Kết quả bóng đá trận Livingston vs Forfar Athletic, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Livingston
8 Kết thúc HT 4-0 0
Forfar Athletic
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Livingston Phút Forfar Athletic
Tyrese Sinclair(Assists:Trialist A) 1 - 0 11'
Trialist A 2 - 0 18'
25' Angus Mailer
Robbie Muirhead(Assists:Babacar Fati) 3 - 0 30'
Steve May(Assists:Babacar Fati) 4 - 0 35'
HT 4-0
Robbie Muirhead(Assists:Cristian Montano) 5 - 0 50'
Aidan Denholm(Assists:Scott Pittman) 6 - 0 53'
Joe Boggan(Assists:Scott Pittman) 7 - 0 73'
Trialist A 8 - 0 78'
FT 8-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 51
Hòa 20 33
Bại 02 06
Ghi bàn 93 197
Mất bàn 113 328
Điểm 53 186

Chủ = Livingston · Khách = Forfar Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (7)Hiệp 1 / Cả trậnForfar Athletic (8)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Livingston 7 (58%)Hòa 2 (17%)Forfar Athletic 3 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC13/07/24Forfar Athletic0-2 (0-0)Livingston4-1--T
SCO LC17/08/19Forfar Athletic1-2 (0-1)Livingston4-10+0.752.75T
INT CF11/07/14Forfar Athletic1-1 (1-0)Livingston3-6+1.253.5H
SCO L119/03/11Forfar Athletic0-4 (0-2)Livingston-+0.52.75T
SCO L102/03/11Livingston3-0 (1-0)Forfar Athletic-+12.75T
SCO L130/10/10Forfar Athletic1-0 (0-0)Livingston-+0.52.75B
SCO L128/08/10Livingston2-0 (1-0)Forfar Athletic-+0.752.75T
SCO L210/04/10Livingston2-3 (2-3)Forfar Athletic-+12.5B
SCO L206/02/10Forfar Athletic2-2 (0-0)Livingston-+0.252.5H
SCO L212/12/09Livingston1-2 (1-1)Forfar Athletic-+12.75B
SCO L210/10/09Forfar Athletic0-1 (0-1)Livingston-02.75T
SCO BC13/08/08Livingston1-0 (0-0)Forfar Athletic-+1.253T

Thành tích gần đây — Livingston

HTTTTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4+0.52.75H
SCO LC15/07/26Brechin City0-2 (0-2)Livingston1-10+3.254.25T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3-0.52.75T
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15-1.253H
SCO PR14/02/26Dundee FC2-2 (2-2)Livingston10-2-0.252.5H
SCO PR12/02/26Celtic FC2-1 (1-0)Livingston10-3-2.253.5B
SCO PR05/02/26Livingston1-2 (0-2)Falkirk6-4-0.252.5B
SCO PR31/01/26Livingston0-2 (0-2)Motherwell7-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Forfar Athletic

BBBHBHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Partick Thistle0-10-23.25B
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0-1.53.25B
INT CF08/07/26Forfar Athletic0-3 (0-1)Peterhead---B
INT CF04/07/26Forfar Athletic2-2 (0-0)Banks o Dee---H
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10-1.53B
INT CF27/06/26Forfar Athletic1-1 (0-0)Montrose0-502.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3-1.252.75B
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3-0.752.75B
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2+1.752.75T
SCO L218/04/26Stranraer0-1 (0-0)Forfar Athletic5-1-0.252.25T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3-0.252.75T
SCO L204/04/26Forfar Athletic2-1 (2-1)Elgin City6-402.5T
SCO L228/03/26Dumbarton2-2 (0-2)Forfar Athletic6-202.5H
SCO L225/03/26Elgin City2-0 (0-0)Forfar Athletic5-1-0.252.5B
SCO L221/03/26Forfar Athletic1-1 (1-1)Spartans2-6-0.252.25H
SCO L218/03/26Spartans1-0 (1-0)Forfar Athletic5-7-0.52.5B
SCO L214/03/26Stirling Albion0-3 (0-3)Forfar Athletic1-9+0.252.25T
SCO L207/03/26Forfar Athletic1-1 (0-0)Clyde6-8-0.252.5H
SCO L228/02/26Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic2-4+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
25
3
Sút cầu môn
19
1
Tấn công
101
58
Tấn công nguy hiểm
70
17
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
5
5
Cứu thua
1
2
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3
T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Forfar Athletic (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
LivingstonForfar Athletic

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LivingstonForfar Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
13
Thắng 1
87
Hòa
32
Thua 1
46
Thua 2+
LivingstonForfar Athletic

Thông tin đội bóng

Livingston Thông tin Forfar Athletic
1974 Thành lập 1885
Almondvale Stadium Sân nhà Station Park
10005 Sức chứa 5177
David Martindale HLV Gary Irvine
Livingston Khu vực Forfar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.019.8014.000.733.750.890.903.000.80
Live1.019.8014.000.68 ↓3.750.94 ↑0.903.000.80
EasybetsSớm1.0511.6022.001.194.000.730.953.000.92
Live1.02 ↓51.00 ↑251.00 ↑5.90 ↑8.500.05 ↓3.00 ↑0.250.16 ↓
VcbetSớm1.0510.0023.001.004.000.800.943.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑4.40 ↑8.500.13 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
Mansion88Sớm1.0510.0015.000.793.750.950.913.000.83
Live1.01 ↓8.50 ↓80.00 ↑2.94 ↑8.500.16 ↓1.69 ↑0.500.43 ↓
InterwettenSớm1.0712.0018.000.653.501.100.702.501.05
Live1.01 ↓16.00 ↑40.00 ↑5.00 ↑8.500.07 ↓0.90 ↑3.000.80 ↓
10BETSớm1.058.2012.000.894.000.72---
Live1.04 ↓7.80 ↓19.00 ↑0.894.000.75 ↑---
12betSớm1.0510.0015.000.793.750.950.913.000.83
Live1.01 ↓8.50 ↓80.00 ↑2.94 ↑8.500.16 ↓1.11 ↑0.250.74 ↓
CrownSớm1.0310.5018.500.783.750.920.883.000.82
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↓4.54 ↑8.500.02 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.078.4016.000.763.751.000.862.750.90
Live1.06 ↓8.4018.00 ↑3.22 ↑8.500.17 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.078.1024.000.803.750.960.912.750.87
Live1.06 ↓8.20 ↑26.00 ↑1.33 ↑8.500.55 ↓1.01 ↑0.250.81 ↓
LadbrokesSớm1.079.5017.000.252.502.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑61.00 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm1.048.7517.000.713.750.810.762.750.76
Live1.01 ↓46.00 ↑351.00 ↑6.09 ↑8.500.04 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.0313.5420.030.793.750.930.903.000.81
Live1.06 ↑9.55 ↓25.18 ↑1.88 ↑8.500.36 ↓1.18 ↑0.250.60 ↓
BwinSớm1.0910.5019.000.633.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑301.00 ↑0.73 ↑8.500.93 ↓---
1xBetSớm1.069.5017.000.633.501.130.902.750.80
Live1.00 ↓41.00 ↑201.00 ↑4.57 ↑8.500.13 ↓2.84 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm1.0611.0017.001.004.000.800.903.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑5.80 ↑8.500.11 ↓3.00 ↑0.250.23 ↓
William HillSớm1.109.0023.000.703.501.050.782.750.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑8.500.20 ↓0.73 ↓2.750.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.