Kết quả bóng đá trận Los Andes vs Deportivo Madryn, 01:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 27/07/2026
Los Andes 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Madryn
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Los Andes | Phút | |
| Mauricio Asenjo | 24' | |
| Gabriel Carrasco | 41' | |
| Gabriel Canete | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Camilo Andres Machado ▼ Leonardo Marinucci | |
| 59' ⇄ | ▲ Fernando Bersano ▼ Nazareno Solís | |
| Franco Gabriel Rodriguez | 64' | |
| ▲ Camilo Viganoni ▼ Franco Gabriel Rodriguez | 68' ⇄ | |
| ▲ Sergio Ortiz ▼ Sebastian Facundo Villarreal | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Juan Peinipil ▼ Luis Alberto Silba | |
| 79' ⇄ | ▲ Alvaro Dionisio ▼ Julian Cosi | |
| ▲ Facundo Echevarria ▼ Matias Gonzalez | 82' ⇄ | |
| 85' | Cesar Marcelo Meli | |
| Gabriel Canete | 89' | |
| 89' | Alvaro Dionisio | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 14 |
Chủ = Los Andes · Khách = Deportivo Madryn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Andes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Los Andes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 9 | 4 | 19 | 8 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 9 | 4 | 18 | 18 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 4 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Deportivo Madryn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 22 | 30 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 16 | 23 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Los Andes 1 (33%)Hòa 0 (0%)Deportivo Madryn 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/09/25 | Deportivo Madryn | 1-0 (0-0) | Los Andes | -0.75 | 1.75 | B |
| 04/05/25 | Los Andes | 2-1 (1-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Los Andes
TBBTHHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Los Andes | 3-1 (1-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | T |
| 05/07/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0-3 (0-2) | Los Andes | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Los Andes | 1-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Moron | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.75 | 1.5 | H |
| 03/05/26 | Los Andes | 1-1 (0-1) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | CA San Miguel | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | San Telmo | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-1 (0-0) | Los Andes | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | +0.25 | 1.5 | B |
| 22/03/26 | Ferrol Carril Oeste | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.5 | 1.5 | T |
| 15/03/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-1 (0-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Madryn
HBTHHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Deportivo Moron | 2-2 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Deportivo Madryn | 1-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Deportivo Madryn | 2-2 (1-0) | CA San Miguel | +0.5 | 2 | H |
| 08/06/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Deportivo Madryn | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +1 | 2 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Deportivo Madryn | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Central Norte Salta | 2-3 (1-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (1-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.5 | 1.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-3 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Deportivo Madryn | 3-0 (2-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.75 | 1.75 | H |
| 26/02/26 | San Martin San Juan | 2-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-0) | Deportivo Moron | +0.25 | 1.5 | H |
Đội hình
Los Andes
Deportivo Madryn
1CSebastian Lopez2Julián Rodríguez2Julián Vuotto3Peter Ivan Martinez Grance6Daniel Alejandro Franco15Gabriel Carrasco5Gabriel Canete8Franco Gabriel Rodriguez7Matias Gonzalez10Alex Valdez Chamorro11Sebastian Facundo Villarreal9Mauricio Asenjo1CYair Bonin3Lucas Diarte4Alexis Cossi2Facundo Giacopuzzi4Agustin Sosa6Claudio Corvalan7Julian Cosi5Federico Recalde8Cesar Marcelo Meli10Nazareno Solís11Leonardo Marinucci20Nicolas Servetto9Luis Alberto Silba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Lopez C
- 2Julián Rodríguez
- 2Julián Vuotto
- 3Peter Ivan Martinez Grance
- 5Gabriel Canete🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 89'
- 6Daniel Alejandro Franco
- 7Matias Gonzalez▼ Rời sân 82'
- 8Franco Gabriel Rodriguez🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 68'
- 9Mauricio Asenjo🟨 Thẻ vàng 24'
- 10Alex Valdez Chamorro
- 11Sebastian Facundo Villarreal▼ Rời sân 68'
- 15Gabriel Carrasco🟨 Thẻ vàng 41'
Khách · 4141
- 1Yair Bonin C
- 2Facundo Giacopuzzi
- 3Lucas Diarte
- 4Agustin Sosa
- 4Alexis Cossi
- 5Federico Recalde
- 6Claudio Corvalan
- 7Julian Cosi▼ Rời sân 79'
- 8Cesar Marcelo Meli🟨 Thẻ vàng 85'
- 9Luis Alberto Silba▼ Rời sân 73'
- 10Nazareno Solís▼ Rời sân 59'
- 11Leonardo Marinucci▼ Rời sân 59'
- 20Nicolas Servetto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
52
Sút bóng
112
Sút cầu môn
50
Tấn công
142125
Tấn công nguy hiểm
7652
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Andes (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Deportivo Madryn (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Andes (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Deportivo Madryn (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Andes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mauricio Asenjo Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Sebastian Lopez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Gabriel Carrasco Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Gabriel Canete Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 8Franco Gabriel Rodriguez Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Deportivo Madryn
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Cesar Marcelo Meli Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Alvaro Dionisio (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Andes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Eduardo Gallardón | Sân nhà | |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Rodolfo Lemos | HLV | Leandro Gracian |
| Lomas de Zamora | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.67 | 3.50 | 0.68 | 1.75 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.70 ↑ | 3.00 ↓ | 0.68 | 1.75 | 0.94 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 2.80 | 4.30 | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.33 | 0.88 | 1.75 | 0.91 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.15 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.86 | 3.75 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.20 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.15 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.15 | 0.50 | 0.68 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.70 | 3.75 | 0.81 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.46 ↑ | 1.19 ↓ | 13.07 ↑ | 2.76 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.86 | 3.75 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 2.98 | 3.95 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.68 | 3.60 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 2.74 | 4.26 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.80 | 0.84 | 1.75 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.91 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 14.47 ↑ | 1.07 ↓ | 13.03 ↑ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.70 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 2.70 | 3.96 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 2.82 | 4.10 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.33 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Andes | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Madryn | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).