Kết quả bóng đá trận Lugano vs Vaduz, 01:30 ngày 18/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 18/07/2026
Lugano
1 Kết thúc HT 0-0 2
Vaduz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút Vaduz
HT 0-0
Kevin Behrens 1 - 0 76'
79' 1 - 1 Dejan Djokic
82' 1 - 2 Lutfi Dalipi
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 48
Hòa 00 11
Bại 11 51
Ghi bàn 36 1624
Mất bàn 22 169
Điểm 66 1325

Chủ = Lugano · Khách = Vaduz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (9)Hiệp 1 / Cả trậnVaduz (8)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (25%)
3 (33%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lugano 6 (30%)Hòa 7 (35%)Vaduz 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/01/22Lugano3-0 (2-0)Vaduz3-8+0.752.75T
SUI SL08/05/21Lugano0-2 (0-1)Vaduz8-2+0.252.25B
SUI SL14/03/21Vaduz0-3 (0-2)Lugano4-402.25T
SUI SL04/02/21Lugano1-1 (1-1)Vaduz5-3+0.752.5H
SUI SL18/10/20Vaduz1-1 (1-0)Lugano1-5+0.253H
SUI SL21/05/17Lugano2-1 (1-0)Vaduz2-5+0.753T
SUI SL19/02/17Vaduz1-1 (1-0)Lugano7-702.75H
SUI SL27/11/16Vaduz5-1 (0-0)Lugano5-6-0.252.75B
SUI SL07/08/16Lugano0-2 (0-0)Vaduz10-5+0.252.75B
SUI SL22/05/16Vaduz0-0 (0-0)Lugano2-4-0.53H
SUI SL06/02/16Lugano2-5 (0-2)Vaduz10-5+0.252.5B
SUI SL28/11/15Vaduz1-1 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL02/08/15Lugano1-0 (0-0)Vaduz8-4+0.252.5T
SUI CL17/05/14Lugano3-2 (1-1)Vaduz6-3+0.252.75T
SUI CL04/02/14Vaduz2-0 (2-0)Lugano--0.752.5B
SUI CL01/12/13Lugano0-0 (0-0)Vaduz--0.252.75H
SUI CL27/09/13Vaduz2-1 (1-1)Lugano--0.52.75B
SUI CL11/05/13Vaduz0-1 (0-0)Lugano--0.252.5T
SUI CL17/03/13Lugano3-3 (3-2)Vaduz-+0.252.5H
SUI CL04/11/12Vaduz1-0 (0-0)Lugano--0.252.5B

Thành tích gần đây — Lugano

TTHTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5+0.252.75T
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9+0.252.75B
SUI SL22/02/26Lugano2-1 (1-0)Lausanne Sports1-7+0.252.75T
SUI SL15/02/26Basel1-1 (1-0)Lugano5-1-0.253H
SUI SL12/02/26Lugano1-1 (1-0)Servette1-5+0.252.75H

Thành tích gần đây — Vaduz

BTTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7+0.52.75H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6+1.253T
SUI CL22/02/26Vaduz1-0 (0-0)Neuchatel Xamax6-1+13.25T
SUI CL14/02/26Bellinzona0-2 (0-1)Vaduz5-6+0.253T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
70
74
Tấn công nguy hiểm
75
74
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vaduz (10 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
40
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
60
B.thắng H2
LuganoVaduz

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
LuganoVaduz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
89
Thắng 1
62
Hòa
23
Thua 1
21
Thua 2+
LuganoVaduz

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin Vaduz
1908/7/28 Thành lập 1931/12/31
Cornaredo Stadium Sân nhà Rheinpark Stadion
15000 Sức chứa 4548
Mattia Croci-Torti HLV Marc Schneider
Lugano Khu vực Vaduz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.603.954.400.602.501.10---
Live1.603.954.400.602.501.10---
10BETSớm1.614.104.700.782.750.93---
Live1.62 ↑4.20 ↑4.700.782.750.93---
LadbrokesSớm1.603.904.330.612.501.15---
Live1.603.904.330.612.501.15---
18BetSớm1.624.004.400.732.750.990.750.750.97
Live1.65 ↑4.10 ↑4.50 ↑0.732.751.01 ↑0.79 ↑0.750.94 ↓
BwinSớm1.583.904.330.622.501.15---
Live1.583.904.330.622.501.15---
1xBetSớm1.624.104.330.622.501.161.551.500.44
Live1.56 ↓4.00 ↓4.77 ↑0.622.501.13 ↓1.27 ↓1.250.54 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.000.802.751.000.800.751.00
Live1.624.004.000.802.751.000.800.751.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.