Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Gremio Novorizontino, 04:30 ngày 27/07/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Londrina PR 1 Kết thúc HT 1-3 4
Gremio Novorizontino
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Londrina PR
Gremio Novorizontino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thaillan Azevedo Gomes
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân trái) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin 1-0, kiến tạo: Heron Crespo Da Silva
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Romulo Azevedo Simao 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Alvarino
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Patrick (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Christian Ortiz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Robson dos Santos Fernandes 1-2, kiến tạo: Romulo Azevedo Simao
40'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Reidiney 1-3, kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes
45+5'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Mores da Cruz, ra Christian Ortiz
🔁 Thay người: vào Artur Artur Batista de Souza, ra Heron Crespo Da Silva
🔁 Thay người: vào William de Oliveira Pottker, ra Lucas Marques
52'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Victor Hugo de Faria Mota
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Gilberto Oliveira Souza Junior
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Murilo, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
76'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Robson dos Santos Fernandes
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Artur Artur Batista de Souza (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị cản phá
80'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao 1-4, kiến tạo: Nicolas Mores da Cruz
80'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Luis Felipe Oyama
82'
🔁 Thay người: vào Leo Naldi, ra Matheus Henrique Bianqui
🟨 Thẻ vàng - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
85'
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento Other Body Part (sút) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Vinicius Paiva, ra Romulo Azevedo Simao
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| Paulinho, Paulo Roberto Moccelin(Assists:Heron Crespo Da Silva) (Kiến tạo: Heron Crespo Da Silva) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Romulo Azevedo Simao | |
| 23' | Alexis Alvarino | |
| 35' | Christian Ortiz | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Robson dos Santos Fernandes(Assists:Romulo Azevedo Simao) (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao) | |
| 45+5' | ⚽ 1 - 3 Reidiney(Assists:Robson dos Santos Fernandes) (Kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes) | |
| HT 1-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Christian Ortiz | |
| ▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva | 46' ⇄ | |
| ▲ William de Oliveira Pottker ▼ Lucas Marques | 46' ⇄ | |
| ▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota | 60' ⇄ | |
| ▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Gilberto Oliveira Souza Junior | 60' ⇄ | |
| ▲ Murilo ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes | |
| 80' | ⚽ 1 - 4 Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao(Assists:Nicolas Mores da Cruz) (Kiến tạo: Nicolas Mores da Cruz) | |
| 82' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Luis Felipe Oyama | |
| 82' ⇄ | ▲ Leo Naldi ▼ Matheus Henrique Bianqui | |
| Paulinho, Paulo Roberto Moccelin | 83' | |
| 89' ⇄ | ▲ Vinicius Paiva ▼ Romulo Azevedo Simao | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 17 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 31 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Londrina PR 2 (33%)Hòa 1 (17%)Gremio Novorizontino 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/11/23 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/23 | Gremio Novorizontino | 3-0 (3-0) | Londrina PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 07/08/22 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Londrina PR | -0.25 | 2 | T |
| 22/04/22 | Londrina PR | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 12/01/19 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Londrina PR | - | - | B |
Thành tích gần đây — Londrina PR
BHHTHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
BBBTTTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Londrina PR
Gremio Novorizontino
30Mauricio Kozlinski2Severino do Ramos Clementino, Nino3Yago Lincoln4CWallace Reis da Silva34Heron Crespo Da Silva5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota8Lucas Marques18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin20Joao Victor9Gilberto Oliveira Souza Junior93Jordi Martins Almeida4Patrick14CEduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui8Christian Ortiz10Romulo Azevedo Simao41Reidiney11Robson dos Santos Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Severino do Ramos Clementino, Nino7.8
- 3Yago Lincoln7.5
- 4Wallace Reis da Silva C6.9
- 5Tarik Michel Kedes Boschetti▼ Rời sân 74'5.8
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 60'6.9
- 8Lucas Marques▼ Rời sân 46'6.3
- 9Gilberto Oliveira Souza Junior▼ Rời sân 60'5.9
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 83'6.7
- 20Joao Victor7.2
- 30Mauricio Kozlinski5.2
- 34Heron Crespo Da Silva🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4231
- 4Patrick7.8
- 6Luis Felipe Oyama▼ Rời sân 82'6.7
- 8Christian Ortiz🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 10Romulo Azevedo Simao⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 89'8
- 11Robson dos Santos Fernandes⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 45+5' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 14Eduardo Schroder Brock C7.3
- 17Matheus Henrique Bianqui▼ Rời sân 82'6.8
- 22Alexis Alvarino🟨 Thẻ vàng 23'7.7
- 41Reidiney⚽ Ghi bàn 45+5'7.9
- 66Maykon Jesus6.7
- 93Jordi Martins Almeida6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
36
Tấn công
8496
Tấn công nguy hiểm
5156
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
446372
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
20
Cứu thua
21
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2821
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2641
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.890.98
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Londrina PR (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Gremio Novorizontino (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Severino do Ramos Clementino, Nino Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 32/43 | 1 | |||
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 57/67 | 7 | |||
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 8/0 | 49/62 | 3 | |||
| 4Wallace Reis da Silva Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 53/58 | 1 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 12/15 | 3 | |||
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 20/29 | 1 | 🟨 | |
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 12/15 | 0 | ||
| 8Lucas Marques Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 5Tarik Michel Kedes Boschetti Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 99William de Oliveira Pottker (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 27Murilo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 22Artur Artur Batista de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 16/21 | 0 | |||
| 28Rai Nascimento (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 3/1 | 8/10 | 0 |
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 20/29 | 0 | |
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 22/33 | 0 | |
| 41Reidiney Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 28/35 | 3 | ||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 33/37 | 5 | |||
| 22Alexis Alvarino Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 35/44 | 2 | 🟨 | ||
| 14Eduardo Schroder Brock Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 29/44 | 1 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 21/28 | 2 | |||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 35/39 | 2 | |||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 8Christian Ortiz Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 4/12 | 0 | 🟨 | ||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 30Nicolas Mores da Cruz (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/11 | 1 | ||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Vinicius Paiva (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Leo Naldi (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Allan Aal | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.03 | 1.93 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.03 | 3.03 | 1.93 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 46.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.51 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.19 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.02 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 2.99 | 2.29 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.22 | 2.68 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.31 ↑ | 4.10 ↑ | 1.38 ↓ | 4.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.10 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gremio Novorizontino | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).