Kết quả bóng đá trận Linense(BRA) vs Marilia Ac, 20:00 ngày 26/07/2026
BRA SPC · 20:00 ngày 26/07/2026
Linense(BRA) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Marilia Ac
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Linense(BRA) | Phút | |
| 3' | ||
| Wesley Douglas Teixeira Dias de Oliveira 0 - 1 ⚽ | 7' | |
| 16' | ||
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Vinicios Andrade Santos | |
| HT 1-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| Joao Victor Figueiredo Martins 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| Caio Vidal 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Linense(BRA) · Khách = Marilia Ac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linense(BRA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Linense(BRA) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Marilia Ac 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/21 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | 0 | 2.5 | B |
| 26/01/20 | Marilia Ac | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Linense(BRA)
HHHBBBBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 08/03/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Linense(BRA) | 1-1 (0-1) | Santo Andre | +0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Sao Bento | 1-0 (1-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/26 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Inter de Limeira | 2-1 (0-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Juventus SP | 2-2 (2-1) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Linense(BRA) | 2-2 (0-1) | Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Sertaozinho | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | 0 | 2 | H |
| 29/01/26 | Linense(BRA) | 1-1 (1-0) | Taubate | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Linense(BRA) | 1-3 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Monte Azul SP | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2 | T |
| 15/01/26 | Ah so Santa SP | 2-1 (1-1) | Linense(BRA) | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Linense(BRA) | 1-0 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 1.75 | T |
| 17/08/25 | Gremio Prudente | 2-1 (1-0) | Linense(BRA) | - | - | B |
| 10/08/25 | Linense(BRA) | 0-2 (0-0) | Noroeste | 0 | 2 | B |
| 31/07/25 | Monte Azul SP | 2-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/07/25 | Linense(BRA) | 2-1 (1-1) | Atletico Aracatuba | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marilia Ac
TBHHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 26/04/26 | AA Portuguesa Santista | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 23/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (2-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | H |
| 19/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (0-1) | XV de Jau | - | - | H |
| 12/04/26 | XV de Jau | 0-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 05/04/26 | Marilia Ac | 2-0 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | T |
| 29/03/26 | EC Sao Bernardo/SP | 2-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 22/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Francana | - | - | T |
| 15/03/26 | XV de Jau | 1-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 12/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (1-0) | Uniao Suzano AC SP | - | - | T |
| 08/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 05/03/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Rio Claro | - | - | H |
| 01/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | T |
| 26/02/26 | Catanduva FC | 1-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 22/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 15/02/26 | Marilia Ac | 3-0 (2-0) | AA Portuguesa Santista | - | - | T |
| 12/02/26 | Rio Preto SP | 1-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
| 08/02/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Uniao Barbarense | - | - | T |
| 05/02/26 | Itapirense/SP | 1-2 (0-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 01/02/26 | Marilia Ac | 0-0 (0-0) | Paulista(SP) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
68
Tấn công
97122
Tấn công nguy hiểm
5986
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1912
Quả ném biên
1226
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linense(BRA) (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Marilia Ac (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linense(BRA) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linense(BRA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1942 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.75 | 1.01 | 2.00 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 2.60 | 2.78 | 0.81 | 1.75 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.85 | 0.72 | 1.75 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.29 ↑ | 100.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 2.65 | 2.75 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.71 | 2.57 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 2.73 | 2.85 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.75 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.85 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 37.00 ↑ | 7.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 2.62 | 2.75 | 0.99 | 2.00 | 0.74 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 30.64 ↑ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 1.32 | 2.25 | 0.55 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.