Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs Sandvikens IF, 20:00 ngày 26/07/2026

Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 26/07/2026
Ljungskile
2 Kết thúc HT 2-0 1
Sandvikens IF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Ljungskile Phút Sandvikens IF
Mehmet Uzel 1 - 0 8'
30' Valassina Diomande
38' Liam Vabo
Shakur Omar(Assists:William Nilsson) (Kiến tạo: William Nilsson) 2 - 0 43'
HT 2-0
46' ▲ Karl Bohm ▼ Liam Vabo
46' ▲ Yabets Yaliso Yaya ▼ Mohammed Sadat Abubakari
▲ Lukas Corner ▼ Shakur Omar54'
59' 2 - 1 Karl Bohm(Assists:Fabian Andersson) (Kiến tạo: Fabian Andersson)
▲ Daniel Lagerlof ▼ Alex Rasheed66'
66' ▲ Geiger ▼ Fabian Andersson
▲ Alfons Boren ▼ Mehmet Uzel75'
▲ Rasmus Nafors Dahlin ▼ William Nilsson75'
77' ▲ Victor Backman ▼ Kasper Harletun
Filip Ambroz 90+4'
90+6' Yabets Yaliso Yaya
Alfons Boren 90+8'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 00 31
Bại 02 25
Ghi bàn 85 1817
Mất bàn 57 1416
Điểm 93 1813

Chủ = Ljungskile · Khách = Sandvikens IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ljungskile (26)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens IF (24)
8 (31%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (12%)Hòa/Bại5 (21%)
3 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa4 (17%)
3 (12%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Ljungskile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166462321229
Sân nhà84131211139
Sân khách8233111099
6 gần62311010--

Sandvikens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654725251911
Sân nhà84221612144
Sân khách8125913514
6 gần64111510--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ljungskile 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sandvikens IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75B

Thành tích gần đây — Ljungskile

TTHHHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D219/07/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Ljungskile8-102.75T
SWE D227/06/26Ljungskile3-2 (1-2)Orebro8-4+0.52.75T
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7-0.252.75H
SWE D214/06/26Ljungskile1-1 (0-0)Ostersunds FK1-8+0.252.75H
SWE D210/06/26IK Brage2-2 (0-0)Ljungskile2-702.75H
SWE D230/05/26Ljungskile1-3 (0-2)Varbergs BoIS FC1-5+0.252.5B
SWE D223/05/26Norrby IF2-1 (0-1)Ljungskile4-5+0.252.75B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7-0.252.75T
SWE D214/05/26Ljungskile1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-6+0.752.75T
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75B
SWE D202/05/26Ljungskile0-2 (0-0)Nordic United FC7-3+0.52.75B
SWE D225/04/26Ljungskile4-1 (0-1)Helsingborg7-3+0.252.75T
SWE D218/04/26Landskrona BoIS1-0 (0-0)Ljungskile1-6-0.52.75B
SWE D211/04/26Ljungskile0-1 (0-1)IFK Norrkoping FK13-1-0.53B
SWE D206/04/26Falkenberg1-1 (1-0)Ljungskile5-5-0.52.75H
INT CF28/03/26Ljungskile1-0 (0-0)FC Rosengard4-1--T
INT CF20/03/26Ljungskile3-1 (2-0)Oskarshamns AIK9-4+12.75T
INT CF14/03/26Varbergs BoIS FC0-2 (0-1)Ljungskile4-6--T
INT CF07/03/26Ljungskile2-1 (2-1)Norrby IF1-1-0.53.5T
INT CF25/02/26Ljungskile4-2 (1-1)IFK Goteborg---T

