Kết quả bóng đá trận LTU vs ACF, 23:00 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
LTU 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
ACF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = LTU · Khách = ACF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LTU 0 (0%)Hòa 1 (100%)ACF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
Thành tích gần đây — LTU
HBTTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | EuPa | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 26/06/26 | LTU | 2-1 (2-0) | VG 62 | - | - | T |
| 13/06/26 | Peimari United | 0-1 (0-0) | LTU | - | - | T |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 29/05/26 | Kaarinan Pojat | 2-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 22/05/26 | LTU | 0-1 (0-1) | PIF Parainen | - | - | B |
| 14/05/26 | MaPS Masku | 3-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | T |
| 17/04/26 | LTU | 0-3 (0-1) | EuPa | - | - | B |
| 28/02/26 | LTU | 0-1 (0-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 05/09/25 | LTU | 2-0 (1-0) | PIF Parainen | - | - | T |
| 29/08/25 | LTU | 1-2 (0-2) | Peimari United | - | - | B |
| 22/08/25 | MaPS Masku | 2-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 01/08/25 | LTU | 6-1 (3-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 25/07/25 | LTU | 1-4 (1-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 02/07/25 | SalPa II | 3-1 (1-1) | LTU | - | - | B |
| 27/06/25 | LTU | 0-0 (0-0) | VG 62 | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACF
HBTHBBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | ACF | 2-2 (1-2) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 23/07/26 | VG 62 | 3-0 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
01
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LTU (12 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ACF (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.30 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 | 4.40 | 4.30 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.33 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.63 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.60 | 4.33 | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.67 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.45 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.53 | 3.26 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.92 ↑ | 4.24 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 ↓ | 4.20 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.20 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.10 ↓ | 4.33 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.60 ↑ | 4.29 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↓ | 4.60 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.