Kết quả bóng đá trận Lugano vs NSI Runavik, 01:30 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Lugano
Sắp đá --:--:--
NSI Runavik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 00 13
Bại 02 22
Ghi bàn 113 2215
Mất bàn 35 1010
Điểm 93 2218

Chủ = Lugano · Khách = NSI Runavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (12)Hiệp 1 / Cả trậnNSI Runavik (25)
4 (33%)Thắng/Thắng8 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (17%)Hòa/Thắng7 (28%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Lugano

TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

BTBTHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D104/08/26HB Torshavn3-1 (0-0)NSI Runavik4-902.5B
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T
FAR Cup17/04/26EB Streymur1-7 (0-4)NSI Runavik---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
NSI Runavik (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lugano (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

NSI Runavik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
22
B.thắng H2
LuganoNSI Runavik

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuganoNSI Runavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
85
Thắng 1
44
Hòa
21
Thua 1
24
Thua 2+
LuganoNSI Runavik

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin NSI Runavik
1908/7/28 Thành lập 1957
Cornaredo Stadium Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Mattia Croci-Torti HLV Sigurdur Ragnar Eyjolfsson
Lugano Khu vực Eysturoy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.076.4011.000.833.250.790.802.250.90
Live1.076.4011.000.60 ↓3.251.02 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓
EasybetsSớm1.166.5012.100.923.250.830.952.250.77
Live1.09 ↓8.50 ↑15.00 ↑0.75 ↓3.250.99 ↑0.68 ↓2.251.06 ↑
VcbetSớm1.186.0013.000.963.250.740.781.750.97
Live1.08 ↓9.00 ↑23.00 ↑1.00 ↑3.500.85 ↑0.92 ↑2.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.196.008.900.953.250.810.741.751.02
Live1.11 ↓7.50 ↑11.00 ↑0.99 ↑3.500.83 ↑1.03 ↑2.500.81 ↓
InterwettenSớm1.225.7513.001.203.500.601.052.000.70
Live1.12 ↓9.50 ↑22.00 ↑0.90 ↓3.500.83 ↑0.85 ↓2.500.90 ↑
10BETSớm1.215.6012.000.743.000.94---
Live1.10 ↓8.80 ↑20.00 ↑0.86 ↑3.500.84 ↓---
12betSớm1.196.008.900.953.250.810.741.751.02
Live1.11 ↓7.50 ↑11.00 ↑0.99 ↑3.500.83 ↑1.03 ↑2.500.81 ↓
CrownSớm1.126.7012.000.873.250.830.952.250.75
Live1.07 ↓8.20 ↑15.50 ↑0.90 ↑3.500.90 ↑0.94 ↓2.500.88 ↑
SbobetSớm1.185.508.600.973.250.830.781.751.04
Live1.08 ↓7.80 ↑15.50 ↑1.01 ↑3.500.81 ↓0.90 ↑2.500.94 ↓
WewbetSớm1.195.5512.301.003.250.800.791.751.03
Live1.10 ↓7.15 ↑20.00 ↑0.94 ↓3.500.86 ↑0.99 ↑2.500.83 ↓
LadbrokesSớm1.187.5013.000.442.501.70---
Live1.11 ↓10.00 ↑17.00 ↑0.36 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.195.7512.500.743.000.950.731.750.97
Live1.11 ↓8.25 ↑18.00 ↑0.92 ↑3.500.82 ↓0.95 ↑2.500.80 ↓
PinnacleSớm1.185.969.700.943.250.790.972.000.77
Live1.02 ↓14.26 ↑31.03 ↑0.93 ↓3.500.81 ↑0.95 ↓2.500.79 ↑
BwinSớm1.177.0012.501.053.500.68---
Live1.10 ↓9.75 ↑16.50 ↑0.93 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm1.256.0813.101.273.500.670.821.751.03
Live1.10 ↓10.10 ↑29.00 ↑0.99 ↓3.500.85 ↑0.98 ↑2.500.87 ↓
SNAISớm1.108.5018.00------
Live1.09 ↓10.00 ↑22.00 ↑------
Bet 365Sớm1.205.5010.000.783.001.030.801.751.00
Live1.11 ↓9.00 ↑15.00 ↑0.90 ↑3.500.90 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓
William HillSớm1.206.0012.001.203.500.620.761.750.90
Live1.10 ↓9.00 ↑26.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.