
| ▲ Jean Carlos Estacio Nazareno ▼ Matias Miranda | 67' ⇄ | |
| ▲ Jordan Nazareno ▼ Luis Miguel Ayala Brucil | 67' ⇄ | |
| Franco Posse(Assists:Mateo Viera) (Kiến tạo: Mateo Viera) 3 - 2 ⚽ | 68' | |
| 72' | Alex Renato Ibarra Mina | |
| 77' ⇄ | ▲ Elian Caicedo ▼ Ronie Edmundo Carrillo Morales | |
| 77' ⇄ | ▲ Cristopher Angulo ▼ Alex Renato Ibarra Mina | |
| ▲ Carlos Caicedo ▼ Martin Tello | 79' ⇄ | |
| ▲ Luca Ferro ▼ Franco Posse | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ronny Biojo ▼ Jose Hernandez | |
| Jose Luis Cazares Quinonez | 87' | |
| 90+4' | ❌ Elian Caicedo Đá hỏng penalty | |
| 90+4' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = Macara · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 5 | 7 | 24 | 21 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 9 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 7 | 8 | 27 | 31 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 11 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Macara 2 (15%)Hòa 7 (54%)Mushuc Runa 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 24/08/25 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Mushuc Runa | 4-3 (1-2) | Macara | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | Mushuc Runa | 2-1 (0-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/05/24 | Macara | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/22 | Macara | 3-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/22 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 21/08/21 | Macara | 1-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/21 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/11/20 | Macara | 0-3 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/20 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/09/19 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Macara | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/19 | Macara | 1-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Macara
TTTHHBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | -1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Macara | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
BTBHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Independiente del Valle | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | Vinotinto de Ecuador | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Macara
Mushuc Runa
1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda15Martin Tello20Mateo Viera87Jose Sosa9Franco Posse25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza2José Flor26Kevin Marcelo Peralta Ayovi33Jose Hernandez50Jeremy Cusme5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez6.5
- 9Franco Posse⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 85'8
- 10Matias Miranda🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 67'7
- 13Luis Miguel Ayala Brucil🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 14Jose Marrufo C6.5
- 15Martin Tello⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 16Jose Luis Cazares Quinonez🟨 Thẻ vàng 87'7.1
- 20Mateo Viera🎯 Kiến tạo 68'8.1
- 21Santiago Etchebarne🟨 Thẻ vàng 53'6.7
- 25Denilson Bolanos7.1
- 87Jose Sosa▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 442
- 2José Flor5.9
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 7Tomson Geraldy Minda Borja⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 8Arnaldo Zambrano6.1
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C6.2
- 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi6.3
- 28Miguel Perea⚽ Ghi bàn 45+1'5.4
- 30Alex Renato Ibarra Mina🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 33Jose Hernandez▼ Rời sân 85'6
- 50Jeremy Cusme6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
42
Tấn công
7279
Tấn công nguy hiểm
2323
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
330365
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
31
Cứu thua
12
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.31
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B4T4 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Mushuc Runa (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macara (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOU
Mushuc Runa (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/0 | 16/22 | 0 | ||
| 9Franco Posse Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 10/14 | 0 | ||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 32/35 | 3 | 🟨 | ||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/28 | 6 | |||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | ||
| 10Matias Miranda Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/1 | 16/20 | 1 | ||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 3 | 🟨 | ||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/49 | 1 | 🟨 | ||
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/47 | 2 | |||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 87Jose Sosa Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 28Augusin Ivan Campana (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 7/10 | 2 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 50Carlos Caicedo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 27Jordan Nazareno (dự bị) Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 22Luca Ferro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 12/13 | 0 | ||
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 14/19 | 0 | ||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 31/33 | 0 | 🟨 | ||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 1 | 🟨 | ||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/1 | 28/29 | 2 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 23/28 | 1 | |||
| 2José Flor Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 44/56 | 3 | |||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 2/0 | 15/21 | 2 | |||
| 99Cristopher Angulo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 14Elian Caicedo (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Ronny Biojo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | |
| Bellavista | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Paúl Vélez |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.13 | 3.38 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.12 ↓ | 3.38 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.30 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.45 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 | 3.15 | 3.45 | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.43 | 3.92 | 0.96 | 2.25 | 0.87 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.33 ↓ | 3.41 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.30 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.21 | 3.63 | 1.14 | 2.50 | 0.66 | 0.49 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.30 ↑ | 3.43 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.