Kết quả bóng đá trận LoPa vs Gilla FC, 22:30 ngày 23/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/06/2026
LoPa 3 Kết thúc HT 0-1 2
Gilla FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| LoPa | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Mauro Severino | |
| 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| Raymond Mendy 2 - 2 ⚽ | 68' | |
| Otto Hirvonen 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = LoPa · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LoPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — LoPa
TBBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reservi | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | B |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | B |
| 12/05/24 | LoPa | 0-1 (0-1) | Poxyt B | - | - | B |
| 21/04/24 | POHU/Hurjin | 0-6 (0-2) | LoPa | - | - | T |
| 04/09/17 | LoPa | 2-2 (0-0) | Honka Akatemia | - | - | H |
| 30/08/17 | HPS | 6-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 18/08/17 | CLE | 3-1 (2-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/08/17 | LoPa | 0-3 (0-0) | Ponnistajat | - | - | B |
| 26/07/17 | LoPa | 2-0 (1-0) | FC POHU | - | - | T |
| 29/06/17 | Atlantis | 11-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 21/06/17 | LoPa | 0-4 (0-4) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 09/06/17 | Tikka | 1-1 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 02/06/17 | HooGee | 2-1 (0-0) | LoPa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
BHTTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reservi | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
135
Sút cầu môn
64
Tấn công
138132
Tấn công nguy hiểm
10077
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
32
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LoPa (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Gilla FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LoPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.95 ↓ | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 4.00 | 2.32 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 4.10 ↑ | 2.34 ↑ | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.20 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.70 | 2.27 ↑ | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.25 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.00 | 2.35 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 4.20 | 2.33 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.92 ↓ | 2.29 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.96 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.