Kết quả bóng đá trận Lugano vs KF Dukagjini, 01:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
Lugano
1 Kết thúc HT 1-0 0
KF Dukagjini
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

LuganoKF Dukagjini
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Viktor Shimusik
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Mattia Zanotti
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Dienit Isufi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân trái) — chệch khung thành
24'
30'
🎯 Dứt điểm - Dienit Isufi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân phải) — vào lưới
31'
BÀN THẮNG - Renato Steffen 1-0, kiến tạo: Kevin Behrens
31'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân trái) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (đánh đầu) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — chệch khung thành
43'
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Altin Merlaku (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Granit Elezaj, ra Iljasa Zulfiu
49'
🟨 Thẻ vàng - Elton Basri
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Lars Lukas Mai (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Gashi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (đánh đầu) — bị cản phá
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
57'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Gashi (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Dienit Isufi (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân trái) Post
Phạt góc
66'
69'
🔁 Thay người: vào Meris Maliqi, ra Altin Merlaku
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Ezgjan Alioski
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Meris Maliqi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) Post
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Daniel dos Santos Barros
80'
🔁 Thay người: vào Joel Bichsel, ra Kevin Behrens
80'
80'
🟨 Thẻ vàng - Granit Elezaj
81'
🔁 Thay người: vào Arvanit Rexhaj, ra Kushtrim Gashi
87'
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân trái) — bị chặn
88'
🟥 Thẻ đỏ - Arvanit Rexhaj
🔁 Thay người: vào Elias Pihlstrom, ra Yanis Cimignani
89'
89'
🔁 Thay người: vào Arber Bytyqi, ra Stevenson Jeudi
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Joel Bichsel (chân trái) — bị chặn
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút KF Dukagjini
Mattia Zanotti 21'
1 - 0 26'
Renato Steffen(Assists:Kevin Behrens) (Kiến tạo: Kevin Behrens) 2 - 0 31'
HT 1-0
46' ▲ Granit Elezaj ▼ Iljasa Zulfiu
49' Elton Basri
69' ▲ Meris Maliqi ▼ Altin Merlaku
▲ Dereck Moncada ▼ Ezgjan Alioski69'
80' Granit Elezaj
▲ Ahmed Kendouci ▼ Daniel dos Santos Barros80'
▲ Joel Bichsel ▼ Kevin Behrens80'
81' ▲ Arvanit Rexhaj ▼ Kushtrim Gashi
87' Arvanit Rexhaj
88' Arvanit Rexhaj
▲ Elias Pihlstrom ▼ Yanis Cimignani89'
89' ▲ Arber Bytyqi ▼ Stevenson Jeudi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 00 12
Bại 13 43
Ghi bàn 40 1614
Mất bàn 34 1411
Điểm 60 1617

Chủ = Lugano · Khách = KF Dukagjini

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (10)Hiệp 1 / Cả trậnKF Dukagjini (12)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (20%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Lugano

BTTHTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5+0.252.75T
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9+0.252.75B
SUI SL22/02/26Lugano2-1 (1-0)Lausanne Sports1-7+0.252.75T
SUI SL15/02/26Basel1-1 (1-0)Lugano5-1-0.253H

Thành tích gần đây — KF Dukagjini

BBTHTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26KF Dukagjini0-2 (0-1)CSM Slatina---B
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--B
INT CF07/07/26Bansko1-3 (0-0)KF Dukagjini---T
INT CF04/07/26Lokomotiv Sofia3-3 (2-2)KF Dukagjini---H
Kos L31/05/26KF Dukagjini1-0 (0-0)FC Ballkani---T
Kos L24/05/26KF Prishtina e Re2-3 (2-1)KF Dukagjini---T
Kosovo CUP22/05/26KF Ferizaj1-2 (1-1)KF Dukagjini8-0--T
Kos L17/05/26KF Dukagjini2-0 (2-0)KF Drita Gjilan4-6--T
Kos L10/05/26KF Llapi0-0 (0-0)KF Dukagjini---H
Kos L03/05/26KF Dukagjini0-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---B
Kos L30/04/26KF Ferizaj1-2 (0-1)KF Dukagjini8-4--T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kosovo CUP22/04/26KF Dukagjini3-2 (1-1)FC Ballkani---T
Kos L19/04/26Gjilani2-3 (0-1)KF Dukagjini6-1--T
Kos L13/04/26Prishtina1-1 (1-1)KF Dukagjini4-3-0.752.5H
Kosovo CUP08/04/26FC Ballkani0-3 (0-2)KF Dukagjini1-3--T
Kos L04/04/26FC Ballkani2-1 (0-0)KF Dukagjini---B
Kos L22/03/26KF Dukagjini1-1 (0-0)KF Prishtina e Re---H
Kos L18/03/26KF Drita Gjilan2-1 (1-1)KF Dukagjini2-4--B
Kos L15/03/26KF Dukagjini1-2 (0-1)KF Llapi8-0--B

