Kết quả bóng đá trận Logan Lightning U23 vs Holland Park Hawks U23, 15:30 ngày 23/06/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 15:30 ngày 23/06/2026
Logan Lightning U23 6 Kết thúc HT 5-1 2
Holland Park Hawks U23
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Logan Lightning U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 22' | ⚽ 3 - 1 | |
| 43' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| 5 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 5-1 | ||
| 57' | ||
| 80' | ⚽ 5 - 2 | |
| 85' | ||
| 6 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Logan Lightning U23 · Khách = Holland Park Hawks U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Logan Lightning U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
104
Tấn công
12898
Tấn công nguy hiểm
8357
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Quả ném biên
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Logan Lightning U23 (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Holland Park Hawks U23 (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Logan Lightning U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.30 | 11.00 | 0.80 | 4.00 | 0.89 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.17 | 6.30 | 11.00 | 0.80 | 4.00 | 0.89 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.20 | 7.80 | 0.78 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.80 ↑ | 8.20 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.10 | 7.70 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.17 | 6.10 | 7.70 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 8.45 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.94 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.18 | 6.20 | 8.45 | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 9.50 | 0.74 | 4.00 | 0.83 | 0.84 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.25 ↑ | 8.75 ↓ | 0.77 ↑ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.25 | 8.75 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 6.25 | 8.75 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 13.20 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.06 | 2.50 | 0.68 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.35 ↑ | 11.70 ↓ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.69 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 | 6.25 | 9.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.