Thành tích gần đây — Sandvikens IF

BTHTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D219/07/26IFK Norrkoping FK3-0 (2-0)Sandvikens IF7-3-13.25B
SWE D228/06/26Sandvikens IF4-2 (2-1)Helsingborg3-9+0.253T
SWE D223/06/26Orebro1-1 (1-1)Sandvikens IF9-502.75H
SWE D214/06/26Sandvikens IF3-2 (1-1)IK Brage3-8+0.252.75T
SWE D210/06/26Sandvikens IF4-2 (4-1)Falkenberg2-7+0.252.75T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3+0.252.75T
SWE D224/05/26Sandvikens IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS8-102.75B
SWE D217/05/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Sandvikens IF6-2-0.52.5B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6-0.52.75B
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75T
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3+0.252.75H
SWE D225/04/26Nordic United FC2-1 (1-1)Sandvikens IF6-6-0.252.75B
SWE D218/04/26Sandvikens IF0-1 (0-0)IFK Varnamo5-5-0.252.75B
SWE D212/04/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Varbergs BoIS FC2-702.75H
SWE D208/04/26IK Oddevold2-2 (1-0)Sandvikens IF5-3-0.252.5H
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF--1.53B
INT CF22/03/26Sandvikens IF0-2 (0-0)Falu BS FK3-5--B
INT CF21/03/26Sandvikens IF1-1 (0-1)IFK Mariehamn6-3+13.25H
INT CF14/03/26GIF Sundsvall2-3 (1-1)Sandvikens IF---T
SWE Cup07/03/26Landskrona BoIS3-2 (2-0)Sandvikens IF2-1+0.253B

Đội hình

LjungskileSandvikens IF
1Lukas Eriksson6Tyren V.16Emilio Reljanovic23Mehmet Uzel60Gideon Mensah69Ivan Maric10CFilip Ambroz71Daniel Ljung8Vilmer Tyren11Shakur Omar13William Nilsson9Alex Rasheed30Otto Lindell2CGustav Thorn23Kasper Harletun25Valassina Diomande6Liam Vabo15Fabian Andersson16Mohammed Sadat Abubakari26Linus Tagesson7Johan Arvidsson12Alan Carleton22Christian Wagner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
75
76
Tấn công nguy hiểm
36
40
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
22
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
20
15
Việt vị
2
2
Quả ném biên
24
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ljungskile (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sandvikens IF (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ljungskile (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Sandvikens IF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
54
1 Bàn
13
2 Bàn
22
3 Bàn
22
4+ Bàn
513
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
LjungskileSandvikens IF

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
31
H/H
24
H/B
20
B/T
13
B/H
32
B/B
LjungskileSandvikens IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
53
Thắng 1
45
Hòa
46
Thua 1
23
Thua 2+
LjungskileSandvikens IF

Thông tin đội bóng

Ljungskile Thông tin Sandvikens IF
1926 Thành lập
Starke Arvid Arena Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Joakim Jensen HLV Baran Coskun
Ljungskile Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.412.720.823.000.800.920.500.78
Live1.82 ↓3.20 ↓3.15 ↑1.20 ↑3.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.953.403.300.923.000.871.000.500.79
Live1.05 ↓11.00 ↑263.00 ↑5.20 ↑3.500.01 ↓0.80 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.003.753.300.913.000.880.980.500.80
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.85 ↑3.500.26 ↓0.62 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm2.023.653.200.943.000.900.990.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm2.153.503.100.552.501.300.900.500.80
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.063.353.000.762.750.88---
Live1.02 ↓11.56 ↑100.00 ↑5.57 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.023.653.200.943.000.900.990.500.87
Live1.01 ↓11.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm2.033.853.050.943.000.921.030.500.85
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.083.443.020.983.000.901.080.500.82
Live1.03 ↓9.20 ↑260.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.84 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.053.943.200.823.001.020.820.251.04
Live1.07 ↓10.00 ↑88.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.250.552.501.30---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.003.703.100.923.000.810.730.251.01
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.743.270.913.000.861.010.500.78
Live1.17 ↓5.77 ↑30.65 ↑3.12 ↑3.500.24 ↓0.68 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm1.933.603.300.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.123.453.081.253.500.550.550.001.24
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓0.75 ↑0.001.07 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.250.903.000.901.000.500.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.003.403.100.572.501.250.760.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.80 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ljungskile+1/2100
Sandvikens IF-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).