Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Gremio Novorizontino, 04:30 ngày 27/07/2026

Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Londrina PR
1 Kết thúc HT 1-3 4
Gremio Novorizontino
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Londrina PRGremio Novorizontino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thaillan Azevedo Gomes
1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân trái) — bị chặn
3'
6'
Phạt góc
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
8'
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị chặn
15'
BÀN THẮNG - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin 1-0, kiến tạo: Heron Crespo Da Silva
16'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — vào lưới
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
BÀN THẮNG - Romulo Azevedo Simao 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Alvarino
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
25'
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Patrick (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Christian Ortiz
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) Post
39'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
39'
40'
BÀN THẮNG - Robson dos Santos Fernandes 1-2, kiến tạo: Romulo Azevedo Simao
40'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
45+2'
45+5'
BÀN THẮNG - Reidiney 1-3, kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes
45+5'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Mores da Cruz, ra Christian Ortiz
🔁 Thay người: vào Artur Artur Batista de Souza, ra Heron Crespo Da Silva
46'
🔁 Thay người: vào William de Oliveira Pottker, ra Lucas Marques
46'
52'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
54'
Phạt góc
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Victor Hugo de Faria Mota
60'
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Gilberto Oliveira Souza Junior
60'
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (đánh đầu) Post
62'
Phạt góc
65'
66'
Phạt góc
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
71'
Phạt góc
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Murilo, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
74'
76'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Robson dos Santos Fernandes
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Artur Artur Batista de Souza (chân phải) — bị cản phá
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị cản phá
80'
BÀN THẮNG - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao 1-4, kiến tạo: Nicolas Mores da Cruz
80'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Luis Felipe Oyama
82'
🔁 Thay người: vào Leo Naldi, ra Matheus Henrique Bianqui
🟨 Thẻ vàng - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento Other Body Part (sút) — bị cản phá
87'
89'
🔁 Thay người: vào Vinicius Paiva, ra Romulo Azevedo Simao
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Londrina PR Phút Gremio Novorizontino
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin(Assists:Heron Crespo Da Silva) (Kiến tạo: Heron Crespo Da Silva) 1 - 0 16'
20' 1 - 1 Romulo Azevedo Simao
23' Alexis Alvarino
35' Christian Ortiz
40' 1 - 2 Robson dos Santos Fernandes(Assists:Romulo Azevedo Simao) (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao)
45+5' 1 - 3 Reidiney(Assists:Robson dos Santos Fernandes) (Kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes)
HT 1-3
46' ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Christian Ortiz
▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva46'
▲ William de Oliveira Pottker ▼ Lucas Marques46'
▲ Rai Nascimento ▼ Victor Hugo de Faria Mota60'
▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Gilberto Oliveira Souza Junior60'
▲ Murilo ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti74'
76' ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes
80' 1 - 4 Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao(Assists:Nicolas Mores da Cruz) (Kiến tạo: Nicolas Mores da Cruz)
82' ▲ Juninho ▼ Luis Felipe Oyama
82' ▲ Leo Naldi ▼ Matheus Henrique Bianqui
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin 83'
89' ▲ Vinicius Paiva ▼ Romulo Azevedo Simao
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 10 32
Bại 22 43
Ghi bàn 24 1519
Mất bàn 63 139
Điểm 13 1217

Chủ = Londrina PR · Khách = Gremio Novorizontino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Londrina PR (41)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Novorizontino (43)
10 (24%)Thắng/Thắng10 (23%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (12%)Hòa/Thắng10 (23%)
10 (24%)Hòa/Hòa7 (16%)
1 (2%)Hòa/Bại6 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (22%)Bại/Bại4 (9%)

Bảng xếp hạng

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027312017
Sân nhà1033415141216
Sân khách102261217817
6 gần6231115--

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần630385--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Londrina PR 2 (33%)Hòa 1 (17%)Gremio Novorizontino 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T
BRA D218/11/23Londrina PR0-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-7-0.752.25B
BRA D220/07/23Gremio Novorizontino3-0 (3-0)Londrina PR5-4-1.252.25B
BRA D207/08/22Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Londrina PR4-9-0.252T
BRA D222/04/22Londrina PR1-1 (1-1)Gremio Novorizontino5-1+0.252H
INT CF12/01/19Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Londrina PR---B

Thành tích gần đây — Londrina PR

BHHTHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Nautico (PE)2-1 (1-0)Londrina PR8-7-0.752.5B
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T
Copa do Brasil18/03/26Londrina PR0-1 (0-1)Operario Ferroviario PR9-0+0.252.25B

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

BBBTTTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.252B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5-0.252.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1+0.52.25T
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3-0.252H

