Kết quả bóng đá trận Lunds BK vs Skovde AIK, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Lunds BK 2 Kết thúc HT 2-0 1
Skovde AIK
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Lunds BK | Phút | |
| Alexander Nilsson 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Amil Mehmedagic 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 63' | Oscar Lennerskog | |
| Momodou Bojang | 74' | |
| Ludvig Nicklasson | 82' | |
| Isak Orajarvi | 89' | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 1 Marc Agerborn | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 12 |
Chủ = Lunds BK · Khách = Skovde AIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lunds BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lunds BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 16 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Skovde AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 7 | 4 | 11 | 20 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 7 | 10 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lunds BK 11 (55%)Hòa 1 (5%)Skovde AIK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Lunds BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/25 | Lunds BK | 3-0 (1-0) | Skovde AIK | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/10/21 | Lunds BK | 1-5 (1-2) | Skovde AIK | 0 | 3 | B |
| 25/06/21 | Skovde AIK | 1-0 (0-0) | Lunds BK | -0.25 | 3 | B |
| 11/10/20 | Skovde AIK | 2-0 (2-0) | Lunds BK | -1 | 3 | B |
| 16/08/20 | Lunds BK | 0-3 (0-2) | Skovde AIK | +0.75 | 3 | B |
| 24/08/19 | Lunds BK | 2-1 (1-0) | Skovde AIK | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/06/19 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Lunds BK | -1 | 3 | B |
| 08/09/18 | Lunds BK | 1-0 (0-0) | Skovde AIK | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/18 | Skovde AIK | 0-2 (0-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/10/14 | Lunds BK | 6-0 (0-0) | Skovde AIK | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/07/14 | Skovde AIK | 1-2 (1-1) | Lunds BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/09/13 | Skovde AIK | 0-1 (0-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/13 | Lunds BK | 2-3 (1-2) | Skovde AIK | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/10/12 | Lunds BK | 2-1 (1-1) | Skovde AIK | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/12 | Skovde AIK | 0-3 (0-1) | Lunds BK | 0 | 2.75 | T |
| 14/08/11 | Lunds BK | 3-0 (3-0) | Skovde AIK | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/06/11 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Lunds BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/10 | Skovde AIK | 2-2 (0-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/06/10 | Lunds BK | 1-0 (0-0) | Skovde AIK | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lunds BK
HBHTTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Lunds BK | 1-4 (0-3) | Ariana | 0 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Kristianstads FF | 1-1 (1-1) | Lunds BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/06/26 | BK Olympic | 1-3 (1-1) | Lunds BK | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Lunds BK | 4-2 (1-1) | Eskilsminne IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Lunds BK | 5-0 (1-0) | Utsiktens BK | +1.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Laholms FK | 4-3 (1-2) | Lunds BK | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Lunds BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lunds BK | 1-0 (1-0) | Tvaakers IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Angelholms FF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lunds BK | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Rosengard | 2-2 (0-0) | Lunds BK | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Kristianstads FF | 2-1 (1-0) | Lunds BK | - | - | B |
| 21/03/26 | Lunds BK | 4-0 (0-0) | Angelholms FF | - | - | T |
| 07/03/26 | Lunds BK | 1-3 (0-1) | Ariana | - | - | B |
| 04/03/26 | Lunds BK | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 28/02/26 | Lunds BK | 1-2 (0-2) | FC Rosengard | - | - | B |
| 14/02/26 | Eskilsminne IF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | - | - | H |
| 07/02/26 | Lunds BK | 2-1 (2-1) | Nosaby IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skovde AIK
HBTBTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Skovde AIK | 2-2 (0-1) | Hassleholms IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | FC Rosengard | 3-0 (1-0) | Skovde AIK | -1 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Lidkopings FK | 2-3 (2-1) | Skovde AIK | +1.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Trelleborgs FF | 4-0 (1-0) | Skovde AIK | -1.25 | 3 | B |
| 02/06/26 | Skovde AIK | 1-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Skovde AIK | 0-4 (0-2) | Ariana | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Eskilsminne IF | 1-1 (0-1) | Skovde AIK | - | - | H |
| 14/05/26 | Utsiktens BK | 2-3 (1-2) | Skovde AIK | - | - | T |
| 09/05/26 | Skovde AIK | 1-1 (1-1) | Angelholms FF | - | - | H |
| 02/05/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Skovde AIK | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Laholms FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Kristianstads FF | 0-0 (0-0) | Skovde AIK | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Tvaakers IF | +0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Norrby IF | 1-2 (1-2) | Skovde AIK | - | - | T |
| 21/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 1-3 (1-1) | Skovde AIK | - | - | T |
| 14/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (0-0) | Skovde AIK | - | - | B |
| 07/03/26 | Skovde AIK | 1-5 (0-1) | FC Trollhattan | - | - | B |
| 28/02/26 | Skovde AIK | 6-2 (3-1) | Skara FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Skovde AIK | 6-2 (2-2) | Tidaholms GoIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
84
Tấn công
7277
Tấn công nguy hiểm
4227
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
107
Việt vị
13
Quả ném biên
3231
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B8T8 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lunds BK (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Skovde AIK (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lunds BK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Skovde AIK (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lunds BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Skovde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | - | - | - | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.80 | 4.13 ↓ | - | - | - | 0.30 ↑ | 0.00 | 2.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.