Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Botafogo SP, 07:00 ngày 18/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 18/07/2026
Londrina PR
0 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo SP
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Londrina PRBotafogo SP
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
5'
10'
🎯 Dứt điểm - Pedrinho (chân phải) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
20'
21'
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Everton Morelli
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị cản phá
27'
28'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Maciel (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Giacobe Alves dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kauê Leonardo (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Hygor Cleber Garcia Silva
46'
🔁 Thay người: vào Jefferson Nem, ra Kelvin Giacobe Alves dos Santos
47'
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Queiroz Goncalves (chân trái) — bị chặn
49'
🟨 Thẻ vàng - Matheus de Sales Cabral
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor
49'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
51'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Victor Hugo de Faria Mota
62'
🔁 Thay người: vào Artur Artur Batista de Souza, ra Heron Crespo Da Silva
63'
🟨 Thẻ vàng - Wallace Reis da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Murilo, ra Wallace Reis da Silva
72'
72'
🔁 Thay người: vào Wesley Pinheiro Santos, ra Jose Hugo
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🚩 Việt vị
73'
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân trái) — chệch khung thành
78'
80'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra João Vitor
81'
🔁 Thay người: vào Severino do Ramos Clementino, Nino, ra 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
81'
🚩 Việt vị
82'
88'
🟨 Thẻ vàng - Wesley Pinheiro Santos
90'
🔁 Thay người: vào Yuri Felipe, ra Rafael Gava
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Murilo (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Londrina PR Phút Botafogo SP
21' ▲ Leandro Maciel ▼ Everton Morelli
HT 0-0
46' ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Hygor Cleber Garcia Silva
46' ▲ Jefferson Nem ▼ Kelvin Giacobe Alves dos Santos
49' Matheus de Sales Cabral
Joao Victor 49'
▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Victor Hugo de Faria Mota62'
▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva63'
Wallace Reis da Silva 70'
▲ Murilo ▼ Wallace Reis da Silva72'
72' ▲ Wesley Pinheiro Santos ▼ Jose Hugo
▲ Kevyn ▼ João Vitor81'
▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Kaue de Souza81'
88' Wesley Pinheiro Santos
90' ▲ Yuri Felipe ▼ Rafael Gava
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 12 33
Bại 20 43
Ghi bàn 27 1514
Mất bàn 65 1311
Điểm 15 1215

Chủ = Londrina PR · Khách = Botafogo SP

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Londrina PR (41)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo SP (27)
10 (24%)Thắng/Thắng4 (15%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (12%)Hòa/Thắng4 (15%)
10 (24%)Hòa/Hòa5 (19%)
1 (2%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (22%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027312017
Sân nhà1033415141215
Sân khách102261217817
6 gần6321136--

Botafogo SP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8323591110
Sân nhà421132710
Sân khách411227413
6 gần631297--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Londrina PR 1 (25%)Hòa 1 (25%)Botafogo SP 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D226/11/23Botafogo SP0-1 (0-0)Londrina PR8-4-0.52T
BRA D225/07/23Londrina PR1-2 (1-1)Botafogo SP5-1102B
BRA D217/11/19Londrina PR1-1 (0-1)Botafogo SP4-302H
BRA D221/08/19Botafogo SP2-1 (1-1)Londrina PR2-3-0.52B

Thành tích gần đây — Londrina PR

HTHTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T
Copa do Brasil18/03/26Londrina PR0-1 (0-1)Operario Ferroviario PR9-0+0.252.25B
Copa do Brasil12/03/26Manaus (AM)0-0 (0-0)Londrina PR3-6+0.52.25H
Bra PL08/03/26Londrina PR0-0 (0-0)Operario Ferroviario PR7-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Botafogo SP

HTBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2-0.52.25H
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2+0.52.25T
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3+0.252T
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9-0.52B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2+0.252B
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5-0.52.25B
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1-0.52.25B
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4-0.252H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5+0.252.25H
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6-0.752.25B
BRA D206/04/26Botafogo SP1-2 (1-0)Sao Bernardo9-8+0.252.25B
BRA D202/04/26America MG1-2 (1-1)Botafogo SP11-7-0.52.25T
BRA D222/03/26Botafogo SP4-0 (3-0)Fortaleza7-5-0.252.25T
BRA SP16/02/26Botafogo SP0-1 (0-0)Capie Warrero8-5+0.252B
BRA SP08/02/26Guarani SP0-2 (0-1)Botafogo SP5-6-0.252T
BRA SP02/02/26Botafogo SP1-0 (0-0)Palmeiras7-7-12.5T

Đội hình

Londrina PRBotafogo SP
30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza4CWallace Reis da Silva7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey31Pedro Henrique16Matheus de Sales Cabral7Kelvin Giacobe Alves dos Santos8Everton Morelli10Rafael Gava30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
5
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
86
81
Tấn công nguy hiểm
57
31
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
433
332
TL chuyền bóng thành công
79%
71%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
3
2
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
20
12
Quả ném biên
29
37
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
21
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.32
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Botafogo SP (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Londrina PR (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Botafogo SP (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
46
1 Bàn
32
2 Bàn
22
3 Bàn
21
4+ Bàn
810
B.thắng H1
1710
B.thắng H2
Londrina PRBotafogo SP

