Kết quả bóng đá trận Longford Town vs Wexford (Youth), 01:30 ngày 26/07/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:30 ngày 26/07/2026
Longford Town
1 Kết thúc HT 0-1 2
Wexford (Youth)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Longford Town Phút Wexford (Youth)
Daniel McKenna 33'
34' 0 - 1 Mikie Rowe
45' Ryan Ritchie
Pharrell Manuel 45+2'
HT 0-1
49' Max Murphy
Darragh Murtagh 1 - 1 50'
Sultan Adenekan 54'
64' 1 - 2 Zak OSullivan
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 01 13
Bại 11 45
Ghi bàn 135 2510
Mất bàn 55 1917
Điểm 64 169

Chủ = Longford Town · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Longford Town (29)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (28)
7 (24%)Thắng/Thắng5 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
6 (21%)Hòa/Hòa7 (25%)
3 (10%)Hòa/Bại7 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (31%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Longford Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng248792832315
Sân nhà126241411207
Sân khách122551421115
6 gần64021912--

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng248792933314
Sân nhà126331715215
Sân khách122461218106
6 gần603359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Longford Town 11 (55%)Hòa 3 (15%)Wexford (Youth) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3-0.52.25T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3-0.252.5T
IRE D131/08/25Longford Town2-2 (2-0)Wexford (Youth)5-602.5H
IRE D121/06/25Wexford (Youth)0-1 (0-1)Longford Town8-3-12.75T
IRE D104/05/25Longford Town2-1 (0-0)Wexford (Youth)5-5-0.52.5T
IRE D109/04/25Wexford (Youth)3-1 (1-0)Longford Town8-3-12.75B
IRE D122/09/24Longford Town3-0 (1-0)Wexford (Youth)4-4-12.75T
IRE D103/06/24Wexford (Youth)2-2 (0-0)Longford Town4-7-0.752.5H
IRE D128/04/24Longford Town1-2 (0-2)Wexford (Youth)6-5-1.253B
IRE D117/04/24Wexford (Youth)2-2 (0-0)Longford Town5-6-12.75H
IRE D126/09/23Wexford (Youth)2-0 (1-0)Longford Town6-2-0.252.5B
IRE D102/07/23Longford Town2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-202.5T
IRE D120/05/23Wexford (Youth)0-3 (0-2)Longford Town8-2-0.252.5T
IRE D116/04/23Longford Town1-2 (0-0)Wexford (Youth)4-502.5B
IRE D121/08/22Longford Town1-0 (1-0)Wexford (Youth)4-9+0.752.75T
IRE D125/06/22Wexford (Youth)2-1 (0-0)Longford Town8-402.75B
IRE D108/05/22Longford Town2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-3+0.752.75T
IRE D119/03/22Wexford (Youth)0-3 (0-2)Longford Town3-1+0.252.5T
IRE D128/10/20Wexford (Youth)2-1 (0-1)Longford Town-+1.753B
IRE D101/09/20Longford Town3-1 (1-0)Wexford (Youth)-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Longford Town

TTTBBTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26Baldoyle United0-8 (0-3)Longford Town1-9+2.253.25T
IRE D111/07/26Cork City3-4 (1-2)Longford Town10-8-1.52.5T
IRE D105/07/26Longford Town2-1 (0-1)UC Dublin1-3-0.252.75T
IRE D127/06/26Kerry FC2-1 (0-0)Longford Town4-4-0.252.25B
IRE D120/06/26Bray Wanderers5-2 (1-0)Longford Town8-3-0.752.5B
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5T
IRE D130/05/26Longford Town3-1 (1-0)Treaty United5-4+0.252.25T
IRE D123/05/26Finn Harps2-2 (0-0)Longford Town3-502.5H
IRE D117/05/26Longford Town0-2 (0-0)Cork City3-5-0.752.5B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3-0.52.25T
IRE D104/05/26Longford Town1-1 (0-0)Athlone Town1-3+0.52.5H
IRE D102/05/26UC Dublin2-0 (1-0)Longford Town3-6-0.52.5B
IRE D126/04/26Longford Town1-0 (1-0)Kerry FC6-502.5T
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2-0.52.5H
IRE D112/04/26Longford Town1-0 (0-0)Bray Wanderers9-4-0.252.5T
IRE D106/04/26Athlone Town2-0 (1-0)Longford Town5-202.25B
IRE D104/04/26Treaty United0-0 (0-0)Longford Town8-8-0.252.25H
IRE D129/03/26Longford Town0-1 (0-1)Finn Harps7-502.5B
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3-0.252.5T
IRE D114/03/26Cork City2-1 (0-0)Longford Town10-1-1.753B

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

BHBHHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0-23.25B
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9+0.52.5H
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6+0.752.75B
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3+0.252.5B
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
153
112
Tấn công nguy hiểm
94
72
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
26
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Longford Town (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Wexford (Youth) (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Longford Town (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Wexford (Youth) (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
87
1 Bàn
67
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
812
B.thắng H1
1915
B.thắng H2
Longford TownWexford (Youth)

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
66
H/H
36
H/B
11
B/T
10
B/H
53
B/B
Longford TownWexford (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
64
Thắng 1
45
Hòa
36
Thua 1
43
Thua 2+
Longford TownWexford (Youth)

Thông tin đội bóng

Longford Town Thông tin Wexford (Youth)
1924 Thành lập 2007
Flancare Park Sân nhà Wexford Youths Football Comple
8750 Sức chứa 0
Gary Cronin HLV James Keddy
Longford Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.302.500.772.500.970.900.000.88
Live64.00 ↑7.30 ↑1.05 ↓3.70 ↑3.500.04 ↓0.58 ↓0.001.36 ↑
VcbetSớm2.303.002.300.602.500.740.560.000.78
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.76 ↑3.500.18 ↓0.44 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.403.302.500.762.501.000.840.000.92
Live150.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓7.69 ↑3.500.04 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm2.503.302.600.752.500.90---
Live90.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.553.102.170.642.500.75---
Live85.99 ↑6.02 ↑1.09 ↓2.66 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm2.403.302.500.762.501.000.840.000.92
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.453.502.470.832.500.970.900.000.92
Live29.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.373.102.510.792.501.030.860.000.98
Live140.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓5.88 ↑3.500.05 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.533.322.500.812.500.990.900.000.92
Live77.00 ↑10.10 ↑1.04 ↓5.85 ↑3.500.07 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.453.302.450.752.500.95---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.553.402.500.922.750.810.860.000.86
Live46.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.19 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.273.482.880.972.750.790.980.250.80
Live30.96 ↑5.28 ↑1.20 ↓3.20 ↑3.500.23 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
BwinSớm2.403.302.450.752.500.93---
Live61.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓0.88 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm2.553.452.550.792.500.911.000.000.72
Live144.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.57 ↑3.500.13 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
Bet 365Sớm2.503.302.550.802.501.000.880.000.93
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.453.102.500.752.500.950.44-0.501.45
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓1.06 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.