Kết quả bóng đá trận Linfield (W) vs Glentoran (W), 01:45 ngày 11/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 11/07/2026
Linfield (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
Glentoran (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Linfield (W) | Phút | |
| Bell M. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Sophie Mcknight 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Vance D. | |
| HT 2-1 | ||
| 56' | ||
| 59' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 Mia Moore | |
| 76' | ||
| 78' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 7 | 46 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Linfield (W) · Khách = Glentoran (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linfield (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Linfield (W) 0 (0%)Hòa 4 (20%)Glentoran (W) 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 4 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 17/06/25 | Linfield (W) | 2-6 (1-3) | Glentoran (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/10/24 | Glentoran (W) | 1-1 (1-1) | Linfield (W) | - | - | H |
| 27/07/24 | Linfield (W) | 1-2 (0-0) | Glentoran (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/10/23 | Glentoran (W) | 2-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 29/06/23 | Linfield (W) | 2-3 (2-2) | Glentoran (W) | -2 | 3.75 | B |
| 30/05/23 | Linfield (W) | 1-3 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 27/10/22 | Glentoran (W) | 2-2 (0-1) | Linfield (W) | - | - | H |
| 11/08/22 | Linfield (W) | 0-4 (0-2) | Glentoran (W) | -2.25 | 4 | B |
| 05/05/22 | Glentoran (W) | 7-1 (4-0) | Linfield (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/09/21 | Linfield (W) | 0-9 (0-4) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 29/07/21 | Glentoran (W) | 9-0 (4-0) | Linfield (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 17/06/21 | Glentoran (W) | 3-0 (0-0) | Linfield (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/05/21 | Linfield (W) | 1-1 (1-0) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 01/10/20 | Linfield (W) | 1-4 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 03/09/20 | Glentoran (W) | 2-0 (1-0) | Linfield (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/09/19 | Glentoran (W) | 1-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 15/09/19 | Glentoran (W) | 1-1 (1-0) | Linfield (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Linfield (W)
TTTBTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 45/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-9 (1-4) | Linfield (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Linfield (W) | 8-1 (3-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Larne FC (W) | 0-9 (0-5) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Linfield (W) | 1-2 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Linfield (W) | 3-1 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Linfield (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-3 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-6 (0-3) | Linfield (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Linfield (W) | 5-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-8 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Larne FC (W) | 1-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Derry City (W) | 2-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
64
Tấn công
128117
Tấn công nguy hiểm
6266
Sút ngoài cầu môn
99
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
42
Quả ném biên
3234
So Sánh Sức Mạnh
42 58
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B16T16 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B8T8 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn3.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linfield (W) (12 trận)
Ghi 4.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Glentoran (W) (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linfield (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.79 ↓ | 4.10 ↑ | 0.96 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.70 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.75 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.80 ↓ | 4.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.33 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.79 ↓ | 4.02 ↑ | 0.91 ↑ | 4.75 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.63 | 2.34 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.36 ↑ | 1.83 ↓ | 3.64 ↑ | 0.99 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.62 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.77 ↓ | 4.20 ↑ | 0.97 ↑ | 4.75 | 0.69 | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.52 | 2.73 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.61 ↑ | 2.64 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 1.71 ↓ | 4.10 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.66 ↑ | 1.83 ↓ | 3.81 ↑ | 1.00 ↓ | 4.75 | 0.76 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.83 ↓ | 4.33 ↑ | 1.05 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.63 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.75 ↓ | 3.80 ↑ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.