Kết quả bóng đá trận Luzern vs Thun, 01:30 ngày 26/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 26/07/2026
Luzern 1 Kết thúc HT 1-1 3
Thun
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 6
Địa điểm: Swisspor Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Luzern | Phút | |
| Stefan Knezevic(Assists:Oscar Tshikomb) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Nico Maier(Assists:Marc Gutbub) | |
| HT 1-1 | ||
| Pius Dorn | 50' | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 Marc Gutbub(Assists:Nicolas Burgy) | |
| 60' ⇄ | ▲ Justin Roth ▼ Nassim Zoukit | |
| 60' ⇄ | ▲ Michael Heule ▼ Ashvin Balaruban | |
| 61' ⇄ | ▲ Valmir Matoshi ▼ Nico Maier | |
| ▲ Aurelio Oehlers ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira | 64' ⇄ | |
| 72' | Nicolas Burgy | |
| 74' ⇄ | ▲ Nils Reichmuth ▼ Dorian Derbaci | |
| ▲ Mio Zimmermann ▼ Lars Villiger | 74' ⇄ | |
| ▲ Andrejs Ciganiks ▼ Ruben Dantas | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Brighton Labeau ▼ Layton Stewart | |
| Andrejs Ciganiks | 83' | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 Nicolas Burgy(Assists:Lucien Dahler) | |
| ▲ Sascha Meyer ▼ Tyron Owusu | 85' ⇄ | |
| ▲ Sandro Wyss ▼ Matteo Di Giusto | 85' ⇄ | |
| Mio Zimmermann | 89' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Luzern · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luzern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Luzern 6 (30%)Hòa 5 (25%)Thun 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | Thun | 4-1 (3-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 10/08/25 | Luzern | 1-2 (1-1) | Thun | +0.25 | 3 | B |
| 11/10/24 | Thun | 2-3 (1-2) | Luzern | - | - | T |
| 16/09/23 | Thun | 1-1 (1-0) | Luzern | +0.5 | 3 | H |
| 01/02/23 | Thun | 2-2 (0-1) | Luzern | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/09/20 | Thun | 0-1 (0-0) | Luzern | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/20 | Luzern | 3-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/20 | Thun | 1-1 (1-1) | Luzern | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/19 | Thun | 0-2 (0-0) | Luzern | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/19 | Luzern | 0-2 (0-1) | Thun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/19 | Luzern | 3-1 (2-0) | Thun | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/19 | Luzern | 0-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/03/19 | Thun | 1-1 (0-0) | Luzern | -0.25 | 3 | H |
| 21/10/18 | Luzern | 0-2 (0-0) | Thun | +0.25 | 3 | B |
| 29/07/18 | Thun | 2-1 (0-1) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 08/04/18 | Thun | 1-0 (0-0) | Luzern | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/18 | Luzern | 2-1 (2-1) | Thun | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/17 | Thun | 2-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/09/17 | Luzern | 2-2 (0-1) | Thun | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Luzern
BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | FC Zurich | 1-4 (0-2) | Luzern | 0 | 3 | T |
| 11/02/26 | Luzern | 4-3 (2-2) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | FC Sion | 0-0 (0-0) | Luzern | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Thun
HBHTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | +0.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Servette | 1-3 (0-1) | Thun | 0 | 3 | T |
Đội hình
Luzern
Thun
1Simon Simoni5Stefan Knezevic20CPius Dorn21Loic Luthi22Ruben Dantas6Leonardo Bertone10Lucas Manuel Silva Ferreira11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu16Oscar Tshikomb27Lars Villiger1Niklas Steffen5Nicolas Burgy17Ashvin Balaruban19CJan Bamert37Lucien Dahler8Saiz F.8Fabio Saiz13Nassim Zoukit21Dorian Derbaci30Nico Maier11Layton Stewart33Marc Gutbub
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Simon Simoni5.7
- 5Stefan Knezevic⚽ Ghi bàn 2'7.3
- 6Leonardo Bertone6
- 10Lucas Manuel Silva Ferreira▼ Rời sân 64'6.9
- 11Matteo Di Giusto▼ Rời sân 85'6.6
- 16Oscar Tshikomb🎯 Kiến tạo 2'6.5
- 20Pius Dorn C🟨 Thẻ vàng 50'5.8
- 21Loic Luthi6.5
- 22Ruben Dantas▼ Rời sân 74'7
- 24Tyron Owusu▼ Rời sân 85'6.7
- 27Lars Villiger▼ Rời sân 74'7.3
Khách · 4222
- 1Niklas Steffen7.2
- 5Nicolas Burgy⚽ Ghi bàn 84' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 72'8.6
- 8Saiz F.
