Kết quả bóng đá trận LKS Nieciecza vs Ruch Chorzow, 19:30 ngày 26/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 26/07/2026
LKS Nieciecza 2 Kết thúc HT 0-0 0
Ruch Chorzow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Nieciecza | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | 📺 Daniel Szczepan(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Krzysztof Kubica ▼ Wojciech Jakubik | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Masoero ▼ Artem Putivtsev | 46' ⇄ | |
| Kamil Zapolnik 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| 57' | Michal Chrapek | |
| ▲ Radu Boboc ▼ Jesus Jimenez | 65' ⇄ | |
| ▲ Radu Boboc ▼ Jesus Jimenez | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Filip Lachendro ▼ Kacper Laskowski | |
| Kamil Zapolnik 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Patryk Olejnik ▼ Opanasenko Y. | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Aleksander Komor ▼ Filip Wojcik | |
| 81' ⇄ | ▲ Mateusz Rosol ▼ Patryk Szwedzik | |
| 81' ⇄ | ▲ Max Pawlowski ▼ Daniel Szczepan | |
| ▲ Dominik Andrzej Biniek ▼ Maciej Jaroszewski | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jakub Kristan ▼ Szymon Szymanski | |
| Patryk Olejnik | 90+4' | |
| 90+6' | Andrej Lukic | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 32 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 0 | 26 | 11 |
Chủ = LKS Nieciecza · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Nieciecza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
LKS Nieciecza 4 (33%)Hòa 3 (25%)Ruch Chorzow 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/25 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | LKS Nieciecza | 0 | 2.5 | H |
| 18/08/24 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | LKS Nieciecza | 2-1 (1-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/22 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/17 | LKS Nieciecza | 0-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/09/16 | Ruch Chorzow | 0-1 (0-1) | LKS Nieciecza | 0 | 2.25 | T |
| 19/12/15 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/15 | Ruch Chorzow | 4-1 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/07/15 | Ruch Chorzow | 1-2 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/14 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/06/12 | Ruch Chorzow | 0-1 (0-1) | LKS Nieciecza | -1 | 2.75 | T |
| 25/01/12 | Ruch Chorzow | 3-0 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
HTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Rakow Czestochowa | 1-0 (1-0) | LKS Nieciecza | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow
BBTBTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | H |
| 24/01/26 | Ruch Chorzow | 1-2 (0-2) | Slask Wroclaw II | +1.5 | 3.5 | B |
Đội hình
LKS Nieciecza
Ruch Chorzow
1Adrian Chovan4Albert Zarowny50Opanasenko Y.77Artem Putivtsev0Maciej Jaroszewski8Rafal Kurzawa20Maciej Jaroszewski21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero26Wojciech Jakubik9Jesus Jimenez25CKamil Zapolnik44Jakub Wrabel17Andrej Lukic17Filip Wojcik18Abraham Rando28Nikodem Lesniak Paduch6Michal Chrapek20CSzymon Szymanski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski95Daniel Szczepan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 0Maciej Jaroszewski▼ Rời sân 87'
- 1Adrian Chovan
- 4Albert Zarowny
- 8Rafal Kurzawa
- 9Jesus Jimenez▼ Rời sân 65'
- 20Maciej Jaroszewski▼ Rời sân 87'
- 21Damian Hilbrycht
- 23Sergio Guerrero
- 25Kamil Zapolnik C⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 26Wojciech Jakubik▼ Rời sân 46'
- 50Opanasenko Y.▼ Rời sân 71'
- 77Artem Putivtsev▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 6Michal Chrapek🟨 Thẻ vàng 57'
- 17Andrej Lukic🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 17Filip Wojcik▼ Rời sân 81'
- 18Abraham Rando
- 18Shuma Nagamatsu
- 20Szymon Szymanski C▼ Rời sân 90'
- 21Patryk Szwedzik▼ Rời sân 81'
- 27Kacper Laskowski▼ Rời sân 65'
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 44Jakub Wrabel
- 95Daniel Szczepan▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1026
Sút cầu môn
28
Tấn công
8898
Tấn công nguy hiểm
5876
Sút ngoài cầu môn
818
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
04
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Nieciecza (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Ruch Chorzow (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Nieciecza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1920 |
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Marcin Brosz | HLV | David Szulczek |
| Poland | Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.05 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.25 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.45 ↑ | 82.52 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.05 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.94 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.34 | 2.97 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.52 | 3.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.40 ↑ | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 476.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.67 | 3.78 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.47 ↓ | 10.22 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.