Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad II vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa, 00:00 ngày 04/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 04/08/2026
Ludogorets Razgrad II 2 Kết thúc HT 2-1 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad II | Phút | |
| Aleksandar Marinov 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 Tiago Matos | |
| 29' | Dimitar Iliev | |
| Aleksandar Marinov 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| Georgi Penev | 64' | |
| Timur Mustafa | 81' | |
| Yastiyan Georgiev | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 8 |
Chủ = Ludogorets Razgrad II · Khách = Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ludogorets Razgrad II 13 (65%)Hòa 3 (15%)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 11/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ludogorets Razgrad II | 5-0 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/12/24 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad II | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/24 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/07/24 | Ludogorets Razgrad II | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 11/05/21 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/02/21 | Ludogorets Razgrad II | 4-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 01/12/20 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/07/20 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 30/08/19 | Ludogorets Razgrad II | 2-2 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/07/19 | Ludogorets Razgrad II | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 11/07/19 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 25/01/19 | Ludogorets Razgrad II | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 10/12/18 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad II | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/18 | Ludogorets Razgrad II | 3-2 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 01/04/18 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (1-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 3 | H |
| 10/09/17 | Ludogorets Razgrad II | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 30/04/16 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad II
TTTBHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 08/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | B |
| 01/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | PFC Nesebar | - | - | H |
| 23/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (1-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 15/05/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Ludogorets Razgrad II | 4-2 (3-1) | Minyor Pernik | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | H |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Belasitsa Petrich | 1-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad II | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | Fratria | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Dunav Ruse | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | B |
| 28/02/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (0-1) | FC Sevlievo | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Vihren Sandanski | 3-1 (2-1) | Ludogorets Razgrad II | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-2 (1-1) | Sportist Svoge | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (1-0) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
HBTBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 18/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-0) | Fratria | - | - | B |
| 01/07/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Dunav Ruse | 1-2 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 15/05/26 | Spartak Pleven | 5-2 (4-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Minyor Pernik | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Fratria | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-1 (1-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 29/03/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 14/03/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 28/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-1) | Pirin Blagoevgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Belasitsa Petrich | 3-3 (2-2) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
22
Tấn công
7092
Tấn công nguy hiểm
3633
Sút ngoài cầu môn
911
Đá phạt trực tiếp
1623
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
32
Quả ném biên
1113
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B2T2 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.30 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.10 | 4.00 | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 100.00 ↑ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.94 | 3.22 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 185.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.24 | 4.25 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.24 | 4.15 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.11 ↑ | 30.90 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.54 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.10 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.