Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs Sport Boys, 23:00 ngày 19/07/2026

Liga 1 (Peru) · 23:00 ngày 19/07/2026
Los Chankas
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sport Boys
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Los ChankasSport Boys
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edwin Ordonez
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
15'
🥅 Phạt đền
15'
🎯 Dứt điểm - Luciano Nequecaur (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
23'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Accel Roberto Campos (chân phải) — chệch khung thành
28'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Hansell Argenis Riojas La Rosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị cản phá
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
51'
Phạt góc
52'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
55'
56'
🟨 Thẻ vàng - Emilio Saba
58'
🎯 Dứt điểm - Hernan Da Campo (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Luis Urruti (chân trái) — bị cản phá
60'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (đánh đầu) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
BÀN THẮNG - Jarlin Quintero 1-0, kiến tạo: Ayrthon Quintana
66'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — vào lưới
66'
67'
🔁 Thay người: vào Jostin Alarcon, ra Pablo Erustes
67'
🔁 Thay người: vào Carlos Lopez, ra Emilio Saba
69'
🎯 Dứt điểm - Jostin Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Ospina, ra Accel Roberto Campos
70'
🔁 Thay người: vào Axel Chavez, ra Ayrthon Quintana
73'
🎯 Dứt điểm - Axel Chavez (chân trái) — bị chặn
76'
Phạt góc
79'
79'
🔁 Thay người: vào Percy Liza, ra Luis Urruti
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Oshiro Takeuchi (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Jorge Samir Palomino Poma (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Alejandro Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
84'
86'
🔁 Thay người: vào Rolando Díaz, ra Luciano Nequecaur
🔁 Thay người: vào Kenyi Barrios, ra Oshiro Takeuchi
86'
🔁 Thay người: vào Michael Kaufman, ra Jarlin Quintero
86'
87'
🔁 Thay người: vào Federico Illanes, ra Erick Gonzales
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Kenyi Barrios (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Hernan Da Campo (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Los Chankas Phút Sport Boys
15' Luciano Nequecaur Đá hỏng penalty
HT 0-0
56' Emilio Saba
Jarlin Quintero(Assists:Ayrthon Quintana) (Kiến tạo: Ayrthon Quintana) 1 - 0 66'
67' ▲ Jostin Alarcon ▼ Pablo Erustes
67' ▲ Carlos Lopez ▼ Emilio Saba
▲ Juan Ospina ▼ Accel Roberto Campos70'
▲ Axel Chavez ▼ Ayrthon Quintana73'
79' ▲ Percy Liza ▼ Luis Urruti
▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi86'
▲ Michael Kaufman ▼ Jarlin Quintero86'
86' ▲ Rolando Díaz ▼ Luciano Nequecaur
87' ▲ Federico Illanes ▼ Erick Gonzales
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 23
Bại 21 42
Ghi bàn 33 1112
Mất bàn 61 136
Điểm 36 1418

Chủ = Los Chankas · Khách = Sport Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Chankas (22)Hiệp 1 / Cả trậnSport Boys (27)
8 (36%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (18%)Hòa/Thắng8 (30%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
2 (9%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Los Chankas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123312
Sân nhà110010311
Sân khách100113013
6 gần631288--

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012137
Sân nhà11002036
Sân khách100101012
6 gần642082--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Los Chankas 2 (40%)Hòa 2 (40%)Sport Boys 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L101/02/26Sport Boys1-1 (0-1)Los Chankas1-3-0.52.5H
PER L124/08/25Los Chankas2-1 (1-0)Sport Boys6-4+0.752.25T
PER L107/04/25Sport Boys1-1 (1-1)Los Chankas5-8-0.752.5H
PER L111/08/24Sport Boys2-1 (2-0)Los Chankas6-3-0.752.5B
PER L104/03/24Los Chankas2-0 (1-0)Sport Boys4-7+12.75T

Thành tích gần đây — Los Chankas

BTTHBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2-0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L109/03/26Los Chankas3-1 (1-0)Universitario De Deportes0-9-0.52.25T
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+0.252.25T
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0-0.252.25H
PER L109/02/26Los Chankas1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana5-3+0.252.25T
PER L101/02/26Sport Boys1-1 (0-1)Los Chankas1-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Sport Boys

TTHTHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6+12.25H
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2-1.252.5B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2+0.252T
PER L108/02/26AD Tarma1-0 (1-0)Sport Boys4-5-12.5B
PER L101/02/26Sport Boys1-1 (0-1)Los Chankas1-3+0.52.5H

