Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Sport Boys, 23:00 ngày 19/07/2026
Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 19/07/2026
Los Chankas 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sport Boys
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Los Chankas
Sport Boys
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edwin Ordonez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🥅 Phạt đền
15'
🎯 Dứt điểm - Luciano Nequecaur (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Hansell Argenis Riojas La Rosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Emilio Saba
58'
🎯 Dứt điểm - Hernan Da Campo (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Luis Urruti (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jarlin Quintero 1-0, kiến tạo: Ayrthon Quintana
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Jostin Alarcon, ra Pablo Erustes
67'
🔁 Thay người: vào Carlos Lopez, ra Emilio Saba
69'
🎯 Dứt điểm - Jostin Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Ospina, ra Accel Roberto Campos
🔁 Thay người: vào Axel Chavez, ra Ayrthon Quintana
🎯 Dứt điểm - Axel Chavez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Percy Liza, ra Luis Urruti
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oshiro Takeuchi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Samir Palomino Poma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Alejandro Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Rolando Díaz, ra Luciano Nequecaur
🔁 Thay người: vào Kenyi Barrios, ra Oshiro Takeuchi
🔁 Thay người: vào Michael Kaufman, ra Jarlin Quintero
87'
🔁 Thay người: vào Federico Illanes, ra Erick Gonzales
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenyi Barrios (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Hernan Da Campo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Los Chankas | Phút | |
| 15' | ❌ Luciano Nequecaur Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Emilio Saba | |
| Jarlin Quintero(Assists:Ayrthon Quintana) (Kiến tạo: Ayrthon Quintana) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Jostin Alarcon ▼ Pablo Erustes | |
| 67' ⇄ | ▲ Carlos Lopez ▼ Emilio Saba | |
| ▲ Juan Ospina ▼ Accel Roberto Campos | 70' ⇄ | |
| ▲ Axel Chavez ▼ Ayrthon Quintana | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Percy Liza ▼ Luis Urruti | |
| ▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi | 86' ⇄ | |
| ▲ Michael Kaufman ▼ Jarlin Quintero | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Rolando Díaz ▼ Luciano Nequecaur | |
| 87' ⇄ | ▲ Federico Illanes ▼ Erick Gonzales | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Los Chankas · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Chankas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Los Chankas 2 (40%)Hòa 2 (40%)Sport Boys 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Sport Boys | 1-1 (0-1) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | Los Chankas | 2-1 (1-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/25 | Sport Boys | 1-1 (1-1) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/08/24 | Sport Boys | 2-1 (2-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/24 | Los Chankas | 2-0 (1-0) | Sport Boys | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Los Chankas
BTTHBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Los Chankas | 3-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Sport Boys | 1-1 (0-1) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sport Boys
TTHTHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Sport Boys | 1-1 (0-1) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Los Chankas
Sport Boys
1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Campos A.4Accel Roberto Campos5Jorge Samir Palomino Poma15Kelvin Denis Sanchez Vasquez11Jarlin Quintero20Marlon Torres22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa24Oslimg Mora28Erick Gonzales8Nicolás Da Campo11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur32Erustes P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa7.2
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez7.6
- 4Campos A.
- 4Accel Roberto Campos▼ Rời sân 70'6.9
- 5Jorge Samir Palomino Poma7.3
- 11Jarlin Quintero⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 86'8
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez6.9
- 18Oshiro Takeuchi C▼ Rời sân 86'7.7
- 20Marlon Torres6.6
- 26David Gonzales6.7
- 31Ayrthon Quintana🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 33Carlos Pimienta7.2
Khách · 4231
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte6.4
- 8Nicolás Da Campo7.7
- 9Luciano Nequecaur❌ Hỏng pen 15' · ▼ Rời sân 86'5.4
- 11Luis Urruti▼ Rời sân 79'6.1
- 13Mathias Llontop6.7
- 17Emilio Saba🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 67'7
- 22Diego Melian7.1
- 24Oslimg Mora7.3
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C8
- 28Erick Gonzales▼ Rời sân 87'5.8
- 32Erustes P.
- 32Pablo Erustes▼ Rời sân 67'5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
176
Sút cầu môn
91
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
4041
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
362313
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
16
Cứu thua
18
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
816
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
4422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.5
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Chankas (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sport Boys (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Chankas (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Sport Boys (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 8 | 1 | 4/2 | 14/15 | 0 | ||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 20/28 | 1 | ||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 23/30 | 0 | |||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 39/50 | 3 | |||
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 45/49 | 4 | |||
| 1Hairo Jose Camacho Cumpa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 24/29 | 1 | |||
| 4Accel Roberto Campos Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/39 | 5 | |||
| 26David Gonzales Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 20Marlon Torres Tiền đạo | 6.6 | 5/3 | 13/15 | 0 | |||
| 7Juan Ospina (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 16Axel Chavez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 27Kenyi Barrios (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 30Michael Kaufman (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 8 | 1/0 | 21/28 | 10 | |||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 29/34 | 3 | |||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 22Diego Melian Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 7 | 0/0 | 17/21 | 6 | 🟨 | ||
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 5 | |||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 10/12 | 1 | |||
| 28Erick Gonzales Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 9Luciano Nequecaur Tiền đạo | 5.4 | 1/0 | 12/26 | 0 | |||
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 10Jostin Alarcon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 30Percy Liza (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Carlos Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Federico Illanes (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Rolando Díaz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Chankas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Walter Paolella | HLV | Guillermo Vasquez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.50 | 4.55 ↑ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.55 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.90 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.50 | 4.55 ↑ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.95 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.61 | 3.60 | 4.95 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.41 | 4.60 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.58 | 3.41 | 4.60 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.49 | 4.93 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.65 | 3.51 ↑ | 4.88 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.86 | 0.75 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 | 4.90 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.13 | 3.47 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.56 ↑ | 4.61 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.50 ↑ | 4.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 5.13 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.24 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.60 ↓ | 5.01 ↓ | 1.01 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.80 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.