Kết quả bóng đá trận Livingston (W) vs Motherwell (W), 22:00 ngày 02/08/2026

SWPL Cúp Nữ Scotland · 22:00 ngày 02/08/2026
Livingston (W)
1 Kết thúc HT 0-5 7
Motherwell (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Livingston (W) Phút Motherwell (W)
8' 0 - 1
15' 0 - 2
19' 0 - 3
33' 0 - 4
45+1' 0 - 5
HT 0-5
48'
49' Boyce C. Đá hỏng penalty
55' 0 - 6
76' 0 - 7
1 - 7 80'
FT 1-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 11 16
Hòa 01 11
Bại 21 33
Ghi bàn 410 628
Mất bàn 106 1317
Điểm 34 419

Chủ = Livingston (W) · Khách = Motherwell (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (W) (26)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (20%)Hòa/Thắng3 (12%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (40%)Bại/Bại12 (46%)

Thành tích gần đây — Livingston (W)

TBBHHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Sco WC26/07/26St Johnstone (W)2-3 (1-1)Livingston (W)3-6--T
SCO WD22/02/26Gartcairn FC (W)1-0 (1-0)Livingston (W)5-2--B
SCO WD08/02/26Livingston (W)1-2 (0-0)Spartans (W)3-5--B
SCO WD18/01/26Dundee United (W)1-1 (0-0)Livingston (W)7-3--H
SCO WD16/11/25Livingston (W)1-1 (1-1)Queen's Park (W)2-7--H
SCO WD12/10/25East Fife (W)2-2 (1-1)Livingston (W)4-8--H
SWPL C(W)05/10/25Partick Thistle (W)7-0 (3-0)Livingston (W)6-2--B
Sco WC07/09/25Livingston (W)4-0 (3-0)East Fife (W)6-4+0.53.25T
SCO WD31/08/25Stirling University (W)0-3 (0-2)Livingston (W)0-13--T
SCO WD24/08/25Queen's Park (W)6-0 (4-0)Livingston (W)5-7--B
SCO WD17/08/25Boroughmuir Thistle FC (W)2-0 (1-0)Livingston (W)5-3--B
SCO WD04/05/25Rossvale FC (W)2-2 (1-2)Livingston (W)1-4--H
SCO WD30/03/25Livingston (W)2-3 (1-2)Hamilton FC (W)2-11--B
SCO WD16/03/25Boroughmuir Thistle FC (W)2-2 (1-2)Livingston (W)7-4--H
SCO WD13/03/25Livingston (W)1-4 (0-3)St Johnstone (W)1-6+0.753.25B
SCO WD02/03/25Livingston (W)5-1 (1-0)Rossvale FC (W)6-0--T
SCO WD06/02/25St Johnstone (W)1-2 (0-0)Livingston (W)3-1-0.253.75T
SCO WD30/01/25Livingston (W)0-1 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)4-9-1.53.5B
SCO WD19/01/25Hamilton FC (W)5-1 (4-0)Livingston (W)8-1-3.54.5B
Sco WC08/12/24Livingston (W)0-5 (0-1)Boroughmuir Thistle FC (W)---B

Thành tích gần đây — Motherwell (W)

BHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)26/07/26Motherwell (W)1-3 (1-0)Montrose LFC (W)1-1--B
SCO WPL17/05/26Motherwell (W)2-2 (1-0)Aberdeen (W)2-2--H
SCO WPL10/05/26Montrose LFC (W)1-2 (0-2)Motherwell (W)10-3--T
SCO WPL26/04/26Hamilton FC (W)0-3 (0-0)Motherwell (W)1-3--T
SCO WPL05/04/26Motherwell (W)4-0 (2-0)Hamilton FC (W)14-1--T
SCO WPL22/03/26Motherwell (W)5-1 (2-1)Montrose LFC (W)1-6--T
SCO WPL15/03/26Aberdeen (W)3-4 (1-2)Motherwell (W)5-7--T
SCO WPL22/02/26Motherwell (W)0-4 (0-3)Glasgow City (W)0-9--B
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--B
SCO WPL25/01/26Aberdeen (W)2-1 (1-0)Motherwell (W)1-4-0.253B
SCO WPL18/01/26Motherwell (W)0-2 (0-2)Celtic (W)0-12--B
SCO WPL21/12/25Partick Thistle (W)2-1 (0-0)Motherwell (W)4-3+0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--B
Sco WC07/12/25Glasgow City (W)3-0 (0-0)Motherwell (W)---B
SCO WPL23/11/25Motherwell (W)0-3 (0-1)Glasgow Rangers (W)2-17--B
SCO WPL16/11/25Hamilton FC (W)0-2 (0-0)Motherwell (W)1-6--T
SCO WPL02/11/25Montrose LFC (W)1-1 (0-1)Motherwell (W)6-3--H
SCO WPL19/10/25Motherwell (W)0-5 (0-4)Hibernian (W)1-6--B
SCO WPL12/10/25Celtic (W)7-1 (3-0)Motherwell (W)9-1--B
SWPL C(W)05/10/25Hibernian (W)9-0 (5-0)Motherwell (W)10-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
38
Sút cầu môn
2
23
Tấn công
50
114
Tấn công nguy hiểm
27
96
Sút ngoài cầu môn
1
15
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
1
3
Cứu thua
12
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Motherwell (W) (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 7 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Livingston (W)Motherwell (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Livingston (W)Motherwell (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
22
Thắng 1
52
Hòa
42
Thua 1
610
Thua 2+
Livingston (W)Motherwell (W)

Thông tin đội bóng

Livingston (W) Thông tin Motherwell (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.507.001.180.793.750.990.92-2.250.85
Live126.00 ↑126.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑8.500.13 ↓0.62 ↓-0.251.25 ↑
Mansion88Sớm8.806.401.130.934.000.870.94-2.250.86
Live19.50 ↑8.00 ↑1.03 ↓2.32 ↑8.500.29 ↓0.28 ↓-0.252.08 ↑
SbobetSớm9.006.601.120.814.000.950.99-2.250.77
Live19.50 ↑8.00 ↑1.03 ↓2.56 ↑8.500.25 ↓0.21 ↓-0.252.43 ↑
WewbetSớm8.055.101.190.814.000.870.83-2.000.85
Live28.00 ↑6.60 ↑1.03 ↓2.43 ↑8.500.13 ↓0.07 ↓-0.252.56 ↑
LadbrokesSớm8.006.001.220.222.502.75---
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.57 ↑3.501.25 ↓---
18BetSớm11.006.751.120.814.000.750.71-2.000.86
Live276.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓1.84 ↑8.500.34 ↓0.62 ↓-0.251.08 ↑
PinnacleSớm10.027.401.120.894.250.800.83-2.500.86
Live27.33 ↑11.85 ↑1.04 ↓2.28 ↑8.500.29 ↓0.54 ↓-0.251.30 ↑
BwinSớm8.006.001.230.583.501.20---
Live126.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑8.500.32 ↓---
1xBetSớm6.515.801.310.222.503.000.83-2.500.98
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓1.98 ↑8.500.36 ↓0.58 ↓-0.251.28 ↑
Bet 365Sớm11.007.001.140.834.000.980.83-2.500.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑8.500.28 ↓0.48 ↓-0.251.60 ↑
William HillSớm11.006.501.171.204.500.57---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑8.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.