Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs KAA Gent, 01:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
LNZ Cherkasy
0 Kết thúc HT 0-0 0
KAA Gent
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Tường thuật trực tiếp

LNZ CherkasyKAA Gent
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
Phạt góc
16'
45'
Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Ortega Josue Vergara Yamir
Hết hiệp 1 (0-0)
52'
Phạt góc
52'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Artur Mykytyshyn, ra Korede Adedoyin
55'
59'
🔁 Thay người: vào Abdelkahar Kadri, ra Laszlo Benes
🔁 Thay người: vào Talles, ra Yevgeniy Pastukh
68'
🔁 Thay người: vào Tedi Cara, ra Denys Kuzyk
68'
71'
🟨 Thẻ vàng - Siebe Van der Heyden
76'
Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Momodou Sonko, ra Hyllarion Goore
77'
🔁 Thay người: vào Tibe De Vlieger, ra Mathias Delorge-Knieper
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Danylo Kravchuk, ra Mark Assinor
89'
Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Artur Mykytyshyn
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Matties Volckaert, ra Mouhamed El Bachir Ngom
90+2'
🔁 Thay người: vào Max Dean, ra Wilfried Kanga Aka
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

LNZ Cherkasy Phút KAA Gent
45+1' Ortega Josue Vergara Yamir
HT 0-0
▲ Artur Mykytyshyn ▼ Korede Adedoyin55'
59' ▲ Abdelkahar Kadri ▼ Laszlo Benes
▲ Talles ▼ Yevgeniy Pastukh68'
▲ Tedi Cara ▼ Denys Kuzyk68'
71' Siebe Van der Heyden
77' ▲ Momodou Sonko ▼ Hyllarion Goore
77' ▲ Tibe De Vlieger ▼ Mathias Delorge-Knieper
▲ Danylo Kravchuk ▼ Mark Assinor89'
Artur Mykytyshyn 90+1'
90+2' ▲ Matties Volckaert ▼ Mouhamed El Bachir Ngom
90+2' ▲ Max Dean ▼ Wilfried Kanga Aka
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 22 23
Bại 10 32
Ghi bàn 04 1423
Mất bàn 22 710
Điểm 25 1718

Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = KAA Gent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LNZ Cherkasy (18)Hiệp 1 / Cả trậnKAA Gent (8)
6 (33%)Thắng/Thắng3 (38%)
5 (28%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (17%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy

BHTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0-0.252.75B
INT CF15/07/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)LNZ Cherkasy---H
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--T
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--T
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---T
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6-13T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2-0.252.5B
UKR D124/05/26Obolon Kiev0-1 (0-0)LNZ Cherkasy1-5+0.752.25T
UKR D118/05/26Kudrivka1-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-5+12.25B
UKR D113/05/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)SC Poltava7-0+23.25T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4-0.252.5H
UKR D102/05/26FC Karpaty Lviv0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-6+0.252.25H
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7+0.251.75H
UKR D118/04/26Kolos Kovalyovka1-0 (1-0)LNZ Cherkasy0-3+0.251.75B
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4-0.752.25H
UKR D105/04/26Kryvbas0-3 (0-0)LNZ Cherkasy14-5+0.252.25T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--T
UKR D121/03/26Rukh Vynnyky1-2 (1-0)LNZ Cherkasy0-5+1.252.25T
UKR D114/03/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)PFC Oleksandria2-4+12.25T
UKR D109/03/26Veres0-3 (0-1)LNZ Cherkasy6-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — KAA Gent

THBTHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1-1.252.75H
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1-0.52.75B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10+0.52.75H
BEL D123/03/26FCV Dender EH1-3 (1-1)KAA Gent6-3+0.52.5T
BEL D114/03/26KAA Gent2-0 (1-0)Zulte-Waregem2-6+0.252.75T
BEL D108/03/26KAA Gent3-1 (2-0)Mechelen3-5+0.52.75T

Đội hình

LNZ CherkasyKAA Gent
12Oleksiy Palamarchuk11Gennadiy Pasich14Alexander Drambayev29Roman Didyk34CNazarii Muravskyi8Yakubu Adam16Artur Riabov19Yevgeniy Pastukh17Denys Kuzyk90Mark Assinor99Cody David99Korede Adedoyin99Cody David33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden8Laszlo Benes17Mathias Delorge-Knieper22Leonardo Da Silva Lopes7Wilfried Kanga Aka45Hyllarion Goore47Ortega Josue Vergara Yamir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
131
160
Tấn công nguy hiểm
49
72
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
3
2
Quả ném biên
28
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
KAA Gent (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LNZ CherkasyKAA Gent

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LNZ CherkasyKAA Gent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
40
Thắng 1
59
Hòa
32
Thua 1
13
Thua 2+
LNZ CherkasyKAA Gent

Thông tin đội bóng

LNZ Cherkasy Thông tin KAA Gent
Thành lập 1898-1-1
Sân nhà Galanco Stadium
0 Sức chứa 12919
Vitaliy Ponomarev HLV
Khu vực Gent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.023.001.950.882.250.740.95-0.250.75
Live2.90 ↓3.002.00 ↑0.882.250.740.70 ↓-0.501.00 ↑
EasybetsSớm3.603.301.940.902.250.900.79-0.501.02
Live15.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑3.80 ↑0.500.02 ↓1.39 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.303.202.100.832.250.910.87-0.250.87
Live22.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.20 ↑0.500.14 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm3.603.301.850.922.250.840.91-0.500.85
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm3.153.252.201.052.500.700.75-0.500.95
Live20.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓0.75-0.500.95
10BETSớm3.103.152.120.782.250.90---
Live20.85 ↑1.01 ↓15.01 ↑6.10 ↑0.500.04 ↓---
12betSớm3.603.301.850.922.250.840.91-0.500.85
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm3.253.202.000.922.250.780.95-0.250.75
Live16.50 ↑1.02 ↓13.00 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm3.373.011.950.992.250.810.99-0.250.83
Live14.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.243.122.120.882.250.920.96-0.250.86
Live16.40 ↑1.03 ↓12.60 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.703.302.051.102.500.67---
Live41.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.103.202.150.752.250.940.82-0.250.87
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.273.022.050.862.250.850.93-0.250.78
Live14.89 ↑1.11 ↓10.26 ↑3.33 ↑0.500.23 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm3.603.201.981.102.500.65---
Live26.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑0.98 ↓0.500.71 ↑---
1xBetSớm3.253.302.211.012.500.810.83-0.250.87
Live29.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.24 ↑0.500.08 ↓2.06 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm3.003.252.100.852.250.950.93-0.250.88
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.303.002.151.102.500.670.91-0.250.84
Live29.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.84 ↓-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.