Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs FK Andijon, 22:00 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 22/07/2026
Lokomotiv Tashkent 3 Kết thúc HT 1-0 3
FK Andijon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Tashkent | Phút | |
| 20' | Pulatkhozha Kholdorkhonov | |
| Abdullokh Yuldashev(Assists:Sukhrob Nurullaev) (Kiến tạo: Sukhrob Nurullaev) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dragan Ceran ▼ Abduvokhid Gulomov | |
| Sardor Mirzayev 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Aleksandre Andronikashvili(Assists:Makhamadzhonov) (Kiến tạo: Makhamadzhonov) | |
| Oleg Zoteev | 71' | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Dragan Ceran(Assists:Khumoyunmirzo Iminov) (Kiến tạo: Khumoyunmirzo Iminov) | |
| 75' | Islom Tuhtahujaev | |
| ▲ Ivanov Nikolai ▼ Jovan Nisic | 75' ⇄ | |
| ▲ Bilol Tupliyev ▼ Sardor Mirzayev | 75' ⇄ | |
| Ivanov Nikolai 3 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Sunnatilla Poyonov ▼ Diyorjon Turapov | 82' ⇄ | |
| ▲ Jasurbek Yakhshiboev ▼ Shodiyor Shodiboev | 83' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Khamidullo Karimov ▼ Bekzod Sulaymonov | |
| 89' | ⚽ 3 - 3 Khamidullo Karimov(Assists:Aleksandre Andronikashvili) (Kiến tạo: Aleksandre Andronikashvili) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Odil Abdumazhidov ▼ Mukhammadkarim Toirov | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = FK Andijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Tashkent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (34%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 13 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 16 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 6 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Tashkent 16 (80%)Hòa 2 (10%)FK Andijon 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/24 | Lokomotiv Tashkent | 1-2 (0-0) | FK Andijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/21 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (0-0) | FK Andijon | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/21 | FK Andijon | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/21 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/09/20 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/20 | Lokomotiv Tashkent | 2-1 (2-0) | FK Andijon | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/11/19 | FK Andijon | 0-4 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/19 | Lokomotiv Tashkent | 4-0 (0-0) | FK Andijon | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/08/16 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | FK Andijon | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/03/16 | FK Andijon | 1-3 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/09/15 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 10/05/15 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (1-0) | FK Andijon | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/09/14 | FK Andijon | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/04/14 | Lokomotiv Tashkent | 4-0 (2-0) | FK Andijon | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/13 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 14/09/12 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/12 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-1) | FK Andijon | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/10 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/10 | FK Andijon | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent
HTHBTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Pakhtakor | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -1 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | T |
| 17/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-3 (0-0) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 12/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 07/02/26 | Opava | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | H |
| 04/02/26 | FC Bihor Oradea | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Andijon
BHTHTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-1 (1-1) | FK Andijon | - | - | H |
| 26/05/26 | Havokand PFK | 1-8 (1-5) | FK Andijon | - | - | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Shurtan Guzor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | - | - | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | T |
| 28/04/26 | FK Andijon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FK Andijon | 1-2 (0-2) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (1-0) | FK Andijon | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/26 | Makhachkala | 2-1 (0-0) | FK Andijon | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | Zorya | - | - | H |
| 04/02/26 | Qumqo rg on FC | 4-0 (2-0) | FK Andijon | - | - | B |
| 02/02/26 | FK Andijon | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
Đội hình
Lokomotiv Tashkent
FK Andijon
1Aleksey Kozlov18Oleksandr Kucherenko26Abdullokh Yuldashev28Shukhrat Mukhammadiev33COleg Zoteev9Sukhrob Nurullaev11Temurkhodja Abdukholiqov17Sardor Mirzayev23Diyorjon Turapov45Jovan Nisic10Shodiyor Shodiboev1Eldor Adkhamov5Abduvokhid Gulomov15Nemanja Calasan20Islom Tuhtahujaev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili7Pulatkhozha Kholdorkhonov11Khumoyunmirzo Iminov22CUsmonali Ismonaliev26Mukhammadkarim Toirov28Bekzod Sulaymonov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Aleksey Kozlov
- 9Sukhrob Nurullaev🎯 Kiến tạo 43'
- 10Shodiyor Shodiboev▼ Rời sân 83'
- 11Temurkhodja Abdukholiqov
- 17Sardor Mirzayev⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 75'
- 18Oleksandr Kucherenko
- 23Diyorjon Turapov▼ Rời sân 82'
- 26Abdullokh Yuldashev⚽ Ghi bàn 43'
- 28Shukhrat Mukhammadiev
- 33Oleg Zoteev C🟨 Thẻ vàng 71'
- 45Jovan Nisic▼ Rời sân 75'
Khách · 451
- 1Eldor Adkhamov
- 5Abduvokhid Gulomov▼ Rời sân 46'
- 6Aleksandre Andronikashvili⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 89'
- 7Pulatkhozha Kholdorkhonov🟨 Thẻ vàng 20'
- 11Khumoyunmirzo Iminov🎯 Kiến tạo 72'
- 15Nemanja Calasan
- 20Islom Tuhtahujaev🟨 Thẻ vàng 75'
- 22Usmonali Ismonaliev C
- 26Mukhammadkarim Toirov▼ Rời sân 90+4'
- 28Bekzod Sulaymonov▼ Rời sân 88'
- 77Makhamadzhonov🎯 Kiến tạo 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
98
Sút cầu môn
45
Tấn công
8092
Tấn công nguy hiểm
6469
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Tashkent (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Tashkent (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 3 (25%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVO
FK Andijon (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Tashkent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirko Jelicic | HLV | Samvel Babayan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 2.80 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 73.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 2.85 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.59 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 2.80 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.73 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.91 | 2.77 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 2.91 | 2.73 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.13 ↓ | 14.90 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.87 | 2.87 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 2.79 | 2.81 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.12 ↓ | 14.60 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.85 | 2.85 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.11 | 2.75 | 1.26 | 2.50 | 0.59 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.