Kết quả bóng đá trận Luzern vs Thun, 01:30 ngày 26/07/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 26/07/2026
Luzern
1 Kết thúc HT 1-1 3
Thun
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 6
Địa điểm: Swisspor Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Luzern Phút Thun
Stefan Knezevic(Assists:Oscar Tshikomb) 1 - 0 2'
8' 1 - 1 Nico Maier(Assists:Marc Gutbub)
HT 1-1
Pius Dorn 50'
51' 1 - 2 Marc Gutbub(Assists:Nicolas Burgy)
60' ▲ Justin Roth ▼ Nassim Zoukit
60' ▲ Michael Heule ▼ Ashvin Balaruban
61' ▲ Valmir Matoshi ▼ Nico Maier
▲ Aurelio Oehlers ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira64'
72' Nicolas Burgy
74' ▲ Nils Reichmuth ▼ Dorian Derbaci
▲ Mio Zimmermann ▼ Lars Villiger74'
▲ Andrejs Ciganiks ▼ Ruben Dantas74'
80' ▲ Brighton Labeau ▼ Layton Stewart
Andrejs Ciganiks 83'
84' 1 - 3 Nicolas Burgy(Assists:Lucien Dahler)
▲ Sascha Meyer ▼ Tyron Owusu85'
▲ Sandro Wyss ▼ Matteo Di Giusto85'
Mio Zimmermann 89'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 11 64
Hòa 01 02
Bại 21 42
Ghi bàn 45 2523
Mất bàn 54 169
Điểm 34 1814

Chủ = Luzern · Khách = Thun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Luzern (7)Hiệp 1 / Cả trậnThun (7)
1 (14%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Luzern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113012
Sân nhà100113012
Sân khách00000008
6 gần6501136--

Thun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003132
Sân nhà00000005
Sân khách11003131
6 gần61321315--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Luzern 6 (30%)Hòa 5 (25%)Thun 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5-0.53.25B
SUI SL07/12/25Thun4-1 (3-0)Luzern13-3-0.253B
SUI SL10/08/25Luzern1-2 (1-1)Thun6-5+0.253B
INT CF11/10/24Thun2-3 (1-2)Luzern---T
SUI Cup16/09/23Thun1-1 (1-0)Luzern-+0.53H
SUI Cup01/02/23Thun2-2 (0-1)Luzern15-3+0.752.75H
SUI Cup13/09/20Thun0-1 (0-0)Luzern7-102.75T
SUI SL05/07/20Luzern3-0 (2-0)Thun5-2+0.52.5T
SUI SL23/02/20Thun1-1 (1-1)Luzern3-4+0.252.75H
SUI SL06/10/19Thun0-2 (0-0)Luzern7-2+0.252.75T
SUI SL11/08/19Luzern0-2 (0-1)Thun9-4+0.52.75B
SUI SL28/04/19Luzern3-1 (2-0)Thun7-5+0.52.75T
SUI Cup24/04/19Luzern0-1 (0-0)Thun9-2+0.252.75B
SUI SL17/03/19Thun1-1 (0-0)Luzern4-3-0.253H
SUI SL21/10/18Luzern0-2 (0-0)Thun7-7+0.253B
SUI SL29/07/18Thun2-1 (0-1)Luzern11-1-0.253B
SUI SL08/04/18Thun1-0 (0-0)Luzern2-5-0.252.75B
SUI SL25/02/18Luzern2-1 (2-1)Thun7-7+0.252.75T
SUI SL01/10/17Thun2-0 (1-0)Luzern6-1-0.253.25B
SUI SL10/09/17Luzern2-2 (0-1)Thun8-3+0.753H

Thành tích gần đây — Luzern

BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2+0.253B
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern-+1.253T
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4+1.253.5T
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1+0.753.25T
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6+0.53.5T
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5+1.253.5T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2+0.253.25H
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7-0.253.25T
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6+0.253T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5+0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6-0.253B
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803T
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0+1.53.5B
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3-0.53T
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25B
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5-0.53.25B
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25T
SUI SL15/02/26FC Zurich1-4 (0-2)Luzern5-603T
SUI SL11/02/26Luzern4-3 (2-2)Grasshopper5-3+0.52.75T
SUI SL08/02/26FC Sion0-0 (0-0)Luzern3-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Thun

HBHTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5+13T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4+0.253H
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5+0.53.25T
SUI SL26/02/26Winterthur0-3 (0-0)Thun5-7+1.253.25T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5+0.53T
SUI SL13/02/26Thun5-1 (2-1)Lausanne Sports9-3+0.53T
SUI SL08/02/26Servette1-3 (0-1)Thun5-603T

