Kết quả bóng đá trận Lyra-Lierse Berlaar vs KFC Nijlen, 00:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 00:00 ngày 26/07/2026
Lyra-Lierse Berlaar 4 Kết thúc HT 1-2 2
KFC Nijlen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lyra-Lierse Berlaar | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 25' | ||
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45+2' | ||
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 25 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = Lyra-Lierse Berlaar · Khách = KFC Nijlen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyra-Lierse Berlaar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Lyra-Lierse Berlaar
TBBBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 4-3 (0-1) | KFC Houtvenne | - | - | T |
| 19/04/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 2-0 (1-0) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 12/04/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 1-2 (0-1) | Thes Sport | - | - | B |
| 29/03/26 | Royal Knokke | 1-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 2-0 (1-0) | Hoogstraten VV | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hasselt | 4-2 (1-2) | Lyra-Lierse Berlaar | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Cercle Brugge II | 5-1 (2-1) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 01/03/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 3-2 (0-2) | Ninove | - | - | T |
| 22/02/26 | Roeselare Daisel | 4-2 (1-1) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 15/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 0-0 (0-0) | Belisia Bilzen | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | -0.25 | 3 | T |
| 01/02/26 | Diegem Sport | 2-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 25/01/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 1-0 (0-0) | Tienen | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Zelzate | 0-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 3 | H |
| 14/12/25 | Lyra-Lierse Berlaar | 1-3 (1-2) | Merelbeke | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/12/25 | Thes Sport | 1-0 (1-0) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 30/11/25 | KFC Houtvenne | 0-3 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Lyra-Lierse Berlaar | 0-1 (0-0) | Diegem Sport | - | - | B |
| 16/11/25 | Dessel Sport | 5-2 (2-0) | Lyra-Lierse Berlaar | -0.25 | 3 | B |
| 09/11/25 | Lyra-Lierse Berlaar | 2-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
Thành tích gần đây — KFC Nijlen
BTTBBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | KFC Nijlen | 0-4 (0-2) | Lierse | -2 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | KFC Nijlen | 3-2 (2-0) | Royal Cappellen FC | - | - | T |
| 11/08/24 | KFC Nijlen | 6-1 (0-0) | Wellen | - | - | T |
| 03/07/24 | KFC Nijlen | 0-8 (0-5) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 07/08/22 | Lokeren | 2-1 (1-1) | KFC Nijlen | - | - | B |
| 30/07/22 | Wijnegem | 0-3 (0-0) | KFC Nijlen | - | - | T |
| 08/08/21 | KFC Nijlen | 0-3 (0-1) | Berg en Dal | - | - | B |
| 01/08/21 | KFC Nijlen | 12-1 (0-0) | Norstad nordwig | - | - | T |
| 18/08/19 | Olympia Wijgmaal | 2-0 (1-0) | KFC Nijlen | - | - | B |
| 11/08/19 | KFC Nijlen | 1-0 (0-0) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 04/08/19 | Elene Grotenberge | 1-3 (0-0) | KFC Nijlen | - | - | T |
| 28/07/19 | KFC Nijlen | 2-1 (0-0) | Corso Vasher M Beck | - | - | T |
| 19/08/18 | KFC Nijlen | 0-1 (0-0) | ASV Geel | - | - | B |
| 12/08/18 | KFC Nijlen | 3-0 (0-0) | K.RC.Mechelen | - | - | T |
| 05/08/18 | KFC Nijlen | 1-0 (0-0) | RC Lauwe | - | - | T |
| 29/07/18 | KFC Nijlen | 3-1 (0-0) | Rapid Leest | - | - | T |
| 30/07/17 | K.Groen Rood Katelijne | 2-1 (0-0) | KFC Nijlen | - | - | B |
| 31/07/16 | KFC Lille | 2-1 (0-0) | KFC Nijlen | - | - | B |
| 09/08/15 | KFC Nijlen | 1-1 (0-0) | Bornem | - | - | H |
| 02/08/15 | KV Turnhout | 1-1 (0-0) | KFC Nijlen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
288
Sút cầu môn
65
Tấn công
8062
Tấn công nguy hiểm
5228
Sút ngoài cầu môn
223
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyra-Lierse Berlaar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
KFC Nijlen (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyra-Lierse Berlaar (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lyra-Lierse Berlaar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.57 | 5.18 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.82 ↑ | 30.98 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.44 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.