Đội hình

Londrina PRGremio Novorizontino
30Mauricio Kozlinski2Severino do Ramos Clementino, Nino3Yago Lincoln4CWallace Reis da Silva34Heron Crespo Da Silva5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota8Lucas Marques18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin20Joao Victor9Gilberto Oliveira Souza Junior93Jordi Martins Almeida4Patrick14CEduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui8Christian Ortiz10Romulo Azevedo Simao41Reidiney11Robson dos Santos Fernandes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
84
96
Tấn công nguy hiểm
51
56
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
446
372
TL chuyền bóng thành công
81%
74%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
28
21
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
8
6
Chuyền dài
26
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
0.98
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Londrina PR (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Gremio Novorizontino (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
55
1 Bàn
35
2 Bàn
23
3 Bàn
21
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1820
B.thắng H2
Londrina PRGremio Novorizontino

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
10
T/B
35
H/T
34
H/H
14
H/B
00
B/T
12
B/H
71
B/B
Londrina PRGremio Novorizontino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
15
Thắng 1
56
Hòa
75
Thua 1
31
Thua 2+
Londrina PRGremio Novorizontino

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Severino do Ramos Clementino, Nino
Hậu vệ
7.80/032/431
3Yago Lincoln
Hậu vệ
7.52/057/677
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
7.28/049/623
4Wallace Reis da Silva
Hậu vệ
6.90/053/581
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.92/012/153
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
6.712/120/291🟨
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.510/012/150
8Lucas Marques
Tiền vệ
6.31/011/120
9Gilberto Oliveira Souza Junior
Tiền đạo
5.91/011/150
5Tarik Michel Kedes Boschetti
Tiền vệ
5.80/033/390
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
5.20/012/180
99William de Oliveira Pottker (dự bị)
Tiền đạo
6.91/011/130
11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị)
Tiền đạo
6.50/010/101
27Murilo (dự bị)
Hậu vệ
6.50/016/191
22Artur Artur Batista de Souza (dự bị)
Hậu vệ
6.31/116/210
28Rai Nascimento (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.93/18/100

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
8.5111/120/290
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
8112/122/330
41Reidiney
Tiền đạo
7.911/128/353
4Patrick
Hậu vệ
7.81/033/375
22Alexis Alvarino
Hậu vệ
7.70/035/442🟨
14Eduardo Schroder Brock
Hậu vệ
7.30/029/441
17Matheus Henrique Bianqui
Tiền vệ
6.82/021/282
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
6.71/135/392
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.70/017/231
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
6.50/015/270
8Christian Ortiz
Tiền đạo
5.80/04/120🟨
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
7.511/13/50
30Nicolas Mores da Cruz (dự bị)
Tiền đạo
7.411/18/111
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
16Vinicius Paiva (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
18Leo Naldi (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Londrina PR Thông tin Gremio Novorizontino
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Allan Aal HLV Enderson Alves Moreira
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.031.930.832.250.790.95-0.250.75
Live3.033.031.930.832.250.790.77 ↓-0.500.93 ↑
EasybetsSớm3.403.202.100.892.250.840.90-0.250.83
Live81.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓5.30 ↑5.500.03 ↓0.98 ↑0.000.85 ↑
VcbetSớm2.803.002.380.952.250.841.070.000.75
Live46.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑5.500.16 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑
Mansion88Sớm3.203.202.050.942.250.881.090.000.75
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓1.04 ↓0.000.86 ↑
InterwettenSớm2.853.052.501.102.500.650.850.000.85
Live85.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.503.052.550.842.250.80---
Live100.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.51 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm3.203.202.050.942.250.881.090.000.75
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↓0.000.85 ↑
CrownSớm3.103.302.190.952.250.910.96-0.250.92
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.303.102.020.942.250.921.05-0.250.83
Live65.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑5.500.11 ↓0.14 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm2.892.992.290.962.250.860.83-0.251.01
Live54.00 ↑11.80 ↑1.02 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.703.102.301.152.500.61---
Live51.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.853.152.400.882.250.851.040.000.71
Live291.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.623.222.680.932.250.860.880.000.93
Live10.31 ↑4.10 ↑1.38 ↓4.33 ↑5.500.17 ↓1.03 ↑0.000.80 ↓
BwinSớm2.753.202.371.152.500.61---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm2.813.102.371.152.500.631.000.000.72
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.52 ↑5.500.09 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
Bet 365Sớm3.203.202.200.952.250.850.88-0.250.93
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑5.500.09 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.883.002.401.152.500.620.53-0.501.40
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓0.90 ↑-0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Londrina PR-1/4Chưa có trận cùng mức
Gremio Novorizontino+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).