Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Lokomotiv Plovdiv, 01:15 ngày 19/07/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 19/07/2026
Ludogorets Razgrad 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lokomotiv Plovdiv
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| Ivaylo Chochev(Assists:Simeon Shishkov) (Kiến tạo: Simeon Shishkov) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Miha Trdan ▼ Parvizchon Umarbaev | |
| ▲ Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz ▼ Kwadwo Duah | 65' ⇄ | |
| ▲ Petar Stanic ▼ Ivaylo Chochev | 65' ⇄ | |
| 67' | Lucas Ryan | |
| ▲ Stanislav Ivanov ▼ Bernard Tekpetey | 73' ⇄ | |
| ▲ Joel Andersson ▼ Simeon Shishkov | 79' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Nogueira ▼ Alberto Salido | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Milan Petrovic ▼ Todor Pavlov | |
| 80' ⇄ | ▲ Axel Velev ▼ Julien Lamy | |
| Aguibou Camara | 81' | |
| Joel Andersson | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Christ Longville ▼ Sevi Idriz | |
| 84' ⇄ | ▲ Zapro Georgiev Dinev ▼ Enes Mishev | |
| 85' | 📺 Christ Longville(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 4 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Lokomotiv Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Lokomotiv Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ludogorets Razgrad 11 (55%)Hòa 5 (25%)Lokomotiv Plovdiv 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.5 | H |
| 14/09/25 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/25 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 2.5 | B |
| 07/10/24 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.75 | 3 | T |
| 22/05/24 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 3.25 | T |
| 30/03/24 | Lokomotiv Plovdiv | 1-2 (1-1) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/12/23 | Ludogorets Razgrad | 4-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/09/23 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 3 | H |
| 26/06/23 | Lokomotiv Plovdiv | 0-3 (0-2) | Ludogorets Razgrad | - | - | T |
| 16/05/23 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/22 | Lokomotiv Plovdiv | 2-3 (1-3) | Ludogorets Razgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/22 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/11/21 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/21 | Lokomotiv Plovdiv | 1-3 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/21 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/21 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/02/21 | Lokomotiv Plovdiv | 3-2 (2-1) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/09/20 | Ludogorets Razgrad | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 03/08/20 | Ludogorets Razgrad | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
TTHTHTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | PFK Montana | 0-3 (0-3) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Plovdiv
TTHTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2 | T |
| 13/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-5 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Plovdiv
39Hendrik Bonmann15Edvin Kurtulus17Francisco Javier Hidalgo Gomez42Shishkov S.42Simeon Shishkov55Idan Nachmias20Aguibou Camara26Filip Kaloc7Alberto Salido18Ivaylo Chochev37Bernard Tekpetey9Kwadwo Duah1Bojan Milosavljevic2Adrian Cova4Andrei Chindris5Todor Pavlov13Lucas Ryan12Efe Ali22Ivaylo Ivanov7Sevi Idriz39CParvizchon Umarbaev94Mishev E.94Enes Mishev99Julien Lamy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Alberto Salido▼ Rời sân 79'
- 9Kwadwo Duah▼ Rời sân 65'
- 15Edvin Kurtulus
- 17Francisco Javier Hidalgo Gomez
- 18Ivaylo Chochev⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 65'
- 20Aguibou Camara🟨 Thẻ vàng 81'
- 26Filip Kaloc
- 37Bernard Tekpetey▼ Rời sân 73'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Shishkov S.
- 42Simeon Shishkov🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 79'
- 55Idan Nachmias
Khách · 4231
- 1Bojan Milosavljevic
- 2Adrian Cova
- 4Andrei Chindris
- 5Todor Pavlov▼ Rời sân 80'
- 7Sevi Idriz▼ Rời sân 84'
- 12Efe Ali
- 13Lucas Ryan🟨 Thẻ vàng 67'
- 22Ivaylo Ivanov
- 39Parvizchon Umarbaev C▼ Rời sân 56'
- 94Mishev E.
- 94Enes Mishev▼ Rời sân 84'
- 99Julien Lamy▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
614
Sút cầu môn
26
Tấn công
84102
Tấn công nguy hiểm
3956
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
02
Quả ném biên
1925
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B2T2 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Lokomotiv Plovdiv (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1936 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Lokomotiv |
| 8000 | Sức chứa | 18600 |
| Thomas Reis | HLV | Dusan Kosic |
| Khu vực | PLOVDIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.70 | 7.70 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.20 | 4.70 | 7.70 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 9.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.94 | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.50 | 0.89 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 | 4.90 ↓ | 7.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.20 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 8.20 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 | 4.90 ↓ | 7.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.10 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 | 4.95 | 8.10 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.72 | 7.30 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.26 | 4.72 | 7.30 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.02 | 6.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.79 ↑ | 9.75 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.00 ↑ | 8.00 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.81 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.12 ↑ | 9.68 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 5.25 ↑ | 8.50 ↓ | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 9.55 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 9.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.