Kết quả bóng đá trận Lyon vs Servette, 23:30 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 15/07/2026
Lyon
2 Kết thúc HT 1-1 1
Servette
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Lyon Phút Servette
3' 0 - 1 Junior Kadile
Corentin Tolisso 1 - 1 37'
HT 1-1
53' Steve Rouiller
Corentin Tolisso 2 - 1 60'
87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 00 22
Bại 12 15
Ghi bàn 42 2413
Mất bàn 33 1110
Điểm 63 2311

Chủ = Lyon · Khách = Servette

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lyon (9)Hiệp 1 / Cả trậnServette (8)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
4 (44%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Bại3 (38%)
1 (11%)Bại/Hòa2 (25%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Lyon 1 (50%)Hòa 0 (0%)Servette 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/19Lyon1-2 (0-2)Servette3-3+1.252.75B
INT CF07/07/10Lyon3-1 (3-0)Servette-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Lyon

TTBBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7-0.252.5H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2+12.5H
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1-0.52.75B
FRA D123/02/26Strasbourg3-1 (1-0)Lyon4-202.5B
FRA D116/02/26Lyon2-0 (1-0)Nice8-5+13T
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4+0.752.5T
FRAC05/02/26Lyon2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC8-7+1.753T

Thành tích gần đây — Servette

BTHTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge-+13B
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy-+13.75T
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais-+23.75H
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8+0.253T
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2+0.53T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4+1.53.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6-0.253H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7+0.753T
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5+1.253H
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4+0.52.5H
SUI SL22/02/26Servette1-1 (1-1)St. Gallen7-5+0.252.75H
SUI SL15/02/26Lausanne Sports3-3 (2-1)Servette7-4-0.252.75H
SUI SL12/02/26Lugano1-1 (1-0)Servette1-5-0.252.75H
SUI SL08/02/26Servette1-3 (0-1)Thun5-603B
SUI SL01/02/26Servette3-3 (2-1)FC Sion2-0+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
85
74
Tấn công nguy hiểm
61
50
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lyon (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Servette (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
25
B.thắng H2
LyonServette

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
LyonServette

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
31
Thắng 1
59
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
LyonServette

Thông tin đội bóng

Lyon Thông tin Servette
1950 Thành lập 1890
Parc Olympique Lyonnais Sân nhà Stade de Geneve
42000 Sức chứa 9250
Paulo Fonseca HLV Jocelyn Gourvennec
Lyon Khu vực Geneva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.705.400.903.500.840.891.250.81
Live1.13 ↓7.00 ↑21.00 ↑1.12 ↑4.250.72 ↓1.02 ↑0.500.82 ↑
VcbetSớm1.404.805.750.903.500.840.881.250.82
Live1.404.805.750.88 ↓3.750.86 ↑0.82 ↓1.250.88 ↑
Mansion88Sớm1.494.154.900.953.500.810.991.250.77
Live1.12 ↓5.60 ↑32.00 ↑0.73 ↓4.001.17 ↑1.06 ↑0.500.84 ↑
InterwettenSớm1.375.006.500.833.500.83---
Live1.12 ↓6.00 ↑29.00 ↑1.40 ↑4.500.50 ↓---
10BETSớm1.375.006.400.863.500.85---
Live1.13 ↓6.21 ↑28.71 ↑1.03 ↑4.250.76 ↓---
12betSớm1.494.154.900.953.500.810.991.250.77
Live1.12 ↓5.60 ↑32.00 ↑0.74 ↓4.001.16 ↑1.06 ↑0.500.84 ↑
CrownSớm1.434.604.900.963.500.800.951.250.81
Live1.10 ↓6.30 ↑18.00 ↑1.12 ↑4.250.71 ↓1.03 ↑0.500.81
SbobetSớm1.364.525.000.683.501.080.811.250.95
Live1.13 ↓6.00 ↑18.00 ↑1.17 ↑4.250.73 ↓1.08 ↑0.500.82 ↓
WewbetSớm1.454.284.490.903.500.840.961.250.78
Live1.12 ↓6.80 ↑30.00 ↑0.73 ↓4.001.14 ↑1.04 ↑0.500.84 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.500.352.502.00---
Live1.11 ↓5.75 ↑19.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.405.005.750.853.500.850.851.250.85
Live1.12 ↓7.00 ↑21.00 ↑1.06 ↑4.250.71 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓
PinnacleSớm1.384.495.160.863.500.820.781.250.90
Live1.16 ↓5.33 ↑16.88 ↑1.09 ↑4.250.68 ↓0.71 ↓0.251.04 ↑
BwinSớm1.394.605.500.833.500.85---
Live1.11 ↓6.25 ↑26.00 ↑1.45 ↑4.500.46 ↓---
1xBetSớm1.265.607.320.753.500.910.821.500.85
Live1.14 ↓7.19 ↑21.00 ↑1.10 ↑4.250.74 ↓0.95 ↑0.500.86 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.000.903.500.900.801.251.00
Live1.12 ↓7.00 ↑19.00 ↑1.08 ↑4.250.73 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.404.405.500.913.500.80---
Live1.11 ↓6.50 ↑26.00 ↑1.50 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.