Kết quả bóng đá trận Luxembourg City vs Hostert, 00:50 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:50 ngày 16/07/2026
Luxembourg City 0 Kết thúc HT 0-1 4
Hostert
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Luxembourg City | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 54' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 19 | 13 |
Chủ = Luxembourg City · Khách = Hostert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luxembourg City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Thành tích gần đây — Luxembourg City
BTBHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Luxembourg City | 6-0 (1-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 05/03/26 | Luxembourg City | 0-2 (0-1) | Rodange 91 | - | - | B |
| 01/03/26 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 15/02/26 | Luxembourg City | 2-0 (0-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 24/01/26 | Luxembourg City | 2-0 (1-0) | FC Minerva Lintgen | - | - | T |
| 16/11/25 | US Feulen | 1-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | T |
| 09/11/25 | Koerich-Simmern | 0-2 (0-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Schifflange 95 | 4-0 (1-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Schengen | 2-4 (0-0) | Luxembourg City | - | - | T |
| 06/09/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-0 (2-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 10/07/25 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Atert Bissen | - | - | H |
| 09/03/25 | Etzella Ettelbruck | 1-2 (1-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 17/11/24 | Luxembourg City | 0-2 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
| 13/10/24 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 05/10/24 | FC Bastendor | 3-2 (0-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 24/07/24 | Luxembourg City | 2-2 (2-1) | CS Petange | -1 | 3.25 | H |
| 29/05/23 | Luxembourg City | 1-1 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 14/05/23 | Luxembourg City | 2-3 (1-0) | Yellow Boys Weiler-La-Tour | - | - | B |
| 13/04/23 | Luxembourg City | 0-6 (0-3) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hostert
BTBTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
| 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 05/03/26 | Fola Esch | 3-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/02/26 | Jeunesse Canach | 0-0 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 15/02/26 | Hostert | 2-0 (0-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/02/26 | Rodange 91 | 1-2 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 24/01/26 | Atert Bissen | 1-1 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 17/01/26 | FC Berdenia Berbourg | 1-2 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/01/26 | Mondercange | 1-5 (0-0) | Hostert | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
67
Tấn công
7592
Tấn công nguy hiểm
3249
Sút ngoài cầu môn
612
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luxembourg City (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hostert (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luxembourg City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marc Thome | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.80 | 0.79 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.90 | 1.90 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 1.03 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 1.03 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.65 ↑ | 1.89 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.80 ↑ | 1.91 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.89 | 1.96 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.71 ↓ | 3.51 ↓ | 1.94 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.85 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 4.00 | 2.05 | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.56 | 1.96 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.08 ↑ | 3.86 ↑ | 1.89 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 4.00 | 1.98 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↓ | 1.85 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.00 | 2.05 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.78 ↓ | 4.38 ↑ | 2.08 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.87 ↑ | 4.33 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.85 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.