Kết quả bóng đá trận Lorient vs UNFP, 16:00 ngày 04/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 04/08/2026
Lorient Sắp đá --:--:--
UNFP
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: du Moustoir Stade
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 4 | 11 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 4 |
Chủ = Lorient · Khách = UNFP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Lorient
TTTBTHBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | T |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Concarneau | 1-2 (0-1) | Lorient | +0.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Lorient | 0-2 (0-1) | Le Havre | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | -2 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | Lorient | 2-3 (1-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Lorient | 1-1 (0-0) | Paris FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Toulouse | 1-0 (0-0) | Lorient | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Lorient | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Lorient | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lorient | 2-2 (2-2) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Nice | 3-3 (2-1) | Lorient | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Angers | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (0-0) | Lorient | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Lorient | 2-0 (0-0) | Paris FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Nantes | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — UNFP
BBBTHHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Orleans US 45 | 2-1 (1-1) | UNFP | - | - | B |
| 28/07/26 | UNFP | 1-4 (1-3) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 15/07/26 | Dijon | 5-2 (2-1) | UNFP | - | - | B |
| 12/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | UNFP | - | - | H |
| 06/08/25 | Paris FC | 2-2 (1-1) | UNFP | - | - | H |
| 01/08/25 | Nancy | 3-1 (1-1) | UNFP | - | - | B |
| 26/07/25 | Stade Lavallois MFC | 5-3 (1-0) | UNFP | -1 | 2.75 | B |
| 23/07/25 | Fleury Merogis U.S. | 2-2 (2-2) | UNFP | - | - | H |
| 16/07/25 | UNFP | 1-2 (1-2) | FC Rouen | - | - | B |
| 12/07/25 | Le Mans | 2-1 (0-1) | UNFP | - | - | B |
| 09/07/25 | Orleans US 45 | 0-2 (0-1) | UNFP | - | - | T |
| 07/08/24 | Paris FC | 1-1 (1-0) | UNFP | - | - | H |
| 03/08/24 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | UNFP | - | - | B |
| 31/07/24 | Metz | 0-0 (0-0) | UNFP | - | - | H |
| 27/07/24 | Versailles 78 | 2-2 (0-1) | UNFP | - | - | H |
| 17/07/24 | Valenciennes | 2-1 (1-1) | UNFP | - | - | B |
| 13/07/24 | Troyes | 0-1 (0-1) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/24 | Orleans US 45 | 1-2 (0-1) | UNFP | - | - | T |
| 04/08/23 | Chateauroux | 1-1 (0-0) | UNFP | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorient (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
UNFP (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lorient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| du Moustoir Stade | Sân nhà | |
| 19010 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lorient | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 10.00 | 17.00 | 0.56 | 4.50 | 1.22 | 0.61 | 2.50 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 | 17.00 | 1.09 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.