Kết quả bóng đá trận Lyn Oslo vs Hodd, 21:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Lyn Oslo 1 Kết thúc HT 1-2 4
Hodd
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Lyn Oslo | Phút | |
| Johan Nois | 2' | |
| 16' | Manaf Rawufu | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Cameron Streete(Assists:Isak Gabriel Skotheim) (Kiến tạo: Isak Gabriel Skotheim) | |
| Anders Bjorntvedt Olsen 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 31' | Isak Gabriel Skotheim | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Villum Dalsgaard(Assists:Isak Gabriel Skotheim) (Kiến tạo: Isak Gabriel Skotheim) | |
| Didrik Fredriksen | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Halvard Urnes ▼ Manaf Rawufu | |
| 47' | ⚽ 1 - 3 Cameron Streete | |
| ▲ Julius Skaug ▼ Johan Nois | 64' ⇄ | |
| ▲ Ebrima Sawaneh ▼ Mathias Johansen | 72' ⇄ | |
| Anders Bjorntvedt Olsen | 76' | |
| 78' | ⚽ 1 - 4 Isak Gabriel Skotheim | |
| 78' ⇄ | ▲ Sebastian Biller Mikkelsen ▼ Villum Dalsgaard | |
| 88' ⇄ | ▲ Asmund Roppen ▼ Torbjorn Kallevag | |
| 88' ⇄ | ▲ Fredrik Dimmen Gjerde ▼ Cameron Streete | |
| 90' ⇄ | ▲ Gudmund Andresen ▼ Isak Gabriel Skotheim | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 19 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Lyn Oslo · Khách = Hodd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyn Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 8 (33%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 31 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 22 | 6 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 19 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 13 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lyn Oslo 3 (75%)Hòa 0 (0%)Hodd 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/25 | Hodd | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Lyn Oslo | 0-1 (0-1) | Hodd | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/12/23 | Hodd | 1-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/11/23 | Lyn Oslo | 3-0 (1-0) | Hodd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
BBBTHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/02/26 | Lyn Oslo | 1-1 (0-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/02/26 | Raufoss | 2-1 (1-0) | Lyn Oslo | 0 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Lyn Oslo | 1-2 (0-1) | Strommen | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hodd
HBBTBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | -1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hodd | 3-1 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Asane Fotball | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Asane Fotball | 0-1 (0-1) | Hodd | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hodd | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 28/02/26 | Hodd | 1-5 (1-3) | Sogndal | - | - | B |
| 17/02/26 | Juventud Torremolinos CF | 3-1 (0-1) | Hodd | - | - | B |
| 12/02/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Traff | - | - | T |
| 06/02/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Aalesund FK | - | - | B |
| 30/01/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Brattvag | - | - | B |
Đội hình
Lyn Oslo
Hodd
1Alexander Pedersen4CWilliam sell5Isak Kjelsrud Vik6Midtskogen A.17Johan Nois18Herman Solberg Nilsen24Didrik Fredriksen27Isaac Emmanuel Barnett9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen11Andreas Hellum1Thomas Kinn3Sondre Fosnaess Hanssen4Eirik Espelid Blikstad14Marcus Mikhail24Jesper Robertsen7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim16Villum Dalsgaard9Cameron Streete11Manaf Rawufu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alexander Pedersen
- 4William sell C
- 5Isak Kjelsrud Vik
- 6Midtskogen A.
- 9Anders Bjorntvedt Olsen⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 10Mathias Johansen▼ Rời sân 72'
- 11Andreas Hellum
- 17Johan Nois🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 64'
- 18Herman Solberg Nilsen
- 24Didrik Fredriksen🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 27Isaac Emmanuel Barnett
Khách · 442
- 1Thomas Kinn
- 3Sondre Fosnaess Hanssen
- 4Eirik Espelid Blikstad
- 7Matthew Scarcella
- 8Torbjorn Kallevag C▼ Rời sân 88'
- 9Cameron Streete⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 88'
- 10Isak Gabriel Skotheim⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 90'
- 11Manaf Rawufu🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'
- 14Marcus Mikhail
- 16Villum Dalsgaard⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 78'
- 24Jesper Robertsen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
76
Tấn công
10495
Tấn công nguy hiểm
4933
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lyn Oslo (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Hodd (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lyn Oslo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Hodd (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lyn Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-3-3 | Thành lập | 1919-8-1 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Hoddvoll |
| 25572 | Sức chứa | 6000 |
| Magnus Aadland | HLV | Ivan Poulsen |
| Oslo | Khu vực | Ulstein |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.40 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.01 | 3.50 | 3.40 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.76 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.00 | 3.70 ↑ | 3.30 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.00 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.35 | 3.15 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.46 | 3.11 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.55 ↑ | 3.06 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.98 | 3.00 | 0.72 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.25 | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.61 | 3.46 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.51 ↓ | 3.39 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.54 | 3.36 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.48 ↓ | 3.39 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.75 | 0.25 | 0.97 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.