- 8Fabio Saiz6.6
- 11Layton Stewart▼ Rời sân 80'6.5
- 13Nassim Zoukit▼ Rời sân 60'7.4
- 17Ashvin Balaruban▼ Rời sân 60'6.7
- 19Jan Bamert C7.4
- 21Dorian Derbaci▼ Rời sân 74'6.6
- 30Nico Maier⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 61'7.8
- 33Marc Gutbub⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 8'7.9
- 37Lucien Dahler🎯 Kiến tạo 84'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
126
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2221
Sút cầu môn
47
Tấn công
9981
Tấn công nguy hiểm
5244
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
393334
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
1310
Cứu thua
43
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.531.92
Cơ hội rõ rệt
46
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luzern (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Thun (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Luzern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Stefan Knezevic Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 35/41 | 2 | ||
| 27Lars Villiger Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 11/18 | 1 | |||
| 22Ruben Dantas Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 27/38 | 1 | |||
| 10Lucas Manuel Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/2 | 10/18 | 4 | |||
| 24Tyron Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 11Matteo Di Giusto Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 23/29 | 0 | |||
| 21Loic Luthi Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/46 | 1 | |||
| 16Oscar Tshikomb Tiền đạo | 6.5 | 1 | 4/0 | 8/15 | 2 | ||
| 6Leonardo Bertone Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 28/38 | 1 | |||
| 20Pius Dorn Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 24/32 | 3 | 🟨 | ||
| 1Simon Simoni Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 7Aurelio Oehlers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Andrejs Ciganiks (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 8/13 | 0 | 🟨 | ||
| 80Mio Zimmermann (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 17Sandro Wyss (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 71Sascha Meyer (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Thun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nicolas Burgy Trung vệ | 8.6 | 1 | 1 | 4/2 | 40/45 | 3 | 🟨 |
| 33Marc Gutbub Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 2/2 | 15/19 | 1 | |
| 30Nico Maier Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 15/17 | 0 | ||
| 37Lucien Dahler Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 19/23 | 3 | ||
| 19Jan Bamert Trung vệ | 7.4 | 3/0 | 40/49 | 1 | |||
| 13Nassim Zoukit Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 33/41 | 3 | |||
| 1Niklas Steffen Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 17Ashvin Balaruban Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 8Fabio Saiz Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 21Dorian Derbaci Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/2 | 16/21 | 2 | |||
| 11Layton Stewart Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 5/8 | 0 | |||
| 78Valmir Matoshi (dự bị) Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 70Nils Reichmuth (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 16Justin Roth (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 27Michael Heule (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 96Brighton Labeau (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Luzern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901/8/12 | Thành lập | 1898 |
| Swisspor Arena | Sân nhà | Arena Thun |
| 8200 | Sức chứa | 7250 |
| Jörg Portmann | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Luzern | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.78 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 | 3.68 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.60 | 0.93 | 3.50 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 271.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.55 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.53 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 3.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.35 | 0.86 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.61 ↑ | 1.01 ↓ | 4.66 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.53 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 4.00 | 2.55 | 0.94 | 3.50 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.73 | 2.53 | 0.96 | 3.50 | 0.92 | 1.09 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.27 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.96 | 2.35 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.70 ↑ | 4.26 ↑ | 1.29 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.40 | 1.02 | 3.75 | 0.74 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.82 | 2.43 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.43 ↑ | 4.01 ↑ | 1.34 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.00 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.15 ↓ | 2.24 ↑ | -1.75 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.60 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.41 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Luzern | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Thun | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).