Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, 22:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 08/08/2026
Lokomotiv Moscow Sắp đá --:--:--
Akron Togliatti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 8 | 19 |
| Điểm | 2 | 0 | 20 | 10 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.60 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.38 | 4.50 | 5.60 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.00 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.20 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.80 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.00 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.20 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.65 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 | 4.65 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.37 | 5.90 | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.46 ↑ | 6.20 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.75 | 6.25 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.75 | 6.65 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.96 ↓ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.25 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.47 | 5.80 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.79 ↑ | 6.32 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.83 | 6.47 | 1.11 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.98 ↑ | 6.82 ↑ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.