Kết quả bóng đá trận Macara vs Deportivo Cuenca, 02:00 ngày 23/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 23/07/2026
Macara 3 Kết thúc HT 1-0 0
Deportivo Cuenca
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Macara
Deportivo Cuenca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eloy Vicente Beltran Moreira
⚽ BÀN THẮNG - Franco Posse 1-0, kiến tạo: Luis Miguel Ayala Brucil
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Marcos Andres Lopez Cabrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị chặn
17'
VAR Decision - Red card overturned - German Ariel Rivero
17'
🟨 Thẻ vàng - German Ariel Rivero
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Gian Nardelli
34'
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Marcos Andres Lopez Cabrera (chân phải) — bị cản phá
45+7'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matias Klimowicz, ra German Ariel Rivero
49'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
52'
🟥 Thẻ đỏ - Gian Nardelli
55'
🔁 Thay người: vào Ivan Mateo Piedra Zaputt, ra Lucas Mancinelli
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Ferrero
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Estacio Nazareno, ra Martin Tello
🔁 Thay người: vào Jordan Nazareno, ra Jose Sosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marlon Joel Medranda Valencia
🟨 Thẻ vàng - Santiago Etchebarne
69'
🔁 Thay người: vào Romario Andres Ibarra Mina, ra Mateo Maccari
69'
🔁 Thay người: vào Melvin Diaz, ra Marcos Andres Lopez Cabrera
🔁 Thay người: vào Juan Espinoza, ra Denilson Bolanos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra David Gonzalez
⚽ BÀN THẮNG - Franco Posse 2-0, kiến tạo: Matias Miranda
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luca Ferro, ra Franco Posse
🔁 Thay người: vào Jeison Daniel Chala Vasquez, ra Augusin Ivan Campana
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jordan Nazareno 3-0, kiến tạo: Matias Miranda
🎯 Dứt điểm - Jordan Nazareno (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Ayala Brucil (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Romario Andres Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeison Daniel Chala Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Macara | Phút | |
| Franco Posse(Assists:Luis Miguel Ayala Brucil) (Kiến tạo: Luis Miguel Ayala Brucil) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 17' | German Ariel Rivero | |
| 17' | 📺 German Ariel Rivero(Reason:Red card overturned) VAR | |
| 31' | Gian Nardelli | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matias Klimowicz ▼ German Ariel Rivero | |
| 52' | Gian Nardelli | |
| 55' ⇄ | ▲ Ivan Mateo Piedra Zaputt ▼ Lucas Mancinelli | |
| 60' | Facundo Ferrero | |
| ▲ Jean Carlos Estacio Nazareno ▼ Martin Tello | 64' ⇄ | |
| ▲ Jordan Nazareno ▼ Jose Sosa | 64' ⇄ | |
| Marlon Joel Medranda Valencia | 67' | |
| Santiago Etchebarne | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Romario Andres Ibarra Mina ▼ Mateo Maccari | |
| 69' ⇄ | ▲ Melvin Diaz ▼ Marcos Andres Lopez Cabrera | |
| ▲ Juan Espinoza ▼ Denilson Bolanos | 69' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ David Gonzalez | |
| Franco Posse(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Luca Ferro ▼ Franco Posse | 81' ⇄ | |
| ▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Augusin Ivan Campana | 81' ⇄ | |
| Jordan Nazareno(Assists:Matias Miranda) (Kiến tạo: Matias Miranda) 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 7 |
Chủ = Macara · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (29%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 5 | 7 | 24 | 21 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 9 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 19 | 26 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | 12 | 15 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 8 | 12 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Macara 6 (30%)Hòa 9 (45%)Deportivo Cuenca 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Macara | 1-2 (1-1) | Deportivo Cuenca | - | - | B |
| 14/12/25 | Macara | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/25 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Macara | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/25 | Macara | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | B |
| 24/08/24 | Macara | 3-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/24 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/08/22 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-1) | Macara | - | - | H |
| 18/04/22 | Macara | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | B |
| 26/10/21 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/05/21 | Macara | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/12/20 | Deportivo Cuenca | 2-1 (2-1) | Macara | 0 | 2.25 | B |
| 22/08/20 | Macara | 2-1 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/19 | Macara | 1-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +1 | 2.5 | H |
| 11/05/19 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-1) | Macara | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/18 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Macara | 0 | 2.5 | H |
| 07/08/18 | Macara | 2-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/18 | Macara | 1-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/04/18 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-1) | Macara | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Macara
BTTTTHHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | -1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BHBBHTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | T |
Đội hình
Macara
Deportivo Cuenca
1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil21CSantiago Etchebarne25Denilson Bolanos26Marlon Joel Medranda Valencia16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda15Martin Tello28Augusin Ivan Campana87Jose Sosa9Franco Posse1Facundo Ferrero3Gian Nardelli23Eddie Fernando Guevara Chavez25Marcos Andres Lopez Cabrera37Carlos Alexi Arboleda Ruiz8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari7CLucas Mancinelli43Jorge Antonio Ordonez Galarce49David Gonzalez11German Ariel Rivero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez7.2
- 9Franco Posse⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 81'8.3
- 10Matias Miranda🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 82'8.8
- 13Luis Miguel Ayala Brucil🎯 Kiến tạo 1'7.7
- 15Martin Tello▼ Rời sân 64'6.4
- 16Jose Luis Cazares Quinonez6.2
- 21Santiago Etchebarne C🟨 Thẻ vàng 67'7.6
- 25Denilson Bolanos▼ Rời sân 69'6.7
- 26Marlon Joel Medranda Valencia🟨 Thẻ vàng 67'7.1
- 28Augusin Ivan Campana▼ Rời sân 81'7.4
- 87Jose Sosa▼ Rời sân 64'7.4
Khách · 4231
- 1Facundo Ferrero🟨 Thẻ vàng 60'6.3
- 3Gian Nardelli🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 52'5.5
- 7Lucas Mancinelli C▼ Rời sân 55'7.4
- 8Edison Fernando Vega Obando7
- 11German Ariel Rivero🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'6
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez7.7
- 25Marcos Andres Lopez Cabrera▼ Rời sân 69'7
- 30Mateo Maccari▼ Rời sân 69'6.6
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz6.4
- 43Jorge Antonio Ordonez Galarce6.8
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 78'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
62
Tấn công
67113
Tấn công nguy hiểm
4740
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
410465
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
78
Quả ném biên
109
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.25
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macara (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUVU
Deportivo Cuenca (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matias Miranda Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 2 | 2/1 | 39/48 | 2 | ||
| 9Franco Posse Trung phong | 8.3 | 2 | 3/3 | 13/15 | 1 | ||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 27/34 | 0 | ||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 53/58 | 2 | 🟨 | ||
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 26/36 | 3 | |||
| 87Jose Sosa Tiền đạo | 7.4 | 3/0 | 14/19 | 0 | |||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 26Marlon Joel Medranda Valencia Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 44/59 | 3 | 🟨 | ||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 27Jordan Nazareno (dự bị) Tiền vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 12/13 | 1 | ||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 17/17 | 0 | |||
| 3Juan Espinoza (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 77Jeison Daniel Chala Vasquez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Luca Ferro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 65/75 | 3 | |||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 40/46 | 2 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 31/42 | 0 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 21/23 | 0 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 48/51 | 1 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 0 | 🟨 | ||
| 11German Ariel Rivero Trung phong | 6 | 1/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 36/39 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 16Jeremy David Mejia Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 29Matias Klimowicz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 19Melvin Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 10Romario Andres Ibarra Mina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-8-25 | Thành lập | 1971-03-4 |
| Bellavista | Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar |
| 20000 | Sức chứa | 22000 |
| Guillermo Sanguinetti | HLV | Jorge Celico |
| Ambato | Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.88 | 3.15 | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.88 | 2.88 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.40 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.13 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.55 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.90 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 69.62 ↑ | 5.06 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.55 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.40 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.84 | 3.30 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.67 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 57.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.35 | -0.25 | 1.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 426.00 ↑ | 10.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.04 | 3.87 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.78 ↑ | 29.89 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.95 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.09 | 3.95 | 1.43 | 2.50 | 0.52 | 0.44 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.95 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.73 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macara | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).