Kết quả bóng đá trận Lisburn Ladies (W) vs Cliftonville LFC (W), 02:00 ngày 25/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 25/07/2026
Lisburn Ladies (W) 0 Kết thúc HT 0-3 7
Cliftonville LFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lisburn Ladies (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Louise McDaniel | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Maxwell D. | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Louise McDaniel | |
| HT 0-3 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 4 Louise McDaniel | |
| 67' | ⚽ 0 - 5 McGuinness C. | |
| 80' | ⚽ 0 - 6 McGuinness C. | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 7 Kirsty McGuinness | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 19 | 4 | 44 |
| Mất bàn | 14 | 1 | 42 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 4 | 25 |
Chủ = Lisburn Ladies (W) · Khách = Cliftonville LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lisburn Ladies (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (75%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Lisburn Ladies (W) 0 (0%)Hòa 1 (10%)Cliftonville LFC (W) 9 (90%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 21/09/24 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (2-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 22/06/24 | Cliftonville LFC (W) | 7-1 (2-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 12/10/23 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 27/05/23 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 22/09/22 | Cliftonville LFC (W) | 4-1 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 16/06/22 | Lisburn Ladies (W) | 0-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | -4.5 | 5.5 | H |
| 12/05/22 | Lisburn Ladies (W) | 0-5 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lisburn Ladies (W)
TBBBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Larne FC (W) | 1-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Linfield (W) | 8-1 (3-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-1 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-3 (2-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-3 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Larne FC (W) | 0-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-1 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-6 (0-3) | Linfield (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)
HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Larne FC (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Linfield (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
219
Sút cầu môn
19
Tấn công
71113
Tấn công nguy hiểm
2083
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
01
Quả ném biên
716
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B9T9 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lisburn Ladies (W) (12 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 3.83 bàn/trận
Cliftonville LFC (W) (16 trận)
Ghi 3.69 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lisburn Ladies (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 15.00 | 1.04 | 0.77 | 4.75 | 0.94 | 0.84 | -3.75 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 15.00 | 1.03 | 0.83 | 5.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 26.00 | 8.60 | 1.01 | 0.85 | 5.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 44.10 ↑ | 15.45 ↑ | 1.01 | 3.39 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 30.00 | 9.25 | 1.02 | 0.84 | 4.50 | 0.90 | 0.79 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 17.70 ↓ | 7.85 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 12.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 20.00 | 1.01 | 0.80 | 5.50 | 0.77 | 0.78 | -5.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 3.35 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 31.33 | 11.83 | 1.02 | 0.81 | 5.50 | 0.81 | 0.83 | -5.00 | 0.79 |
| Live | 15.49 ↓ | 12.96 ↑ | 1.02 | 0.75 ↓ | 4.75 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | -4.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 14.00 | 1.04 | 0.72 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 16.00 | 1.01 | 0.08 | 2.50 | 5.60 | 0.98 | -4.25 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 | 3.59 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 21.00 | 1.02 | 1.00 | 5.25 | 0.80 | 0.98 | -4.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 101.00 | 11.00 | 1.04 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↓ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.