Kết quả bóng đá trận Lindo FF vs Smedby AIS, 00:30 ngày 25/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 25/06/2026
Lindo FF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Smedby AIS
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lindo FF | Phút | |
| Laban Ehrendahl 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 81' | ||
| Laban Ehrendahl 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Lindo FF · Khách = Smedby AIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Lindo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 1 | 8 | 21 | 23 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 21 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 13 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lindo FF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Smedby AIS 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 27/09/08 | Smedby AIS | 3-0 (1-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 19/04/08 | Lindo FF | 0-1 (0-1) | Smedby AIS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lindo FF
TTTBBBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | -0.5 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | Studenterna | - | - | T |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Karlslunds IF HFK | 0-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | H |
| 02/05/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 17/01/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 28/03/20 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Dagsbergs IF | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/08/19 | IK Sleipner | 4-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/07/16 | Lindo FF | 0-5 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 04/10/08 | Lindo FF | 1-1 (0-1) | Ljungby IF | - | - | H |
| 27/09/08 | Smedby AIS | 3-0 (1-0) | Lindo FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Smedby AIS
BTBHTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 14/05/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | B |
| 25/04/26 | Smedby AIS | 4-1 (3-1) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 21/02/26 | Assyriska | 9-1 (5-0) | Smedby AIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 2-7 (2-3) | Smedby AIS | - | - | T |
| 12/10/25 | Smedby AIS | 4-2 (3-0) | Syrianska Botkyrka IF | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/10/25 | Atvidabergs | 1-1 (0-0) | Smedby AIS | - | - | H |
| 27/09/25 | Smedby AIS | 1-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 20/09/25 | Smedby AIS | 2-2 (1-2) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 13/09/25 | Huddinge IF | 1-5 (0-2) | Smedby AIS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
97
Sút cầu môn
55
Tấn công
97186
Tấn công nguy hiểm
49104
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindo FF (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Smedby AIS (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindo FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Smedby AIS (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lindo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.23 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.60 | 2.25 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.73 | 2.27 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.54 | 3.73 | 2.27 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | -0.25 | 1.01 | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.20 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.89 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.55 | 3.45 | 2.20 | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.26 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.60 | 3.65 | 2.26 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.99 | 0.00 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.