Kết quả bóng đá trận Liniers vs Deportivo Merlo, 01:00 ngày 19/07/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 19/07/2026
Liniers 1 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Merlo
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Liniers | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Ivan Dario Sandoval | |
| 16' | ||
| 19' | ||
| 29' | Lucas Miguez | |
| Christopher De Feliche | 29' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| Thiago Coria 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 82' | Agustin Nicolas Minnicelli | |
| Ezequiel Adrian Gallegos | 89' | |
| Franco Camejo | 90' | |
| Ignacio Sallaberry | 90+2' | |
| Juan Roth | 90+4' | |
| 90+4' | Lucas Vallejo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 21 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 9 |
Chủ = Liniers · Khách = Deportivo Merlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liniers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | 4 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Deportivo Merlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Liniers 2 (33%)Hòa 2 (33%)Deportivo Merlo 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Deportivo Merlo | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 09/07/25 | Deportivo Merlo | 0-1 (0-1) | Liniers | -0.5 | 1.75 | T |
| 19/02/25 | Liniers | 0-2 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 2 | B |
| 11/07/24 | Deportivo Merlo | 0-1 (0-1) | Liniers | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/24 | Liniers | 0-0 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | H |
| 21/05/16 | Deportivo Merlo | 2-0 (1-0) | Liniers | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Liniers
BBHHHBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | Liniers | -0.5 | 2 | B |
| 11/07/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | San Martin Burzaco | 1-1 (1-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | Liniers | 1-1 (1-0) | Villa San Carlos | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/06/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Real Pilar | 0 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | UAI Urquiza | 2-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Liniers | 1-0 (0-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Deportivo Merlo | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Excursionistas | 4-1 (1-0) | Liniers | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Liniers | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Argentino de Merlo | 0-1 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Deportivo Laferrere | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Deportivo Armenio | 1-0 (1-0) | Liniers | -0.5 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Liniers | 0-1 (0-0) | Flandria | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Argentino de Quilmes | 1-2 (1-0) | Liniers | -0.25 | 2 | T |
| 30/03/26 | Liniers | 1-1 (1-0) | Defensores Unidos | +0.25 | 2 | H |
| 24/03/26 | Comunicaciones BsAs | 2-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Merlo
THBBBHBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Deportivo Merlo | 3-2 (2-1) | Real Pilar | 0 | 2 | T |
| 11/07/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Deportivo Merlo | 1-2 (1-1) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Excursionistas | 5-0 (3-0) | Deportivo Merlo | -0.75 | 2 | B |
| 22/06/26 | Arsenal de Sarandi | 4-2 (3-1) | Deportivo Merlo | -0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Merlo | 2-2 (0-2) | Argentino de Merlo | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Talleres Rem de Escalada | 2-0 (1-0) | Deportivo Merlo | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/06/26 | Deportivo Merlo | 2-1 (0-1) | Deportivo Laferrere | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Deportivo Merlo | 0-0 (0-0) | Liniers | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Deportivo Merlo | 3-2 (2-0) | Deportivo Armenio | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Flandria | 2-0 (1-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Deportivo Merlo | 1-0 (0-0) | Argentino de Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/04/26 | Defensores Unidos | 1-1 (1-1) | Deportivo Merlo | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/04/26 | Deportivo Merlo | 2-0 (0-0) | Comunicaciones BsAs | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/04/26 | Sportivo Dock Sud | 1-1 (1-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Merlo | 3-2 (0-1) | Ituzaingo | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Merlo | 1-1 (0-1) | Deportivo Camioneros | 0 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Sportivo Italiano | 2-1 (1-1) | Deportivo Merlo | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Deportivo Merlo | 0-4 (0-2) | San Martin Burzaco | +0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
55
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
36
Tấn công
155133
Tấn công nguy hiểm
8066
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liniers (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Deportivo Merlo (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liniers (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Deportivo Merlo (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 19 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liniers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 2.80 | 3.10 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.39 | 2.80 | 3.10 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.05 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.70 ↓ | 3.15 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.75 | 0.96 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.70 ↓ | 3.10 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 2.69 | 3.14 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↓ | 2.68 ↓ | 3.16 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.75 ↓ | 3.05 ↑ | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.75 | 3.33 | 0.81 | 1.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.79 ↑ | 3.09 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.10 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 | 2.70 | 3.10 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.