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
12
T/H
11
T/B
32
H/T
23
H/H
13
H/B
01
B/T
10
B/H
63
B/B
Londrina PRBotafogo SP

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
14
Thắng 1
65
Hòa
68
Thua 1
30
Thua 2+
Londrina PRBotafogo SP

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
75Kaue de Souza
Tiền vệ
7.41/121/295
4Wallace Reis da Silva
Hậu vệ
7.30/041/533🟨
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
7.35/122/351
3Yago Lincoln
Hậu vệ
7.34/155/642
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
7.21/061/742
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
7.21/034/471🟨
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
6.50/021/230
32João Vitor
Hậu vệ
6.51/126/333
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.51/110/130
11Pablo Dyego Da Silva Rosa
Tiền đạo
6.33/018/201
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.32/012/163
22Artur Artur Batista de Souza (dự bị)
Hậu vệ
7.10/07/83
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.62/03/53
27Murilo (dự bị)
Hậu vệ
6.51/08/91
2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/11
33Kevyn (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/30

Botafogo SP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Victor Bernardes Andrade e Souza
Thủ môn
7.70/013/350
31Pedro Henrique
Hậu vệ
7.51/019/313
3Ericson da Silva
Trung vệ
7.40/029/350
16Matheus de Sales Cabral
Tiền vệ phòng ngự
7.10/022/264🟨
6Patrick de Carvalho Brey
Hậu vệ trái
6.90/026/385
4Gustavo Vilar dos Santos
Trung vệ
6.70/025/341
10Rafael Gava
Tiền vệ trung tâm
6.60/034/390
8Everton Morelli
Tiền vệ
6.41/01/21
30Jose Hugo
Tiền đạo
6.20/05/102
9Hygor Cleber Garcia Silva
Tiền đạo
6.10/02/21
7Kelvin Giacobe Alves dos Santos
Tiền đạo
61/05/60
5Leandro Maciel (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/019/310
17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị)
Tiền đạo
6.41/010/130
11Jefferson Nem (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/017/212
23Wesley Pinheiro Santos (dự bị)
Tiền đạo
60/08/81🟨
20Yuri Felipe (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Londrina PR Thông tin Botafogo SP
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Allan Aal HLV Ivan Izzo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.122.932.730.692.000.930.940.250.76
Live2.122.932.730.692.000.930.92 ↓0.250.78 ↑
EasybetsSớm2.383.003.100.732.001.030.900.250.83
Live2.30 ↓3.10 ↑3.30 ↑0.78 ↑2.001.01 ↓0.99 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.303.002.900.822.000.981.050.250.76
Live2.20 ↓3.003.10 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑1.00 ↓0.250.80 ↑
Mansion88Sớm1.883.153.700.762.001.060.990.250.85
Live2.47 ↑3.05 ↓2.73 ↓0.83 ↑2.001.05 ↓1.08 ↑0.250.82 ↓
InterwettenSớm2.502.902.901.402.500.500.700.001.05
Live2.35 ↓2.903.20 ↑1.30 ↓2.500.55 ↑0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.412.902.800.742.000.90---
Live2.23 ↓2.95 ↑3.10 ↑0.73 ↓2.000.96 ↑---
12betSớm1.883.153.700.762.001.060.990.250.85
Live2.47 ↑3.05 ↓2.73 ↓0.83 ↑2.001.05 ↓1.08 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm2.313.202.990.812.001.051.030.250.85
Live2.29 ↓3.203.00 ↑0.812.001.051.02 ↓0.250.85
SbobetSớm2.242.952.970.812.001.051.020.250.86
Live2.28 ↑3.00 ↑3.02 ↑0.83 ↑2.001.051.04 ↑0.250.86
WewbetSớm2.392.872.850.812.001.011.070.250.77
Live2.31 ↓3.01 ↑3.15 ↑0.79 ↓2.001.07 ↑1.01 ↓0.250.87 ↑
LadbrokesSớm2.372.902.871.372.500.53---
Live2.15 ↓3.00 ↑3.10 ↑1.30 ↓2.500.55 ↑---
18BetSớm2.403.003.000.802.000.931.020.250.72
Live2.30 ↓3.10 ↑3.10 ↑0.75 ↓2.000.98 ↑0.99 ↓0.250.77 ↑
PinnacleSớm2.443.073.030.832.000.961.080.250.75
Live2.43 ↓3.12 ↑3.21 ↑0.81 ↓2.001.06 ↑1.07 ↓0.250.82 ↑
HK Jockey ClubSớm2.362.882.761.052.250.68---
Live2.23 ↓2.882.96 ↑1.052.250.68---
BwinSớm2.373.002.901.352.500.52---
Live2.20 ↓3.10 ↑3.10 ↑1.30 ↓2.500.53 ↑---
1xBetSớm2.372.952.960.521.501.350.670.001.07
Live2.35 ↓3.02 ↑3.16 ↑1.07 ↑2.250.72 ↓0.96 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.323.003.100.902.000.901.050.250.75
Live2.30 ↓3.10 ↑3.30 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑0.98 ↓0.250.83 ↑
William HillSớm2.402.903.001.302.500.570.980.250.69
Live2.30 ↓2.903.10 ↑1.302.500.55 ↓0.89 ↓0.250.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.