Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs Goztepe, 23:00 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 16/07/2026
LNZ Cherkasy 0 Kết thúc HT 0-1 2
Goztepe
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| LNZ Cherkasy | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Noah Sonko Sundberg | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Amine Cherni | |
| 86' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 21 |
Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LNZ Cherkasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 12 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy
HTTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 21/03/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +1 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Veres | 0-3 (0-1) | LNZ Cherkasy | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Goztepe
TBTHTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | +1 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | +1 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Goztepe | 0 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | +1 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Fenerbahce | 1-1 (1-1) | Goztepe | -1 | 2.5 | H |
| 20/01/26 | Goztepe | 3-1 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-2 (1-0) | Goztepe | - | - | T |
| 22/12/25 | Goztepe | 2-0 (1-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
168
Sút cầu môn
23
Tấn công
99110
Tấn công nguy hiểm
7150
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LNZ Cherkasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Goztepe Court | |
| 0 | Sức chứa | 15849 |
| Vitaliy Ponomarev | HLV | Stanimir Stoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.80 | 1.64 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.34 ↓ | 2.44 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.10 ↓ | 2.35 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Goztepe | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).