Đội hình

Los ChankasSport Boys
1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Campos A.4Accel Roberto Campos5Jorge Samir Palomino Poma15Kelvin Denis Sanchez Vasquez11Jarlin Quintero20Marlon Torres22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa24Oslimg Mora28Erick Gonzales8Nicolás Da Campo11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur32Erustes P.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
86
88
Tấn công nguy hiểm
40
41
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
362
313
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
1
6
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
8
16
Tạt bóng thành công
13
2
Chuyền dài
44
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.5
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Chankas (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sport Boys (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Chankas (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Sport Boys (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Los ChankasSport Boys

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Los ChankasSport Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
95
Thắng 1
46
Hòa
14
Thua 1
33
Thua 2+
Los ChankasSport Boys

Los Chankas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jarlin Quintero
Tiền đạo
814/214/150
31Ayrthon Quintana
Hậu vệ
7.811/120/281
18Oshiro Takeuchi
Tiền vệ
7.71/023/300
2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
Hậu vệ
7.61/139/503
5Jorge Samir Palomino Poma
Tiền vệ
7.31/145/494
1Hairo Jose Camacho Cumpa
Thủ môn
7.20/012/220
33Carlos Pimienta
Hậu vệ
7.21/124/291
4Accel Roberto Campos
Tiền đạo
6.91/021/261
15Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Hậu vệ
6.90/035/395
26David Gonzales
Hậu vệ
6.70/026/321
20Marlon Torres
Tiền đạo
6.65/313/150
7Juan Ospina (dự bị)
Tiền đạo
70/013/140
16Axel Chavez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/05/50
27Kenyi Barrios (dự bị)
Tiền đạo
-1/04/50
30Michael Kaufman (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
81/021/2810
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
7.72/029/343
24Oslimg Mora
Tiền vệ
7.30/044/502
22Diego Melian
Thủ môn
7.10/012/160
17Emilio Saba
Tiền vệ
70/017/216🟨
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
6.70/020/235
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
6.40/020/232
11Luis Urruti
Tiền đạo
6.11/110/121
28Erick Gonzales
Tiền vệ
5.80/029/360
9Luciano Nequecaur
Tiền đạo
5.41/012/260
32Pablo Erustes
Tiền đạo
5.20/06/120
10Jostin Alarcon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/011/131
30Percy Liza (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/31
7Carlos Lopez (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
5Federico Illanes (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60
14Rolando Díaz (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Chankas Thông tin Sport Boys
Thành lập 1927-7-27
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Walter Paolella HLV Guillermo Vasquez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.605.100.782.250.950.810.750.96
Live1.65 ↓3.50 ↓5.00 ↓1.01 ↑2.500.76 ↓0.82 ↑0.750.94 ↓
Mansion88Sớm1.653.504.401.002.500.760.840.750.92
Live1.63 ↓3.504.55 ↑0.99 ↓2.500.77 ↑0.81 ↓0.750.95 ↑
InterwettenSớm1.673.554.800.952.500.70---
Live1.673.554.800.952.500.70---
10BETSớm1.633.454.900.732.250.91---
Live1.67 ↑3.40 ↓4.60 ↓0.93 ↑2.500.72 ↓---
12betSớm1.653.504.401.002.500.760.840.750.92
Live1.63 ↓3.504.55 ↑0.99 ↓2.500.77 ↑0.81 ↓0.750.95 ↑
CrownSớm1.613.604.951.022.500.780.840.750.98
Live1.613.604.951.022.500.780.840.750.98
SbobetSớm1.583.414.601.022.500.780.840.750.98
Live1.583.414.601.022.500.780.840.750.98
WewbetSớm1.653.494.930.812.250.990.860.750.96
Live1.653.51 ↑4.88 ↓0.78 ↓2.251.02 ↑0.860.750.96
LadbrokesSớm1.673.404.501.002.500.73---
Live1.61 ↓3.50 ↑4.60 ↑1.002.500.75 ↑---
18BetSớm1.643.605.000.812.250.920.730.751.01
Live1.67 ↑3.604.90 ↓0.76 ↓2.250.97 ↑0.80 ↑0.750.92 ↓
PinnacleSớm2.043.133.470.872.250.880.770.251.02
Live1.65 ↓3.56 ↑4.61 ↑1.00 ↑2.500.76 ↓0.84 ↑0.750.92 ↓
BwinSớm1.653.404.601.002.500.71---
Live1.62 ↓3.50 ↑4.75 ↑0.95 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm1.673.655.131.052.500.750.240.002.60
Live1.68 ↑3.60 ↓5.01 ↓1.01 ↓2.500.76 ↑0.80 ↑0.750.83 ↓
Bet 365Sớm1.623.505.000.802.251.000.830.750.98
Live1.623.505.001.03 ↑2.500.78 ↓0.830.750.98
William HillSớm1.623.505.001.002.500.73---
Live1.70 ↑3.40 ↓4.80 ↓0.95 ↓2.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.