Kết quả bóng đá trận Lustenau vs FC Kitzbuhel, 22:00 ngày 25/07/2026

Cúp Áo · 22:00 ngày 25/07/2026
Lustenau
1 Kết thúc HT 0-3 4
FC Kitzbuhel
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Lustenau Phút FC Kitzbuhel
18' 0 - 1 Stefan Lauf
38' 0 - 2 Luka Redek
Batuhan Karakas 42'
43' 0 - 3 Deniss Stradins
HT 0-3
61' 0 - 4 Deniss Stradins
Marcel Rizvanovic 1 - 4 79'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 26
Hòa 00 21
Bại 20 63
Ghi bàn 513 1524
Mất bàn 95 3116
Điểm 39 819

Chủ = Lustenau · Khách = FC Kitzbuhel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lustenau (33)Hiệp 1 / Cả trậnFC Kitzbuhel (2)
7 (21%)Thắng/Thắng2 (100%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Lustenau 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Kitzbuhel 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D311/04/26FC Kitzbuhel1-0 (0-0)Lustenau---B
AUS D313/09/25Lustenau1-1 (0-1)FC Kitzbuhel---H

Thành tích gần đây — Lustenau

TBHBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D313/06/26Lustenau3-1 (2-0)St. Johann5-9--T
AUS D306/06/26Kufstein4-1 (3-0)Lustenau---B
AUS D304/06/26Lustenau2-2 (0-1)VfB Hohenems2-1103.5H
AUS D330/05/26SV Kuchl3-1 (2-1)Lustenau8-2--B
AUS D323/05/26Lustenau2-2 (1-1)SC Schwaz2-903.25H
AUS D316/05/26SC Imst4-1 (2-0)Lustenau---B
AUS D309/05/26Lustenau1-4 (0-3)Bischofshofen8-0--B
AUS D302/05/26FC Lauterach2-3 (0-2)Lustenau5-6--T
AUS D319/04/26FC Wacker Innsbruck5-0 (1-0)Lustenau---B
AUS D311/04/26FC Kitzbuhel1-0 (0-0)Lustenau---B
AUS D306/04/26Lustenau1-2 (1-1)SV Wals-Grunau2-7-0.253.25B
AUS D304/04/26FC Pinzgau Saalfelden1-3 (1-1)Lustenau---T
AUS D328/03/26Lustenau1-1 (0-0)FC Dornbirn 1913---H
AUS D326/03/26SVG Reichenau1-4 (1-2)Lustenau14-2-1.253.25T
AUS D321/03/26Lustenau2-1 (1-0)SV Seekirchen---T
AUS D315/03/26Rheindorf Altach B0-0 (0-0)Lustenau8-6--H
AUS D315/11/25St. Johann5-1 (1-1)Lustenau9-2--B
AUS D308/11/25Lustenau3-2 (3-1)Kufstein2-8--T
AUS D301/11/25VfB Hohenems1-0 (0-0)Lustenau---B
AUS D325/10/25Lustenau2-2 (1-0)SV Kuchl---H

Thành tích gần đây — FC Kitzbuhel

TTTHBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26SK Ebbs3-5 (1-3)FC Kitzbuhel0-5--T
AUS D313/06/26FC Kitzbuhel4-1 (1-1)SV Seekirchen---T
AUS D307/06/26Rheindorf Altach B2-5 (0-0)FC Kitzbuhel5-5-0.253T
AUS D304/06/26FC Kitzbuhel0-0 (0-0)St. Johann10-3+0.252.75H
AUS D330/05/26Kufstein3-1 (0-1)FC Kitzbuhel---B
AUS D323/05/26FC Kitzbuhel2-1 (1-0)VfB Hohenems---T
AUS D314/05/26SV Kuchl3-1 (0-1)FC Kitzbuhel1-6-0.52.75B
AUS D309/05/26FC Kitzbuhel2-0 (1-0)SC Schwaz---T
AUS D302/05/26SC Imst2-0 (2-0)FC Kitzbuhel---B
AUS D326/04/26FC Kitzbuhel2-0 (1-0)Bischofshofen---T
AUS D322/04/26FC Kitzbuhel0-1 (0-1)SV Wals-Grunau---B
AUS D318/04/26FC Lauterach0-3 (0-1)FC Kitzbuhel3-4--T
AUS D311/04/26FC Kitzbuhel1-0 (0-0)Lustenau---T
AUS D306/04/26FC Wacker Innsbruck1-2 (1-1)FC Kitzbuhel---T
AUS D325/03/26FC Pinzgau Saalfelden0-4 (0-2)FC Kitzbuhel--0.252.75T
AUS D321/03/26FC Kitzbuhel0-4 (0-3)FC Dornbirn 1913---B
AUS D315/03/26SVG Reichenau1-0 (1-0)FC Kitzbuhel--0.52.5B
AUS D315/11/25SV Seekirchen4-0 (4-0)FC Kitzbuhel5-5--B
AUS D308/11/25FC Kitzbuhel4-1 (3-1)Rheindorf Altach B---T
AUS D301/11/25St. Johann0-3 (0-1)FC Kitzbuhel---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
69
106
Tấn công nguy hiểm
34
81
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lustenau (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
FC Kitzbuhel (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LustenauFC Kitzbuhel

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LustenauFC Kitzbuhel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
33
Thắng 1
51
Hòa
32
Thua 1
65
Thua 2+
LustenauFC Kitzbuhel

Thông tin đội bóng

Lustenau Thông tin FC Kitzbuhel
1907-9-20 Thành lập
Reichshofstadion Sân nhà
8800 Sức chứa 0
HLV
Lustenau Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.454.002.280.853.250.830.930.000.83
Live91.00 ↑12.50 ↑1.13 ↓3.50 ↑5.500.10 ↓2.20 ↑0.000.29 ↓
VcbetSớm2.303.252.200.683.250.65---
Live2.50 ↑3.30 ↑2.00 ↓0.69 ↑3.250.64 ↓---
Mansion88Sớm2.823.592.050.903.250.800.90-0.250.80
Live11.00 ↑6.80 ↑1.13 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓1.53 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm2.653.152.651.053.500.700.900.000.80
Live18.00 ↑8.25 ↑1.12 ↓2.70 ↑5.500.22 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.603.102.600.863.250.84---
Live16.65 ↑7.59 ↑1.13 ↓1.47 ↑5.500.46 ↓---
SbobetSớm2.643.372.101.003.250.800.85-0.250.95
Live10.50 ↑6.80 ↑1.13 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓1.53 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.453.742.380.923.250.880.960.000.86
Live63.00 ↑16.70 ↑1.01 ↓2.32 ↑5.500.23 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm2.403.752.300.442.501.62---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm2.403.702.200.763.250.760.810.000.71
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑5.500.31 ↓0.33 ↓-0.251.90 ↑
PinnacleSớm3.283.621.830.873.250.840.87-0.500.84
Live3.11 ↓3.78 ↑1.90 ↑0.91 ↑3.500.83 ↓0.83 ↓-0.500.91 ↑
BwinSớm2.403.802.301.053.500.66---
Live451.00 ↑226.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓5.500.95 ↑---
1xBetSớm2.703.252.701.063.500.680.900.000.80
Live151.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑5.500.14 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm2.404.002.250.953.250.850.950.000.85
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm2.403.752.301.103.500.670.55-0.501.30
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.05 ↓0.86 ↑-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.