Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Botafogo SP, 07:00 ngày 18/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 18/07/2026
Londrina PR 0 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo SP
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Londrina PR
Botafogo SP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Pedrinho (chân phải) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Everton Morelli
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Maciel (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Giacobe Alves dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauê Leonardo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Hygor Cleber Garcia Silva
46'
🔁 Thay người: vào Jefferson Nem, ra Kelvin Giacobe Alves dos Santos
47'
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Queiroz Goncalves (chân trái) — bị chặn
49'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Sales Cabral
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Victor Hugo de Faria Mota
🔁 Thay người: vào Artur Artur Batista de Souza, ra Heron Crespo Da Silva
🟨 Thẻ vàng - Wallace Reis da Silva
🔁 Thay người: vào Murilo, ra Wallace Reis da Silva
72'
🔁 Thay người: vào Wesley Pinheiro Santos, ra Jose Hugo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân trái) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra João Vitor
🔁 Thay người: vào Severino do Ramos Clementino, Nino, ra 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
🚩 Việt vị
88'
🟨 Thẻ vàng - Wesley Pinheiro Santos
90'
🔁 Thay người: vào Yuri Felipe, ra Rafael Gava
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Murilo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| 21' ⇄ | ▲ Leandro Maciel ▼ Everton Morelli | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | |
| 46' ⇄ | ▲ Jefferson Nem ▼ Kelvin Giacobe Alves dos Santos | |
| 49' | Matheus de Sales Cabral | |
| Joao Victor | 49' | |
| ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Victor Hugo de Faria Mota | 62' ⇄ | |
| ▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva | 63' ⇄ | |
| Wallace Reis da Silva | 70' | |
| ▲ Murilo ▼ Wallace Reis da Silva | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Wesley Pinheiro Santos ▼ Jose Hugo | |
| ▲ Kevyn ▼ João Vitor | 81' ⇄ | |
| ▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Kaue de Souza | 81' ⇄ | |
| 88' | Wesley Pinheiro Santos | |
| 90' ⇄ | ▲ Yuri Felipe ▼ Rafael Gava | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Botafogo SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 31 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Londrina PR 1 (25%)Hòa 1 (25%)Botafogo SP 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/23 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/23 | Londrina PR | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | 0 | 2 | B |
| 17/11/19 | Londrina PR | 1-1 (0-1) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 21/08/19 | Botafogo SP | 2-1 (1-1) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Londrina PR
HTHTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Manaus (AM) | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
HTBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Capie Warrero | +0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Guarani SP | 0-2 (0-1) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 02/02/26 | Botafogo SP | 1-0 (0-0) | Palmeiras | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Londrina PR
Botafogo SP
30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza4CWallace Reis da Silva7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey31Pedro Henrique16Matheus de Sales Cabral7Kelvin Giacobe Alves dos Santos8Everton Morelli10Rafael Gava30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Yago Lincoln7.3
- 4Wallace Reis da Silva C🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 72'7.3
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 62'6.5
- 11Pablo Dyego Da Silva Rosa6.3
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda7.2
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin7.3
- 20Joao Victor🟨 Thẻ vàng 49'7.2
- 30Mauricio Kozlinski6.5
- 32João Vitor▼ Rời sân 81'6.5
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 63'6.3
- 75Kaue de Souza▼ Rời sân 81'7.4
Khách · 4141
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza7.7
- 3Ericson da Silva7.4
- 4Gustavo Vilar dos Santos6.7
- 6Patrick de Carvalho Brey C6.9
- 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos▼ Rời sân 46'6
- 8Everton Morelli▼ Rời sân 21'6.4
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 46'6.1
- 10Rafael Gava▼ Rời sân 90'6.6
- 16Matheus de Sales Cabral🟨 Thẻ vàng 49'7.1
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 72'6.2
- 31Pedro Henrique7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
225
Sút cầu môn
50
Tấn công
8681
Tấn công nguy hiểm
5731
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
433332
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
918
Việt vị
32
Cứu thua
06
Tắc bóng
2012
Quả ném biên
2937
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.32
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Botafogo SP (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Londrina PR (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Botafogo SP (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 21/29 | 5 | |||
| 4Wallace Reis da Silva Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/53 | 3 | 🟨 | ||
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 7.3 | 5/1 | 22/35 | 1 | |||
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 7.3 | 4/1 | 55/64 | 2 | |||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 61/74 | 2 | |||
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 34/47 | 1 | 🟨 | ||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 32João Vitor Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 26/33 | 3 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 18/20 | 1 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 12/16 | 3 | |||
| 22Artur Artur Batista de Souza (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 3/5 | 3 | |||
| 27Murilo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 33Kevyn (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/35 | 0 | |||
| 31Pedro Henrique Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 19/31 | 3 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 22/26 | 4 | 🟨 | ||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 26/38 | 5 | |||
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos Tiền đạo | 6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 19/31 | 0 | |||
| 17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 11Jefferson Nem (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 20Yuri Felipe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Allan Aal | HLV | Ivan Izzo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 2.93 | 2.73 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.12 | 2.93 | 2.73 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.10 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 1.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 3.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.05 ↓ | 2.73 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 | 3.20 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 2.90 | 2.80 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↓ | 2.95 ↑ | 3.10 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.05 ↓ | 2.73 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.99 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.20 | 3.00 ↑ | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.95 | 2.97 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.00 ↑ | 3.02 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.05 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.87 | 2.85 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.01 ↑ | 3.15 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 3.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.07 | 3.03 | 0.83 | 2.00 | 0.96 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.12 ↑ | 3.21 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 1.07 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 2.88 | 2.76 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↓ | 2.88 | 2.96 ↑ | 1.05 | 2.25 | 0.68 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.90 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 ↑ | 3.10 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.95 | 2.96 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.02 ↑ | 3.16 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.98 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.90 | 3.10 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.