Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs Orebro, 20:00 ngày 27/06/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 27/06/2026
Ljungskile 3 Kết thúc HT 1-2 2
Orebro
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Ljungskile | Phút | |
| Shakur Omar 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Samuel Wikman(Assists:Ahmed Yasin) (Kiến tạo: Ahmed Yasin) | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 Ahmed Yasin(Assists:Antonio Yakoub) (Kiến tạo: Antonio Yakoub) | |
| 35' ⇄ | ▲ Lowe Astvald ▼ Victor Sandberg | |
| ▲ Mehmet Uzel ▼ Issaka Seidu | 43' ⇄ | |
| 44' | ❌ Karl Holmberg Đá hỏng penalty | |
| Ivan Maric | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ William Nilsson ▼ Jonathan Liljedahl | 46' ⇄ | |
| Shakur Omar(Assists:Daniel Ljung) (Kiến tạo: Daniel Ljung) 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 59' | Jacob Ortmark | |
| Lukas Corner | 65' | |
| ▲ Alex Rasheed ▼ Lukas Corner | 70' ⇄ | |
| ▲ Alfons Boren ▼ Shakur Omar | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Fabian Wahlström ▼ Samuel Wikman | |
| 72' ⇄ | ▲ Erman Hrastovina ▼ Karl Holmberg | |
| 72' ⇄ | ▲ Alai Ghasem ▼ Giuseppe Bovalina | |
| ▲ David Frisk ▼ Hugo Borstam | 85' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Hasan Dana ▼ Ahmed Yasin | |
| Alex Rasheed(Assists:David Frisk) (Kiến tạo: David Frisk) 3 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| Alex Rasheed | 90+8' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Ljungskile · Khách = Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ljungskile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 20 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 10 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 22 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 13 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Ljungskile 1 (11%)Hòa 1 (11%)Orebro 7 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/13 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | Orebro | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/13 | Orebro | 1-0 (1-0) | Ljungskile | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/05/11 | Ljungskile | 2-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/11/08 | Orebro | 3-0 (3-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/07/08 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | Orebro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/06 | Ljungskile | 1-2 (1-0) | Orebro | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/06 | Orebro | 1-0 (1-0) | Ljungskile | -1 | 2.75 | B |
| 22/10/05 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/05 | Orebro | 2-1 (1-1) | Ljungskile | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ljungskile
HHHBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Varbergs BoIS FC | 0-2 (0-1) | Ljungskile | - | - | T |
| 07/03/26 | Ljungskile | 2-1 (2-1) | Norrby IF | -0.5 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Ljungskile | 4-2 (1-1) | IFK Goteborg | - | - | T |
| 21/02/26 | Ljungskile | 2-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | T |
| 15/02/26 | Utsiktens BK | 1-4 (1-0) | Ljungskile | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orebro
HHBBBBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/06/26 | Orebro | 0-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Orebro | 1-2 (0-2) | Helsingborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | IK Oddevold | 4-1 (1-0) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Orebro | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | IFK Varnamo | 0-3 (0-3) | Orebro | - | - | T |
| 14/03/26 | Orebro | 2-2 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
| 07/03/26 | IK Brage | 2-1 (1-0) | Orebro | 0 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Orebro | 3-5 (1-2) | Hammarby | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Osters IF | 3-3 (2-0) | Orebro | -1 | 3 | H |
| 13/02/26 | FK Liepaja | 0-3 (0-3) | Orebro | 0 | 3 | T |
Đội hình
Ljungskile
Orebro
1Lukas Eriksson4Issaka Seidu5Filip ornblom16Emilio Reljanovic69Ivan Maric14CDaniel Lagerlof18Hugo Borstam7Jonathan Liljedahl11Shakur Omar71Daniel Ljung99Lukas Corner75Jakub Ojrzynski3Victor Sandberg11Christopher Redenstrand12Dino Salihovic32John Stenberg5Jacob Ortmark7Samuel Wikman9Antonio Yakoub22Giuseppe Bovalina99Ahmed Yasin17CKarl Holmberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukas Eriksson
- 4Issaka Seidu▼ Rời sân 43'
- 5Filip ornblom
- 7Jonathan Liljedahl▼ Rời sân 46'
- 11Shakur Omar⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 70'
- 14Daniel Lagerlof C
- 16Emilio Reljanovic
- 18Hugo Borstam▼ Rời sân 85'
- 69Ivan Maric🟨 Thẻ vàng 45'
- 71Daniel Ljung🎯 Kiến tạo 55'
- 99Lukas Corner🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 4141
- 3Victor Sandberg▼ Rời sân 35'
- 5Jacob Ortmark🟨 Thẻ vàng 59'
- 7Samuel Wikman⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 72'
- 9Antonio Yakoub🎯 Kiến tạo 25'
- 11Christopher Redenstrand
- 12Dino Salihovic
- 17Karl Holmberg C❌ Hỏng pen 44' · ▼ Rời sân 72'
- 22Giuseppe Bovalina▼ Rời sân 72'
- 32John Stenberg
- 75Jakub Ojrzynski
- 99Ahmed Yasin⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
95
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
7441
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
11
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B7T7 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ljungskile (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Orebro (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ljungskile (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Orebro (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ljungskile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1908 |
| Starke Arvid Arena | Sân nhà | Behrn Arena |
| 8000 | Sức chứa | 13000 |
| Joakim Jensen | HLV | Rikard Norling |
| Ljungskile | Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | - | - | - | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.70 | - | - | - | 0.87 | 0.50 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.93 | 3.65 | 3.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.66 | 3.68 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.68 ↑ | 3.75 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.60 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.79 | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.59 | 3.85 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.92 ↑ | 3.57 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.62 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.78 ↑ | 3.64 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.