Đội hình

LuzernThun
1Simon Simoni5Stefan Knezevic20CPius Dorn21Loic Luthi22Ruben Dantas6Leonardo Bertone10Lucas Manuel Silva Ferreira11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu16Oscar Tshikomb27Lars Villiger1Niklas Steffen5Nicolas Burgy17Ashvin Balaruban19CJan Bamert37Lucien Dahler8Saiz F.8Fabio Saiz13Nassim Zoukit21Dorian Derbaci30Nico Maier11Layton Stewart33Marc Gutbub

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4222

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
6
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
22
21
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
99
81
Tấn công nguy hiểm
52
44
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
393
334
TL chuyền bóng thành công
77%
78%
Phạm lỗi
13
10
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
26
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.53
1.92
Cơ hội rõ rệt
4
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Luzern (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Thun (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LuzernThun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuzernThun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
44
Thua 1
13
Thua 2+
LuzernThun

Luzern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Stefan Knezevic
Trung vệ
7.311/135/412
27Lars Villiger
Tiền đạo
7.32/011/181
22Ruben Dantas
Hậu vệ trái
71/127/381
10Lucas Manuel Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
6.93/210/184
24Tyron Owusu
Tiền vệ phòng ngự
6.71/031/350
11Matteo Di Giusto
Tiền vệ tấn công
6.62/023/290
21Loic Luthi
Trung vệ
6.50/042/461
16Oscar Tshikomb
Tiền đạo
6.514/08/152
6Leonardo Bertone
Tiền vệ trung tâm
62/028/381
20Pius Dorn
Hậu vệ phải
5.81/024/323🟨
1Simon Simoni
Thủ môn
5.70/025/340
7Aurelio Oehlers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/013/150
14Andrejs Ciganiks (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/08/130🟨
80Mio Zimmermann (dự bị)
Tiền vệ
6.40/010/130🟨
17Sandro Wyss (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/05/70
71Sascha Meyer (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/10

Thun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Nicolas Burgy
Trung vệ
8.6114/240/453🟨
33Marc Gutbub
Tiền đạo
7.9112/215/191
30Nico Maier
Tiền vệ tấn công
7.811/115/170
37Lucien Dahler
Hậu vệ phải
7.511/019/233
19Jan Bamert
Trung vệ
7.43/040/491
13Nassim Zoukit
Tiền vệ phòng ngự
7.41/033/413
1Niklas Steffen
Thủ môn
7.20/021/290
17Ashvin Balaruban
Hậu vệ
6.70/012/192
8Fabio Saiz
Tiền vệ
6.61/016/232
21Dorian Derbaci
Tiền vệ phòng ngự
6.62/216/212
11Layton Stewart
Tiền đạo
6.53/05/80
78Valmir Matoshi (dự bị)
Tiền vệ trái
72/012/140
70Nils Reichmuth (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/05/71
16Justin Roth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/06/81
27Michael Heule (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/06/100
96Brighton Labeau (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Luzern Thông tin Thun
1901/8/12 Thành lập 1898
Swisspor Arena Sân nhà Arena Thun
8200 Sức chứa 7250
Jörg Portmann HLV Gian-Luca Privitelli
Luzern Khu vực Thun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.802.780.783.250.941.000.500.78
Live1.70 ↓3.803.68 ↑0.80 ↑4.500.90 ↓0.72 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm2.273.802.600.933.500.911.050.250.81
Live271.00 ↑38.00 ↑1.03 ↓4.30 ↑4.500.05 ↓0.83 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm2.253.902.550.873.500.920.780.001.03
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.05 ↑4.500.35 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.253.852.530.933.500.931.060.250.82
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.603.502.600.753.501.050.900.000.83
Live85.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.06 ↓0.83 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.433.652.350.863.750.75---
Live100.00 ↑12.61 ↑1.01 ↓4.66 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm2.253.852.530.933.500.931.060.250.82
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.284.002.550.943.500.931.060.250.82
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.283.732.530.963.500.921.090.250.81
Live15.00 ↑4.35 ↑1.27 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓1.12 ↑0.000.81
WewbetSớm2.393.962.350.853.501.010.980.000.90
Live14.70 ↑4.26 ↑1.29 ↓5.25 ↑4.500.09 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.203.752.500.332.502.10---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.453.802.401.023.750.740.930.000.82
Live501.00 ↑276.00 ↑1.01 ↓6.90 ↑4.500.07 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.822.430.853.500.950.970.000.85
Live14.43 ↑4.01 ↑1.34 ↓0.92 ↑3.500.93 ↓1.45 ↑0.250.58 ↓
HK Jockey ClubSớm1.893.703.000.893.250.810.770.251.00
Live250.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓3.40 ↑4.750.15 ↓2.24 ↑-1.750.30 ↓
BwinSớm2.304.002.600.823.500.87---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑4.500.55 ↓---
1xBetSớm2.503.802.410.743.500.970.880.000.82
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.34 ↑4.500.22 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.503.752.400.853.500.950.950.000.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.23 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.503.602.400.833.500.910.900.000.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑4.500.07 ↓0.91 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Luzern0Chưa có trận cùng mức
Thun0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).