Đội hình

LuganoKF Dukagjini
16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai46Mattia Zanotti7Ezgjan Alioski8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi11CRenato Steffen27Daniel dos Santos Barros91Kevin Behrens1Egzon Lekaj5CElton Basri14Egzon Sinani44Tun Bardhoku77Vitor Hugo77Vitor Hugo8Kushtrim Gashi10Altin Merlaku23Iljasa Zulfiu47Dienit Isufi17Mergim Pefqeli99Stevenson Jeudi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
109
60
Tấn công nguy hiểm
108
41
Sút ngoài cầu môn
11
7
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
622
242
TL chuyền bóng thành công
91%
74%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
5
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
11
4
Quả ném biên
12
9
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
34
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.47
0.74
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
KF Dukagjini (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KF Dukagjini (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LuganoKF Dukagjini

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuganoKF Dukagjini

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
86
Thắng 1
55
Hòa
35
Thua 1
21
Thua 2+
LuganoKF Dukagjini

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
8.614/343/484
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
8.21/0103/1136
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
8.11/087/981
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
81/169/762
7Ezgjan Alioski
Hậu vệ trái
7.20/034/413
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
7.22/157/601
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
7.11/147/521
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
7.10/053/552🟨
91Kevin Behrens
Tiền đạo
717/09/121
16David von Ballmoos
Thủ môn
70/022/220
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
6.62/127/271
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/05/60
18Joel Bichsel (dự bị)
Trung vệ
6.81/02/41
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/06/71
24Elias Pihlstrom (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/11

KF Dukagjini

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Vitor Hugo
Hậu vệ
7.91/018/233
14Egzon Sinani
Trung vệ
7.80/022/282
17Mergim Pefqeli
Tiền vệ
7.42/131/435
5Elton Basri
Hậu vệ
7.30/019/262🟨
1Egzon Lekaj
Thủ môn
6.80/014/260
44Tun Bardhoku
Hậu vệ
6.70/020/212
23Iljasa Zulfiu
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/90
47Dienit Isufi
Tiền vệ
6.53/211/160
99Stevenson Jeudi
Trung phong
6.42/06/120
8Kushtrim Gashi
Tiền vệ
6.32/017/202
10Altin Merlaku
Tiền đạo
6.21/07/111
7Granit Elezaj (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/20🟨
6Arvanit Rexhaj (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00🟥
98Meris Maliqi (dự bị)
Tiền đạo
6.11/05/51
22Arber Bytyqi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin KF Dukagjini
1908/7/28 Thành lập
Cornaredo Stadium Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Mattia Croci-Torti HLV
Lugano Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.115.5011.000.802.750.820.751.750.95
Live1.14 ↑5.00 ↓10.00 ↓0.50 ↓2.751.12 ↑0.65 ↓1.751.05 ↑
EasybetsSớm1.195.5010.100.802.750.860.721.750.96
Live1.02 ↓28.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑1.500.02 ↓2.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.176.0015.000.852.750.890.811.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑1.81 ↑1.500.36 ↓1.29 ↑0.250.58 ↓
Mansion88Sớm1.136.9011.000.752.751.010.842.000.92
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑3.84 ↑1.500.08 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.534.205.250.752.500.950.651.501.10
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.90 ↑2.000.80 ↓
10BETSớm1.524.105.200.752.500.93---
Live1.01 ↓26.30 ↑100.00 ↑4.39 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.127.1012.000.732.751.030.802.000.96
Live1.05 ↓6.20 ↓195.00 ↑3.84 ↑1.500.08 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.165.8011.500.842.750.860.751.750.95
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.145.7010.500.802.751.000.942.000.88
Live1.01 ↓8.20 ↑220.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.175.4016.400.952.750.850.831.750.99
Live1.02 ↓9.65 ↑50.00 ↑3.33 ↑1.500.14 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.187.0015.000.652.501.15---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.524.105.001.353.000.511.451.500.47
Live1.01 ↓34.00 ↑326.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.284.567.930.812.500.910.901.500.81
Live1.18 ↓5.75 ↑20.34 ↑2.89 ↑1.500.23 ↓1.78 ↑0.250.42 ↓
BwinSớm1.176.5014.500.622.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑0.75 ↑1.500.95 ↓---
1xBetSớm1.494.206.050.762.500.950.600.751.20
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑3.91 ↑1.500.18 ↓2.73 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.504.005.000.802.501.000.931.250.88
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑1.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.225.5013.000.672.501.100.851.750.79
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.02 ↓0.62 ↓1.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1 1/4100
KF Dukagjini-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).