Kết quả bóng đá trận Luverdense vs ABC RN, 05:00 ngày 19/07/2026

Serie D (Brazil) · 05:00 ngày 19/07/2026
Luverdense
0 Kết thúc HT 0-0 0
ABC RN
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Luverdense Phút ABC RN
19' Luiz Fernando
42' Wellington Carvalho de Souza
HT 0-0
Thiago Gabriel 50'
Hitalo 61'
Gustavo Silva 77'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 21 43
Bại 01 23
Ghi bàn 14 1115
Mất bàn 02 614
Điểm 54 1615

Chủ = Luverdense · Khách = ABC RN

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Luverdense (30)Hiệp 1 / Cả trậnABC RN (35)
5 (17%)Thắng/Thắng11 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (27%)Hòa/Thắng7 (20%)
9 (30%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (17%)Bại/Bại2 (6%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Luverdense 4 (67%)Hòa 2 (33%)ABC RN 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D204/11/17ABC RN0-1 (0-1)Luverdense7-6-0.252.25T
BRA D216/07/17Luverdense1-0 (0-0)ABC RN6-10+0.752.25T
BRA D202/09/15Luverdense1-1 (0-0)ABC RN5-8+0.52.25H
BRA D224/05/15ABC RN1-1 (1-1)Luverdense7-2-0.52.25H
BRA D219/10/14ABC RN0-1 (0-1)Luverdense7-1-0.252.25T
BRA D216/07/14Luverdense3-1 (0-0)ABC RN4-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — Luverdense

HTHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D413/07/26Guapore RO0-0 (0-0)Luverdense3-1+0.252.25H
BRA D405/07/26Luverdense1-0 (1-0)Guapore RO6-1+12.25T
BRA D429/06/26Luverdense1-1 (0-0)Ceilandia DF5-4+0.752.25H
BRA D421/06/26Ceilandia DF1-2 (1-1)Luverdense8-102T
BRA D408/06/26Luverdense4-0 (1-0)Uniao Inhumas6-3+1.52.25T
BRA D401/06/26Brasiliense1-1 (0-0)Luverdense3-2-0.252H
BRA D425/05/26Luverdense1-0 (0-0)Aparecidense GO11-1--T
BRA D418/05/26EC Primavera MT1-0 (1-0)Luverdense5-7--B
BRA D410/05/26Luverdense1-2 (1-1)SE do Gama5-3--B
BRA D403/05/26SE do Gama4-0 (2-0)Luverdense1-3--B
BRA D426/04/26Luverdense1-1 (0-1)EC Primavera MT9-1--H
BRA D419/04/26Aparecidense GO0-1 (0-0)Luverdense9-2-0.252T
BRA D412/04/26Luverdense0-0 (0-0)Brasiliense3-6--H
BRA D405/04/26Uniao Inhumas1-2 (0-0)Luverdense2-2+0.252T
BRA MT09/03/26Luverdense0-0 (0-0)Mixto EC5-5--H
BRA MT02/03/26Mixto EC0-0 (0-0)Luverdense7-1--H
BRA MT23/02/26Luverdense1-2 (0-0)Sport Sinop2-2--B
BRA MT16/02/26Sport Sinop0-1 (0-1)Luverdense2-6--T
BRA MT09/02/26Uniao Rondonopolis MT0-2 (0-0)Luverdense---T
BRA MT05/02/26Luverdense0-1 (0-1)OperArio MT7-0--B

Thành tích gần đây — ABC RN

TBHTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D413/07/26ABC RN3-0 (1-0)Ag. Maraba14-6+1.252.5T
BRA D405/07/26Ag. Maraba2-1 (1-0)ABC RN7-13--B
BRA D429/06/26ABC RN1-1 (1-1)Altos/PI4-5+12.5H
BRA D422/06/26Altos/PI0-1 (0-0)ABC RN9-9+0.52T
BRA D415/06/26ABC RN1-0 (0-0)Maguary PE7-5+0.52.25T
BRA D401/06/26Club Laguna SAF0-2 (0-1)ABC RN6-11+1.752.75T
BRA CNF28/05/26ABC RN3-4 (2-1)Vitoria BA8-2-0.252.25B
BRA D425/05/26ABC RN1-1 (1-0)America FC Natal RN2-9+0.252H
BRA CNF21/05/26Vitoria BA6-2 (2-2)ABC RN3-2-1.252.5B
BRA D417/05/26ABC RN2-0 (0-0)Sousa PB6-4+12.25T
BRA D411/05/26Central SC0-1 (0-0)ABC RN5-2--T
BRA CNF07/05/26ABC RN4-0 (2-0)Juazeirense4-3--T
BRA D403/05/26ABC RN1-1 (1-1)Central SC9-3+0.52.25H
BRA CNF30/04/26ABC RN4-1 (1-0)Ferroviario CE5-5+0.752.25T
BRA D426/04/26Sousa PB0-1 (0-0)ABC RN8-402T
BRA D423/04/26America FC Natal RN1-2 (1-1)ABC RN4-2-0.52.25T
BRA CNF17/04/26Imperatriz(MA)1-3 (1-3)ABC RN9-7+0.252.25T
BRA D413/04/26ABC RN4-0 (1-0)Club Laguna SAF7-3+1.52.25T
BRA CNF08/04/26America FC Natal RN0-3 (0-2)ABC RN5-9-0.52T
BRA D405/04/26Maguary PE3-0 (2-0)ABC RN1-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
2
14
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
75
78
Tấn công nguy hiểm
19
29
Sút ngoài cầu môn
1
11
Đá phạt trực tiếp
12
23
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
22
11
Việt vị
0
1
Quả ném biên
36
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Luverdense (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
ABC RN (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Luverdense (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV

ABC RN (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
46
1 Bàn
23
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
37
B.thắng H1
912
B.thắng H2
LuverdenseABC RN

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
00
T/B
35
H/T
32
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuverdenseABC RN

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
65
Thắng 1
73
Hòa
42
Thua 1
12
Thua 2+
LuverdenseABC RN

Thông tin đội bóng

Luverdense Thông tin ABC RN
2004 Thành lập 1915
Estadio Municipal Passo Das Em Sân nhà Natal, Rio Grande do Norte
9500 Sức chứa 18017
HLV
Lucas do Rio Verde, Mato Gross Khu vực Natal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.202.902.350.451.501.45---
Live3.202.80 ↓2.350.50 ↑1.501.30 ↓---
10BETSớm2.902.652.180.832.000.77---
Live2.95 ↑2.70 ↑2.25 ↑0.832.000.77---
WewbetSớm2.732.622.230.872.000.830.73-0.250.97
Live2.72 ↓2.622.230.872.000.830.73-0.250.97
18BetSớm3.102.852.350.842.000.840.72-0.250.98
Live3.102.90 ↑2.350.85 ↑2.000.85 ↑0.73 ↑-0.250.98
1xBetSớm3.252.752.391.472.500.481.170.000.61
Live3.14 ↓2.83 ↑2.33 ↓0.64 ↓1.751.10 ↑1.14 ↓0.000.61
Bet 365Sớm3.102.752.300.932.000.880.78-0.251.03
Live3.102.752.300.932.000.880.78-0.251.03

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.