Kết quả bóng đá trận LPS Helsinki vs VJS Vantaa B, 22:15 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 24/07/2026
LPS Helsinki 0 Kết thúc HT 0-1 3
VJS Vantaa B
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| LPS Helsinki | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Urho Kumpulainen | |
| 56' | ||
| 65' | ||
| 70' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 2 (phản lưới) | |
| 90+4' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 31 | 26 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 26 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = LPS Helsinki · Khách = VJS Vantaa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LPS Helsinki 1 (100%)Hòa 0 (0%)VJS Vantaa B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
TTTTTBHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/24 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 27/06/25 | PPJ/Lauttasaari | 3-2 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/25 | LPS Helsinki | 2-1 (1-0) | PKKU II | - | - | T |
| 06/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-4 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa B
BBBHHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 11/09/25 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/09/25 | Tikka | 0-6 (0-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 20/08/25 | FC Finnkurd | 4-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Espoo | 2-4 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 01/08/25 | HooGee | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
35
Tấn công
76100
Tấn công nguy hiểm
4864
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LPS Helsinki (10 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
VJS Vantaa B (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.91 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 1.91 | 0.67 | 4.50 | 0.66 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.86 | 2.06 | 0.86 | 4.25 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.40 | 2.70 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 4.20 | 2.65 | 0.84 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 87.26 ↑ | 10.62 ↑ | 1.01 ↓ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.86 | 2.06 | 0.86 | 4.25 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 4.17 | 2.48 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.10 | 0.33 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.55 | 0.70 | 4.50 | 0.83 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.97 | 2.70 | 0.81 | 4.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 27.82 ↑ | 11.16 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.10 | 0.77 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.40 | 2.73 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.63 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.