Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia, 01:15 ngày 27/07/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 27/07/2026
Lokomotiv Plovdiv 2 Kết thúc HT 1-1 1
Septemvri Sofia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Lokomotiv Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Plovdiv | Phút | |
| Julien Lamy 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 7' | Pedro Ferreira | |
| Parvizchon Umarbaev | 15' | |
| 31' ⇄ | ▲ Stoyan Stoichkov ▼ Galin Ivanov | |
| Catalin Mihai Itu | 41' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Aleksandar Dzhamov(Assists:Frantzety Herard) (Kiến tạo: Frantzety Herard) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Christ Longville ▼ Julien Lamy | 65' ⇄ | |
| ▲ Milan Petrovic ▼ Lucas Ryan | 71' ⇄ | |
| ▲ Miha Trdan ▼ Parvizchon Umarbaev | 71' ⇄ | |
| 73' | Sebas Wade | |
| 78' ⇄ | ▲ Nicolas Fontaine ▼ Frantzety Herard | |
| 85' ⇄ | ▲ André Liberal ▼ Aleksandar Dzhamov | |
| 85' ⇄ | ▲ Zahari Atanasov Atanasov ▼ Yoan Baurenski | |
| Kubrat Onasci 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Lokomotiv Plovdiv · Khách = Septemvri Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Plovdiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (42%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Plovdiv 8 (40%)Hòa 5 (25%)Septemvri Sofia 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/10/25 | Septemvri Sofia | 2-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/25 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/25 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/08/24 | Septemvri Sofia | 2-3 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/23 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +1 | 2.25 | T |
| 13/09/22 | Septemvri Sofia | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/06/22 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/19 | Lokomotiv Plovdiv | 1-2 (0-1) | Septemvri Sofia | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/19 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/19 | Lokomotiv Plovdiv | 4-0 (3-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/19 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/19 | Lokomotiv Plovdiv | 0-2 (0-1) | Septemvri Sofia | +1 | 2.25 | B |
| 22/09/18 | Septemvri Sofia | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | T |
| 24/04/18 | Lokomotiv Plovdiv | 0-2 (0-1) | Septemvri Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/18 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/18 | Septemvri Sofia | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/17 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/10 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 3 | H |
| 27/01/10 | Septemvri Sofia | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Plovdiv
BTTHTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2 | T |
| 13/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-5 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Septemvri Sofia
HBTBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Septemvri Sofia | 1-4 (1-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia
1Bojan Milosavljevic2Adrian Cova4Andrei Chindris5Todor Pavlov13Lucas Ryan12Efe Ali22Ivaylo Ivanov7Sevi Idriz39CParvizchon Umarbaev94Catalin Mihai Itu99Julien Lamy12Vladimir Ivanov3Sebas Wade4Martin Hristov8Bozhidar Penchev13Kubrat Onasci5Yoan Baurenski18Pedro Ferreira11Aleksandar Dzhamov29Frantzety Herard33CGalin Ivanov15Edney Ribeiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bojan Milosavljevic
- 2Adrian Cova
- 4Andrei Chindris
- 5Todor Pavlov
- 7Sevi Idriz
- 12Efe Ali
- 13Lucas Ryan▼ Rời sân 71'
- 22Ivaylo Ivanov
- 39Parvizchon Umarbaev C🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 71'
- 94Catalin Mihai Itu🟨 Thẻ vàng 41'
- 99Julien Lamy⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 65'
Khách · 4231
- 3Sebas Wade🟨 Thẻ vàng 73'
- 4Martin Hristov
- 5Yoan Baurenski▼ Rời sân 85'
- 8Bozhidar Penchev
- 11Aleksandar Dzhamov⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 85'
- 12Vladimir Ivanov
- 13Kubrat Onasci⚽ Phản lưới 88'
- 15Edney Ribeiro
- 18Pedro Ferreira🟨 Thẻ vàng 7'
- 29Frantzety Herard🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 78'
- 33Galin Ivanov C▼ Rời sân 31'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
46
Tấn công
103115
Tấn công nguy hiểm
7588
Sút ngoài cầu môn
611
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
711
Việt vị
21
Quả ném biên
2141
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Plovdiv (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Septemvri Sofia (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Plovdiv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Septemvri Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Plovdiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Lokomotiv | Sân nhà | Bistritsa Stadium |
| 18600 | Sức chứa | 0 |
| Dusan Kosic | HLV | Simao Freitas |
| PLOVDIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.45 | 3.00 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.90 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.33 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.10 | 4.70 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.39 ↑ | 100.00 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.04 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.40 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.26 | 4.45 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.23 ↓ | 7.75 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.00 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.16 | 3.77 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 6.56 ↑ | 1.26 ↓ | 7.80 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.42 | 4.78 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.